(Top Banner Ad)
schematic drawing
B2
noun B2 Kỹ thuật, Thiết kế

schematic drawing

UK: /skiːˈmætɪk ˈdrɔːɪŋ/ • US: /skiːˈmætɪk ˈdrɔːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bản vẽ sơ đồ sơ đồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drawing that uses lines and symbols to represent the components and connections of a system, process, or structure.

Vietnamese Meaning

Một bản vẽ sử dụng các đường và ký hiệu để biểu thị các thành phần và kết nối của một hệ thống, quy trình hoặc cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer provided a schematic drawing of the circuit board."

    "Kỹ sư đã cung cấp một bản vẽ sơ đồ của bảng mạch."

  • "The schematic drawing helped them understand how the machine worked."

    "Bản vẽ sơ đồ đã giúp họ hiểu cách máy móc hoạt động."

  • "He created a schematic drawing to illustrate the new process."

    "Anh ấy đã tạo một bản vẽ sơ đồ để minh họa quy trình mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scheme kế hoạch, sơ đồ, giản đồ
Noun schema lược đồ, giản đồ (thường trong ngữ cảnh khoa học/triết học)
Adjective schematic thuộc sơ đồ, mang tính sơ đồ
Adverb schematically một cách sơ đồ, theo sơ đồ
Verb draw vẽ, phác thảo, lôi kéo
Noun drawer người vẽ, ngăn kéo
Noun draftsman người vẽ kỹ thuật, người phác thảo
Noun drawing bản vẽ, sự vẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχῆμα (skhêma)
Late Latin
schematicus
English
schematic
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
English
drawing

Nguồn gốc của 'schematic'

Từ 'schematic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skhêma', có nghĩa là 'hình thức', 'hình dạng' hoặc 'kế hoạch'. Qua tiếng Latin muộn 'schematicus', nó mang ý nghĩa liên quan đến việc trình bày theo một kế hoạch hoặc sơ đồ, nhấn mạnh sự rõ ràng và đơn giản trong cấu trúc.

Sự phát triển của 'drawing'

Từ 'drawing' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'dragan', ban đầu có nghĩa là 'kéo' hoặc 'lôi'. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động tạo ra hình ảnh, đường nét hoặc phác thảo trên một bề mặt. Khi kết hợp, 'schematic drawing' mô tả một bản vẽ trình bày các yếu tố chính một cách đơn giản, tập trung vào cấu trúc và chức năng hơn là chi tiết thẩm mỹ.

Usage Note

Bản vẽ sơ đồ nhấn mạnh vào chức năng và sự kết nối giữa các thành phần hơn là hình thức thực tế của chúng. Nó thường được sử dụng trong kỹ thuật, điện tử và thiết kế để đơn giản hóa việc hiểu các hệ thống phức tạp. Khác với 'technical drawing' (bản vẽ kỹ thuật) vốn chú trọng đến độ chính xác kích thước và chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schematic drawing
  • electrical electrical schematic drawing
    (bản vẽ sơ đồ điện)
  • detailed detailed schematic drawing
    (bản vẽ sơ đồ chi tiết)
  • basic basic schematic drawing
    (bản vẽ sơ đồ cơ bản)
  • architectural architectural schematic drawing
    (bản vẽ sơ đồ kiến trúc)
  • simplified simplified schematic drawing
    (bản vẽ sơ đồ đơn giản hóa)
Verb + schematic drawing
  • create create a schematic drawing
    (tạo (ra) một bản vẽ sơ đồ)
  • prepare prepare a schematic drawing
    (chuẩn bị một bản vẽ sơ đồ)
  • interpret interpret a schematic drawing
    (diễn giải bản vẽ sơ đồ)
  • read read a schematic drawing
    (đọc bản vẽ sơ đồ)
  • develop develop a schematic drawing
    (phát triển bản vẽ sơ đồ)
Noun + schematic drawing
  • components of components of a schematic drawing
    (các thành phần của bản vẽ sơ đồ)
  • purpose of purpose of a schematic drawing
    (mục đích của bản vẽ sơ đồ)

Idioms

  • to draw up a schematic drawing

    phác thảo, soạn thảo hoặc tạo ra một bản vẽ sơ đồ

    "The engineer was tasked to draw up a schematic drawing for the new circuit."

    (Kỹ sư được giao nhiệm vụ phác thảo bản vẽ sơ đồ cho mạch điện mới.)

  • to work from a schematic drawing

    làm việc dựa trên/theo một bản vẽ sơ đồ

    "The technicians worked from a schematic drawing to assemble the complex machine."

    (Các kỹ thuật viên làm việc dựa trên bản vẽ sơ đồ để lắp ráp cỗ máy phức tạp.)

  • a rough schematic drawing

    một bản vẽ sơ đồ phác thảo, chưa chi tiết

    "He presented a rough schematic drawing to get initial feedback from the team."

    (Anh ấy trình bày một bản vẽ sơ đồ phác thảo để nhận phản hồi ban đầu từ nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schematic drawing

noun
Lật mặt

Một bản vẽ sử dụng các đường và ký hiệu để biểu thị các thành phần và kết nối của một hệ thống, quy trình hoặc cấu trúc.

"The engineer provided a schematic drawing of the circuit board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the engineer followed the schematic drawing carefully, the machine worked perfectly.
Vì kỹ sư đã cẩn thận làm theo bản vẽ sơ đồ, máy móc hoạt động hoàn hảo.
Phủ định
Unless you understand the schematic drawing, you cannot assemble the device correctly.
Trừ khi bạn hiểu bản vẽ sơ đồ, bạn không thể lắp ráp thiết bị một cách chính xác.
Nghi vấn
If the schematic drawing is unclear, can you still identify the problem?
Nếu bản vẽ sơ đồ không rõ ràng, bạn vẫn có thể xác định được vấn đề không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a schematic drawing of the engine, I could fix it myself.
Nếu tôi có bản vẽ sơ đồ của động cơ, tôi có thể tự sửa nó.
Phủ định
If you weren't using a schematic drawing, you wouldn't understand the complexity of the circuit.
Nếu bạn không sử dụng bản vẽ sơ đồ, bạn sẽ không hiểu được sự phức tạp của mạch điện.
Nghi vấn
Would you be able to build the robot if you had the schematic drawings?
Bạn có thể chế tạo robot nếu bạn có các bản vẽ sơ đồ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect included a schematic drawing in the proposal.
Kiến trúc sư đã bao gồm một bản vẽ sơ đồ trong đề xuất.
Phủ định
Not only did the engineers review the schematic drawing, but also they tested the prototype extensively.
Không chỉ các kỹ sư xem xét bản vẽ sơ đồ, mà họ còn kiểm tra nguyên mẫu một cách rộng rãi.
Nghi vấn
Should you need a clearer version of the schematic drawing, please ask.
Nếu bạn cần một phiên bản rõ ràng hơn của bản vẽ sơ đồ, vui lòng hỏi.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer created a schematic drawing to illustrate the design.
Kỹ sư đã tạo một bản vẽ sơ đồ để minh họa thiết kế.
Phủ định
Why didn't you provide a schematic drawing of the electrical system?
Tại sao bạn không cung cấp bản vẽ sơ đồ của hệ thống điện?
Nghi vấn
What does the schematic drawing show?
Bản vẽ sơ đồ cho thấy điều gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schematic drawing".

Ngôn ngữ thiết kế toàn cầu

Bản vẽ sơ đồ là một công cụ giao tiếp thiết yếu trong các lĩnh vực kỹ thuật như điện tử, cơ khí, kiến trúc và xây dựng. Chúng hoạt động như một ngôn ngữ chung, giúp các chuyên gia từ các quốc gia và nền văn hóa khác nhau hiểu và cộng tác hiệu quả, vượt qua rào cản ngôn ngữ thông thường.

Công cụ cốt lõi trong đổi mới và giải quyết vấn đề

Từ việc thiết kế một vi mạch nhỏ cho máy tính đến việc quy hoạch tổng thể một thành phố, bản vẽ sơ đồ đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành ý tưởng, lập kế hoạch chi tiết và khắc phục sự cố. Chúng giúp chuyển đổi những ý tưởng trừu tượng thành các kế hoạch cụ thể, khả thi, thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp.