(Top Banner Ad)
detail
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

detail

UK: /ˈdiːteɪl/ • US: /dɪˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết tường tận cụ thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual feature, fact, or item.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm, sự kiện hoặc mục riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He explained the plan in detail."

    "Anh ấy giải thích kế hoạch một cách chi tiết."

  • "The devil is in the details."

    "Ma quỷ ẩn chứa trong những chi tiết nhỏ nhặt."

  • "Please provide more details about the incident."

    "Vui lòng cung cấp thêm chi tiết về vụ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết
Verb detail liệt kê chi tiết, phân công
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
detail
Middle French
détail
English
detail

Nguồn Gốc của 'Detail'

Từ 'detail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detail', có nghĩa là 'một phần nhỏ'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ những chi tiết nhỏ nhặt, và dần dần mang ý nghĩa rộng hơn như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'detail' ở dạng danh từ thường đề cập đến những phần nhỏ, cụ thể cấu thành một tổng thể lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự chính xác và đầy đủ trong mô tả hoặc xem xét một vấn đề. So với 'aspect' (khía cạnh) thì 'detail' cụ thể hơn, và so với 'element' (yếu tố) thì 'detail' thường mang tính chất bổ sung chứ không phải là thành phần cốt lõi.

Prepositions

in about of

'in detail': một cách chi tiết, tỉ mỉ. 'about the detail': về chi tiết cụ thể. 'of detail': (nói về cái gì đó) có nhiều chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detail
  • important detail
    (chi tiết quan trọng)
  • minor detail
    (chi tiết nhỏ nhặt)
  • specific detail
    (chi tiết cụ thể)
Verb + detail
  • provide details
    (cung cấp chi tiết)
  • go into detail
    (đi vào chi tiết)
  • omit details
    (bỏ qua chi tiết)

Idioms

  • in detail

    một cách chi tiết

    "He explained the plan in detail."

    (Anh ấy giải thích kế hoạch một cách chi tiết.)

  • down to the last detail

    đến từng chi tiết cuối cùng

    "The wedding was planned down to the last detail."

    (Đám cưới được lên kế hoạch đến từng chi tiết cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detail

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm, sự kiện hoặc mục riêng lẻ.

"He explained the plan in detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detail".

Chú trọng chi tiết trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chú trọng đến chi tiết được đánh giá cao, đặc biệt trong kinh doanh và khoa học. Việc bỏ qua các chi tiết nhỏ có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng, vì vậy sự cẩn thận và tỉ mỉ luôn được khuyến khích.