(Top Banner Ad)
scum
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

scum

UK: /skʌm/ • US: /skʌm/

Nghĩa tiếng Việt

cặn bã bọt lớp váng bẩn kẻ hèn hạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of dirt or froth on the surface of a liquid.

Vietnamese Meaning

Một lớp bẩn hoặc bọt trên bề mặt chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a thick layer of scum on the surface of the pond."

    "Có một lớp bẩn dày trên bề mặt ao."

  • "The pond was covered in green scum."

    "Cái ao được bao phủ bởi lớp bọt xanh."

  • "He treats everyone like scum."

    "Anh ta đối xử với mọi người như cặn bã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scum cặn bã, bọt bẩn (trên bề mặt chất lỏng); kẻ vô lại, đồ đê tiện
Adjective scummy có cặn bã, có bọt bẩn; hèn hạ, đáng khinh
Verb to scum vớt cặn, hớt bọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skūm-
Old French
escume
Middle English
scumme
English
scum

Nguồn gốc từ 'Bọt' và 'Cặn Bẩn'

Từ 'scum' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skūm-' và tiếng Old French 'escume', đều mang nghĩa là 'bọt' hoặc 'váng'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ lớp vật chất bẩn thỉu, vô dụng nổi lên trên bề mặt chất lỏng, như bọt xà phòng hay cặn bẩn trong nồi. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó phát triển để chỉ những người bị coi là vô giá trị, đê tiện hoặc là cặn bã của xã hội.

Usage Note

Thường chỉ chất bẩn nổi trên mặt nước hoặc các chất lỏng khác, mang ý nghĩa tiêu cực, dơ bẩn. Có thể dùng theo nghĩa bóng.

Prepositions

on from

"Scum on" dùng để chỉ lớp bẩn/bọt nằm trên bề mặt của vật gì đó. Ví dụ: 'The scum on the pond'. "Scum from" chỉ nguồn gốc của lớp bẩn, ví dụ: 'Scum from industrial waste'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scum
  • lowest the lowest scum
    (những kẻ đê tiện nhất, tầng lớp thấp kém nhất)
  • human human scum
    (bọn cặn bã của xã hội)
Noun + scum
  • pond pond scum
    (váng bọt trên ao hồ)
Verb + scum
  • remove remove the scum
    (loại bỏ cặn bẩn)
  • skim off skim off the scum
    (hớt bọt/váng)

Idioms

  • the scum of the earth

    những kẻ đê tiện nhất, cặn bã của xã hội

    "He treats everyone terribly; he's the scum of the earth."

    (Hắn ta đối xử tệ bạc với mọi người; hắn đúng là cặn bã của xã hội.)

  • scum bucket

    kẻ đáng khinh, đồ vô lại (tiếng lóng, khinh miệt)

    "Don't trust him, he's a real scum bucket."

    (Đừng tin hắn ta, hắn là một tên khốn nạn thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scum

danh từ
Lật mặt

Một lớp bẩn hoặc bọt trên bề mặt chất lỏng.

"There was a thick layer of scum on the surface of the pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scum".

Sự miệt thị trong ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, từ 'scum' được dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm người bị coi là vô giá trị, không có đạo đức hoặc gây hại cho xã hội. Đây là một từ lóng mang tính xúc phạm nặng nề, thường dùng để bày tỏ sự ghê tởm hoặc khinh bỉ sâu sắc đối với những hành vi hoặc tính cách tiêu cực.

Biểu hiện của sự phân biệt và kỳ thị

Từ 'scum' đôi khi cũng phản ánh sự phân biệt tầng lớp hoặc kỳ thị xã hội. Nó có thể được sử dụng để hạ thấp những người thuộc tầng lớp xã hội thấp hơn, hoặc những người bị coi là 'ngoại lai', không thuộc về một nhóm nhất định, nhấn mạnh sự chối bỏ và định kiến trong cộng đồng.