(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spring
A2

spring

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mùa xuân lò xo nhảy bật lên xuất phát nảy sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spring'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mùa xuân, mùa sau mùa đông và trước mùa hè, khi cây cối bắt đầu xuất hiện và phát triển.

Definition (English Meaning)

The season after winter and before summer, in which vegetation begins to appear and grow.

Ví dụ Thực tế với 'Spring'

  • "Spring is my favorite season because everything starts to bloom."

    "Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi vì mọi thứ bắt đầu nở rộ."

  • "She felt a spring in her step."

    "Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng."

  • "The town is located near a natural spring."

    "Thị trấn nằm gần một con suối tự nhiên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spring'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

winter(mùa đông)
fall(mùa thu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Tự nhiên Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Spring'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa đen chỉ mùa xuân, mang ý nghĩa sự tái sinh, khởi đầu mới, sức sống. Thường được dùng trong các thành ngữ, tục ngữ để chỉ sự tươi mới, trẻ trung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in spring': diễn tả thời điểm vào mùa xuân (In spring, the flowers bloom). 'spring of': có thể dùng để diễn tả nguồn gốc của một con suối (the spring of a river).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spring'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)