detailed presentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A presentation that includes a lot of information and specific facts.
Vietnamese Meaning
Một bài thuyết trình bao gồm nhiều thông tin và các sự kiện cụ thể, chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project manager gave a detailed presentation on the progress of the project."
"Người quản lý dự án đã có một bài thuyết trình chi tiết về tiến độ của dự án."
-
"She prepared a detailed presentation for the board of directors."
"Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết cho hội đồng quản trị."
-
"The students were required to give a detailed presentation on their research findings."
"Các sinh viên được yêu cầu trình bày một bài thuyết trình chi tiết về các kết quả nghiên cứu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | detail | chi tiết |
| Verb | detail | mô tả chi tiết |
| Adjective | detailed | chi tiết, tỉ mỉ |
| Verb | present | trình bày, giới thiệu |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bài thuyết trình được chuẩn bị kỹ lưỡng và đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của chủ đề. 'Detailed' nhấn mạnh tính chất đầy đủ, toàn diện của thông tin được trình bày. So với 'thorough presentation', 'detailed presentation' có thể tập trung nhiều hơn vào việc cung cấp các chi tiết nhỏ và cụ thể, trong khi 'thorough' mang ý nghĩa bao quát và tỉ mỉ hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'on' hoặc 'about', ta thường đề cập đến chủ đề của bài thuyết trình chi tiết. Ví dụ: 'a detailed presentation on climate change' (một bài thuyết trình chi tiết về biến đổi khí hậu) hoặc 'a detailed presentation about the company's new strategy' (một bài thuyết trình chi tiết về chiến lược mới của công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough thorough detailed presentation (bài thuyết trình chi tiết và kỹ lưỡng)
-
comprehensive comprehensive detailed presentation (bài thuyết trình chi tiết và toàn diện)
-
clear clear detailed presentation (bài thuyết trình chi tiết và rõ ràng)
-
deliver deliver a detailed presentation (thực hiện một bài thuyết trình chi tiết)
-
prepare prepare a detailed presentation (chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết)
-
give give a detailed presentation (thực hiện một bài thuyết trình chi tiết)
Idioms
-
get down to the nitty-gritty of a detailed presentation
đi vào chi tiết cụ thể của một bài thuyết trình chi tiết
"Let's get down to the nitty-gritty of the detailed presentation and discuss the financial projections."
(Hãy đi vào chi tiết cụ thể của bài thuyết trình chi tiết và thảo luận về các dự báo tài chính.)
-
the devil is in the details (of a detailed presentation)
khó khăn nằm ở các chi tiết (của một bài thuyết trình chi tiết)
"The plan looks good on paper, but the devil is in the details of the detailed presentation."
(Kế hoạch có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng khó khăn nằm ở các chi tiết của bài thuyết trình chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detailed presentation
Tính từ + Danh từMột bài thuyết trình bao gồm nhiều thông tin và các sự kiện cụ thể, chi tiết.
"The project manager gave a detailed presentation on the progress of the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed presentation".
