(Top Banner Ad)
detailed drawing
B2
Danh từ ghép (Noun Phrase) B2 Kỹ thuật, Mỹ thuật, Thiết kế

detailed drawing

UK: /ˈdiːteɪld ˈdrɔːɪŋ/ • US: /dɪˈteɪld ˈdrɔːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bản vẽ chi tiết bản vẽ tỉ mỉ bản thiết kế chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drawing that includes a lot of information and specifics.

Vietnamese Meaning

Một bản vẽ bao gồm nhiều thông tin và chi tiết cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer prepared a detailed drawing of the bridge's support structure."

    "Kỹ sư đã chuẩn bị một bản vẽ chi tiết về cấu trúc hỗ trợ của cây cầu."

  • "The architect presented a detailed drawing of the building's facade."

    "Kiến trúc sư đã trình bày một bản vẽ chi tiết về mặt tiền của tòa nhà."

  • "The artist created a detailed drawing of the human anatomy."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một bản vẽ chi tiết về giải phẫu học người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết
Verb detail mô tả chi tiết
Adjective detailed chi tiết
Noun drawing bản vẽ
Verb draw vẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Mỹ thuật, Thiết kế

Nguồn gốc của 'detailed drawing'

Cụm từ 'detailed drawing' khá đơn giản: 'detailed' có nghĩa là chi tiết, và 'drawing' là bản vẽ. Vì vậy, nó đơn giản chỉ là một bản vẽ có nhiều chi tiết tỉ mỉ. Trong lịch sử, việc tạo ra những bản vẽ chi tiết rất quan trọng trong kiến trúc, kỹ thuật và nghệ thuật để đảm bảo độ chính xác và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc, thiết kế để mô tả bản vẽ thể hiện rõ ràng các thông số, kích thước và các chi tiết nhỏ nhất. Khác với bản phác thảo (sketch) mang tính khái quát, 'detailed drawing' nhấn mạnh vào độ chính xác và đầy đủ thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detailed drawing
  • technical technical detailed drawing
    (bản vẽ kỹ thuật chi tiết)
  • architectural architectural detailed drawing
    (bản vẽ kiến trúc chi tiết)
  • complex complex detailed drawing
    (bản vẽ chi tiết phức tạp)
Verb + detailed drawing
  • create create a detailed drawing
    (tạo ra một bản vẽ chi tiết)
  • study study a detailed drawing
    (nghiên cứu một bản vẽ chi tiết)
  • interpret interpret a detailed drawing
    (giải thích một bản vẽ chi tiết)

Idioms

  • go into detailed drawings

    đi sâu vào chi tiết

    "The architect had to go into detailed drawings to show how the building would withstand earthquakes."

    (Kiến trúc sư phải đi sâu vào các bản vẽ chi tiết để chứng minh tòa nhà có thể chịu được động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailed drawing

Danh từ ghép (Noun Phrase)
Lật mặt

Một bản vẽ bao gồm nhiều thông tin và chi tiết cụ thể.

"The engineer prepared a detailed drawing of the bridge's support structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect, whose detailed drawing showcased innovative design, won the competition.
Kiến trúc sư, người có bản vẽ chi tiết thể hiện thiết kế sáng tạo, đã chiến thắng cuộc thi.
Phủ định
This is not the detailed drawing which I expected to receive.
Đây không phải là bản vẽ chi tiết mà tôi mong đợi nhận được.
Nghi vấn
Is this the detailed drawing that you were referring to?
Đây có phải là bản vẽ chi tiết mà bạn đã đề cập đến không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detailed drawing is being created by the architect.
Bản vẽ chi tiết đang được tạo bởi kiến trúc sư.
Phủ định
The detailed drawing was not approved by the committee.
Bản vẽ chi tiết đã không được phê duyệt bởi ủy ban.
Nghi vấn
Will the detailed drawing be submitted by the deadline?
Bản vẽ chi tiết có được nộp trước thời hạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had created a more detailed drawing of the landscape before.
Tôi ước tôi đã tạo ra một bản vẽ chi tiết hơn về phong cảnh trước đây.
Phủ định
If only I hadn't lost the detailed drawing; it was crucial for the project.
Giá mà tôi không làm mất bản vẽ chi tiết; nó rất quan trọng cho dự án.
Nghi vấn
If only she could create a more detailed drawing for the competition, would she win?
Giá mà cô ấy có thể tạo ra một bản vẽ chi tiết hơn cho cuộc thi, liệu cô ấy có thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed drawing".

Tầm quan trọng của bản vẽ chi tiết trong kỹ thuật

Trong nhiều ngành kỹ thuật và kiến trúc phương Tây, bản vẽ chi tiết là công cụ thiết yếu để truyền đạt ý tưởng và hướng dẫn thi công. Chúng đảm bảo rằng mọi người đều hiểu rõ các thông số kỹ thuật và yêu cầu, giúp giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả công việc.