(Top Banner Ad)
detailed presentation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

detailed presentation

UK: /ˈdiːteɪld ˌprezenˈteɪʃən/ • US: /dɪˈteɪld ˌprezənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết trình chi tiết bài thuyết trình tỉ mỉ bài thuyết trình công phu bài thuyết trình đầy đủ thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A presentation that includes a lot of information and specific facts.

Vietnamese Meaning

Một bài thuyết trình bao gồm nhiều thông tin và các sự kiện cụ thể, chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project manager gave a detailed presentation on the progress of the project."

    "Người quản lý dự án đã có một bài thuyết trình chi tiết về tiến độ của dự án."

  • "She prepared a detailed presentation for the board of directors."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết cho hội đồng quản trị."

  • "The students were required to give a detailed presentation on their research findings."

    "Các sinh viên được yêu cầu trình bày một bài thuyết trình chi tiết về các kết quả nghiên cứu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết
Verb detail mô tả chi tiết
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ
Verb present trình bày, giới thiệu
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày

Synonyms

comprehensive presentation (bài thuyết trình toàn diện)thorough presentation (bài thuyết trình kỹ lưỡng)elaborate presentation (bài thuyết trình công phu)

Antonyms

brief presentation (bài thuyết trình ngắn gọn)concise presentation (bài thuyết trình súc tích)

Related Words

data-driven presentation (bài thuyết trình dựa trên dữ liệu)informative presentation (bài thuyết trình giàu thông tin)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
detail
Old French
detail
Latin
detailler
Middle English
presentacioun
Old French
presentacion
Latin
praesentātiō

Nguồn gốc của 'detail'

Từ 'detail' bắt nguồn từ tiếng Latin 'detailler', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc chia nhỏ một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn, sau đó mở rộng để chỉ những phần nhỏ đó. Điều này giúp chúng ta hiểu vì sao 'detailed' lại có nghĩa là tỉ mỉ và chú trọng đến từng chi tiết nhỏ.

Nguồn gốc của 'presentation'

Từ 'presentation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesentātiō', có nghĩa là 'sự trình bày' hoặc 'hành động giới thiệu'. Từ này liên quan đến việc đưa một cái gì đó ra trước mặt công chúng để được xem xét hoặc chấp nhận. Do đó, 'presentation' mang ý nghĩa là một buổi trình bày hoặc giới thiệu một vấn đề, sản phẩm, hoặc ý tưởng nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bài thuyết trình được chuẩn bị kỹ lưỡng và đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của chủ đề. 'Detailed' nhấn mạnh tính chất đầy đủ, toàn diện của thông tin được trình bày. So với 'thorough presentation', 'detailed presentation' có thể tập trung nhiều hơn vào việc cung cấp các chi tiết nhỏ và cụ thể, trong khi 'thorough' mang ý nghĩa bao quát và tỉ mỉ hơn.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on' hoặc 'about', ta thường đề cập đến chủ đề của bài thuyết trình chi tiết. Ví dụ: 'a detailed presentation on climate change' (một bài thuyết trình chi tiết về biến đổi khí hậu) hoặc 'a detailed presentation about the company's new strategy' (một bài thuyết trình chi tiết về chiến lược mới của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + detailed presentation
  • thorough thorough detailed presentation
    (bài thuyết trình chi tiết và kỹ lưỡng)
  • comprehensive comprehensive detailed presentation
    (bài thuyết trình chi tiết và toàn diện)
  • clear clear detailed presentation
    (bài thuyết trình chi tiết và rõ ràng)
Động từ + detailed presentation
  • deliver deliver a detailed presentation
    (thực hiện một bài thuyết trình chi tiết)
  • prepare prepare a detailed presentation
    (chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết)
  • give give a detailed presentation
    (thực hiện một bài thuyết trình chi tiết)

Idioms

  • get down to the nitty-gritty of a detailed presentation

    đi vào chi tiết cụ thể của một bài thuyết trình chi tiết

    "Let's get down to the nitty-gritty of the detailed presentation and discuss the financial projections."

    (Hãy đi vào chi tiết cụ thể của bài thuyết trình chi tiết và thảo luận về các dự báo tài chính.)

  • the devil is in the details (of a detailed presentation)

    khó khăn nằm ở các chi tiết (của một bài thuyết trình chi tiết)

    "The plan looks good on paper, but the devil is in the details of the detailed presentation."

    (Kế hoạch có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng khó khăn nằm ở các chi tiết của bài thuyết trình chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailed presentation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bài thuyết trình bao gồm nhiều thông tin và các sự kiện cụ thể, chi tiết.

"The project manager gave a detailed presentation on the progress of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed presentation".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị kỹ lưỡng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, một bài thuyết trình chi tiết và được chuẩn bị kỹ lưỡng thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối với khán giả. Việc bỏ qua các chi tiết quan trọng có thể gây ấn tượng không tốt và ảnh hưởng đến kết quả mong muốn.

Sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc trình bày thông tin một cách trực tiếp và chi tiết được đánh giá cao. Ngược lại, một số nền văn hóa khác có thể ưa chuộng cách tiếp cận gián tiếp và nhấn mạnh vào mối quan hệ hơn là chi tiết cụ thể. Người học cần lưu ý sự khác biệt này để điều chỉnh phong cách trình bày phù hợp.