architectural drawing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A technical drawing of a building (or building project) that falls within the definition of architecture.
Vietnamese Meaning
Một bản vẽ kỹ thuật của một tòa nhà (hoặc dự án xây dựng) thuộc định nghĩa của kiến trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect presented the architectural drawing to the client."
"Kiến trúc sư đã trình bày bản vẽ kiến trúc cho khách hàng."
-
"The contractor reviewed the architectural drawings before starting construction."
"Nhà thầu đã xem xét các bản vẽ kiến trúc trước khi bắt đầu xây dựng."
-
"These architectural drawings show the layout of the building."
"Những bản vẽ kiến trúc này cho thấy bố cục của tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | architect | kiến trúc sư |
| Noun | architecture | kiến trúc |
| Adjective | architectural | thuộc về kiến trúc |
| Verb | draw | vẽ |
| Noun | drawing | bản vẽ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ chỉ bản vẽ chi tiết được sử dụng bởi kiến trúc sư và kỹ sư để mô tả thiết kế của một công trình. Nó bao gồm mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, và các chi tiết khác để thể hiện đầy đủ các khía cạnh của công trình.
Prepositions
'of' dùng để chỉ bản vẽ của cái gì đó (ví dụ: architectural drawing of a house). 'for' dùng để chỉ bản vẽ cho mục đích gì đó (ví dụ: architectural drawing for construction).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed architectural drawing (bản vẽ kiến trúc chi tiết)
-
technical technical architectural drawing (bản vẽ kiến trúc kỹ thuật)
-
preliminary preliminary architectural drawing (bản vẽ kiến trúc sơ bộ)
-
create create an architectural drawing (tạo ra một bản vẽ kiến trúc)
-
study study an architectural drawing (nghiên cứu một bản vẽ kiến trúc)
-
interpret interpret an architectural drawing (diễn giải một bản vẽ kiến trúc)
-
blueprint blueprint is an architectural drawing (bản thiết kế là một loại bản vẽ kiến trúc)
-
dimension dimension on an architectural drawing (kích thước trên bản vẽ kiến trúc)
Idioms
-
back to the drawing board
bắt đầu lại từ đầu
"The project failed, so we have to go back to the drawing board."
(Dự án thất bại, nên chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.)
-
on paper (similar to on an architectural drawing)
trên lý thuyết, trên giấy tờ
"The plan looks good on paper, but will it work in practice?"
(Kế hoạch trông có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng liệu nó có hiệu quả trong thực tế không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
architectural drawing
Danh từMột bản vẽ kỹ thuật của một tòa nhà (hoặc dự án xây dựng) thuộc định nghĩa của kiến trúc.
"The architect presented the architectural drawing to the client."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect's presentation included a detailed architectural drawing of the new museum. |
Bài thuyết trình của kiến trúc sư bao gồm một bản vẽ kiến trúc chi tiết về bảo tàng mới. |
| Phủ định | Does the museum not have an architectural drawing for the new exhibit? |
Bảo tàng có phải không có bản vẽ kiến trúc cho triển lãm mới không? |
| Nghi vấn | Is the architectural drawing to scale? |
Bản vẽ kiến trúc có đúng tỷ lệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "architectural drawing".
