detail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual feature, fact, or item.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm, sự kiện hoặc mục riêng lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He explained the plan in detail."
"Anh ấy giải thích kế hoạch một cách chi tiết."
-
"The devil is in the details."
"Ma quỷ ẩn chứa trong những chi tiết nhỏ nhặt."
-
"Please provide more details about the incident."
"Vui lòng cung cấp thêm chi tiết về vụ việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'detail' ở dạng danh từ thường đề cập đến những phần nhỏ, cụ thể cấu thành một tổng thể lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự chính xác và đầy đủ trong mô tả hoặc xem xét một vấn đề. So với 'aspect' (khía cạnh) thì 'detail' cụ thể hơn, và so với 'element' (yếu tố) thì 'detail' thường mang tính chất bổ sung chứ không phải là thành phần cốt lõi.
Prepositions
'in detail': một cách chi tiết, tỉ mỉ. 'about the detail': về chi tiết cụ thể. 'of detail': (nói về cái gì đó) có nhiều chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important detail (chi tiết quan trọng)
-
minor detail (chi tiết nhỏ nhặt)
-
specific detail (chi tiết cụ thể)
-
provide details (cung cấp chi tiết)
-
go into detail (đi vào chi tiết)
-
omit details (bỏ qua chi tiết)
Idioms
-
in detail
một cách chi tiết
"He explained the plan in detail."
(Anh ấy giải thích kế hoạch một cách chi tiết.)
-
down to the last detail
đến từng chi tiết cuối cùng
"The wedding was planned down to the last detail."
(Đám cưới được lên kế hoạch đến từng chi tiết cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detail
Danh từMột đặc điểm, sự kiện hoặc mục riêng lẻ.
"He explained the plan in detail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detail".
