(Top Banner Ad)
spring
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Tự nhiên, Kỹ thuật

spring

UK: /sprɪŋ/ • US: /sprɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mùa xuân lò xo nhảy bật lên xuất phát nảy sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The season after winter and before summer, in which vegetation begins to appear and grow.

Vietnamese Meaning

Mùa xuân, mùa sau mùa đông và trước mùa hè, khi cây cối bắt đầu xuất hiện và phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spring is my favorite season because everything starts to bloom."

    "Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi vì mọi thứ bắt đầu nở rộ."

  • "She felt a spring in her step."

    "Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng."

  • "The town is located near a natural spring."

    "Thị trấn nằm gần một con suối tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spring mùa xuân, lò xo, suối
Verb spring nhảy vọt, bật lên, nảy mầm, trào ra
Adjective springy có tính đàn hồi, nảy, dẻo dai
Noun springtime thời điểm mùa xuân, mùa xuân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tự nhiên, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sprengh-
Proto-Germanic
*sprenganan
Old English
springan

Nguồn Gốc Từ 'Spring'

Nguồn gốc của từ "spring" có thể được truy ngược về tiếng Anh cổ "springan", có nghĩa là "nhảy, vọt, trào ra, phun ra". Gốc từ Proto-Germanic là "*sprenganan" và xa hơn nữa là Proto-Indo-European "*sprengh-" đều mang ý nghĩa tương tự về sự di chuyển nhanh chóng, bật lên hoặc nảy mầm. Điều này giải thích tại sao "spring" vừa là mùa xuân (khi vạn vật đâm chồi nảy lộc), vừa là lò xo (vật có thể bật nảy), vừa là suối (nơi nước phun trào), và cả hành động "nhảy vọt" hay "bật lên".

Usage Note

Nghĩa đen chỉ mùa xuân, mang ý nghĩa sự tái sinh, khởi đầu mới, sức sống. Thường được dùng trong các thành ngữ, tục ngữ để chỉ sự tươi mới, trẻ trung.

Prepositions

in of

'in spring': diễn tả thời điểm vào mùa xuân (In spring, the flowers bloom). 'spring of': có thể dùng để diễn tả nguồn gốc của một con suối (the spring of a river).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spring
  • early early spring
    (đầu mùa xuân)
  • late late spring
    (cuối mùa xuân)
  • warm warm spring
    (mùa xuân ấm áp)
Verb + spring
  • spring spring up
    (mọc lên nhanh chóng, xuất hiện đột ngột)
  • spring spring into action
    (nhanh chóng bắt tay vào hành động)
  • spring spring back
    (bật trở lại, hồi phục nhanh chóng)
Noun + spring
  • spring spring water
    (nước suối)
  • spring spring break
    (kỳ nghỉ xuân (thường ở các trường học, đại học))
  • spring spring roll
    (chả giò/nem rán)

Idioms

  • spring to mind

    chợt nảy ra trong đầu, chợt nghĩ đến

    "When I think of Paris, the Eiffel Tower is the first thing that springs to mind."

    (Khi tôi nghĩ về Paris, Tháp Eiffel là điều đầu tiên chợt nảy ra trong đầu.)

  • no spring chicken

    không còn trẻ nữa, không phải là người trẻ tuổi

    "He's no spring chicken, but he's still very active."

    (Ông ấy không còn trẻ nữa, nhưng vẫn rất năng động.)

  • a spring in one's step

    đi lại vui vẻ, đầy năng lượng, phơi phới

    "After hearing the good news, she walked with a spring in her step."

    (Sau khi nghe tin tốt, cô ấy bước đi với vẻ phơi phới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spring

Danh từ
Lật mặt

Mùa xuân, mùa sau mùa đông và trước mùa hè, khi cây cối bắt đầu xuất hiện và phát triển.

"Spring is my favorite season because everything starts to bloom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring".

Mùa của sự sống mới

Ở các nước phương Tây, mùa xuân (spring) thường gắn liền với sự tái sinh, đổi mới và hy vọng. Sau một mùa đông dài và lạnh giá, thiên nhiên thức giấc, cây cối đâm chồi nảy lộc, hoa nở rộ, và động vật bắt đầu mùa sinh sản. Đây là biểu tượng cho sự khởi đầu mới và năng lượng tích cực.

Truyền thống "Spring Cleaning"

"Spring cleaning" là một truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nơi mọi người dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng sau mùa đông. Việc này không chỉ mang ý nghĩa vệ sinh mà còn tượng trưng cho việc loại bỏ những cái cũ, chào đón sự tươi mới và năng lượng của mùa xuân.