informative presentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing useful or interesting information.
Vietnamese Meaning
Cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presentation was very informative and gave us a clear understanding of the new project."
"Bài thuyết trình rất nhiều thông tin và giúp chúng tôi hiểu rõ về dự án mới."
-
"He gave an informative presentation about the dangers of smoking."
"Anh ấy đã có một bài thuyết trình cung cấp nhiều thông tin về sự nguy hiểm của việc hút thuốc."
-
"The conference included several informative presentations on the latest research."
"Hội nghị bao gồm một số bài thuyết trình cung cấp nhiều thông tin về nghiên cứu mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | Thông báo, cung cấp thông tin |
| Noun | information | Thông tin, tin tức |
| Adjective | informed | Được thông báo, có kiến thức |
| Verb | present | Trình bày, giới thiệu, trao tặng |
| Noun | presenter | Người thuyết trình, người dẫn chương trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "informative" nhấn mạnh việc cung cấp nhiều thông tin, có giá trị, có thể giúp người nghe hiểu rõ hơn về một chủ đề. Nó khác với "instructive" (mang tính hướng dẫn, chỉ dẫn cách thực hiện), "educational" (mang tính giáo dục, cung cấp kiến thức nền tảng), hoặc "interesting" (chỉ đơn thuần là thú vị, không nhất thiết phải cung cấp thông tin giá trị).
Prepositions
"informative about/on" được sử dụng để chỉ rõ chủ đề mà thông tin cung cấp đề cập đến. Ví dụ: "The presentation was informative about the company's new strategy." (Bài thuyết trình cung cấp thông tin về chiến lược mới của công ty.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
insightful an insightful informative presentation (một bài thuyết trình cung cấp nhiều thông tin sâu sắc)
-
clear and concise a clear and concise informative presentation (một bài thuyết trình cung cấp thông tin rõ ràng và súc tích)
-
well-structured a well-structured informative presentation (một bài thuyết trình cung cấp thông tin có cấu trúc tốt)
-
highly a highly informative presentation (một bài thuyết trình cực kỳ bổ ích)
-
deliver to deliver an informative presentation (thực hiện một bài thuyết trình cung cấp thông tin)
-
give to give an informative presentation (đưa ra một bài thuyết trình cung cấp thông tin)
-
prepare to prepare an informative presentation (chuẩn bị một bài thuyết trình cung cấp thông tin)
-
attend to attend an informative presentation (tham dự một bài thuyết trình cung cấp thông tin)
Idioms
-
to make an informative presentation on [topic]
Thực hiện một bài thuyết trình giàu thông tin về [chủ đề]
"She was asked to make an informative presentation on the latest market trends."
(Cô ấy được yêu cầu thực hiện một bài thuyết trình giàu thông tin về các xu hướng thị trường mới nhất.)
-
a truly informative presentation
Một bài thuyết trình thực sự bổ ích/giàu thông tin
"The professor gave a truly informative presentation that clarified many complex concepts."
(Vị giáo sư đã đưa ra một bài thuyết trình thực sự bổ ích, làm rõ nhiều khái niệm phức tạp.)
-
to conclude an informative presentation
Kết thúc một bài thuyết trình giàu thông tin
"After answering all questions, the speaker concluded his informative presentation."
(Sau khi trả lời tất cả các câu hỏi, diễn giả đã kết thúc bài thuyết trình giàu thông tin của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informative presentation
AdjectiveCung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.
"The presentation was very informative and gave us a clear understanding of the new project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informative presentation".
