(Top Banner Ad)
non-deterministic
C1
adjective C1 Khoa học máy tính, Toán học

non-deterministic

UK: /ˌnɒn.dɪˌtɜː.mɪˈnɪs.tɪk/ • US: /ˌnɑːn.dɪˌtɜːr.mɪˈnɪs.tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bất định phi tất định không tất định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or relating to a process or system in which the outcome is not predictable with certainty, even if the initial conditions are known.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thuộc về một quy trình hoặc hệ thống mà kết quả không thể dự đoán chắc chắn, ngay cả khi các điều kiện ban đầu đã được biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Genetic algorithms are often non-deterministic because they rely on random mutations."

    "Các thuật toán di truyền thường có tính bất định vì chúng dựa vào các đột biến ngẫu nhiên."

  • "The behavior of this system is non-deterministic, making it difficult to debug."

    "Hành vi của hệ thống này là bất định, gây khó khăn cho việc gỡ lỗi."

  • "Non-deterministic finite automata (NFA) are a fundamental concept in the theory of computation."

    "Ô tự động hữu hạn bất định (NFA) là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết tính toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine xác định, quyết định
Noun determination sự quyết tâm, sự xác định
Adjective determined quyết tâm, đã được xác định
Noun determinism thuyết quyết định, chủ nghĩa quyết định
Adjective deterministic mang tính quyết định, có thể dự đoán được
Adverb deterministically một cách quyết định, theo tính quyết định
Noun non-determinism phi quyết định, tính phi quyết định
Adverb non-deterministically một cách phi quyết định, không thể dự đoán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
determinare
English
determine
English
deterministic
English
non-deterministic

Nguồn gốc của 'non-deterministic'

Từ 'non-deterministic' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và tính từ 'deterministic' (mang tính quyết định, có thể dự đoán). 'Deterministic' lại xuất phát từ động từ 'determine' (xác định, quyết định) từ tiếng Latin 'determinare'. Ghép lại, 'non-deterministic' mang nghĩa 'không mang tính quyết định', hay 'không thể dự đoán/xác định rõ ràng' từ một trạng thái ban đầu nhất định. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học máy tính, triết học và vật lý để mô tả các hệ thống hoặc quá trình mà kết quả không phải lúc nào cũng duy nhất hoặc xác định.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-deterministic' thường được sử dụng trong khoa học máy tính để mô tả các thuật toán hoặc máy móc có thể dẫn đến các kết quả khác nhau mỗi khi chúng được chạy, ngay cả khi đầu vào giống nhau. Điều này trái ngược với các hệ thống 'deterministic' (tất định), trong đó cùng một đầu vào luôn dẫn đến cùng một đầu ra. Sự khác biệt này rất quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống phức tạp và hiểu hành vi của chúng.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'non-deterministic in nature' (có bản chất bất định), 'non-deterministic with respect to time' (bất định theo thời gian). 'In' chỉ ra phạm vi hoặc bản chất của sự bất định. 'With respect to' được dùng để chỉ ra khía cạnh cụ thể mà tính bất định được xem xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-deterministic
  • inherently inherently non-deterministic
    (vốn dĩ phi quyết định)
  • truly truly non-deterministic
    (thực sự phi quyết định)
  • potentially potentially non-deterministic
    (có khả năng phi quyết định)
non-deterministic + Noun
  • algorithm non-deterministic algorithm
    (thuật toán phi quyết định)
  • process non-deterministic process
    (quá trình phi quyết định)
  • behavior non-deterministic behavior
    (hành vi phi quyết định)
  • system non-deterministic system
    (hệ thống phi quyết định)

Idioms

  • non-deterministic algorithm

    thuật toán phi quyết định (một thuật toán mà cùng một đầu vào có thể tạo ra các đầu ra khác nhau hoặc các đường thực thi khác nhau)

    "Many problems in computer science are solved using non-deterministic algorithms to explore multiple paths simultaneously."

    (Nhiều vấn đề trong khoa học máy tính được giải quyết bằng các thuật toán phi quyết định để khám phá nhiều đường dẫn cùng lúc.)

  • non-deterministic finite automaton (NFA)

    máy hữu hạn trạng thái phi quyết định (một mô hình tính toán lý thuyết có khả năng chuyển sang nhiều trạng thái tiếp theo từ một trạng thái hiện tại và một ký hiệu đầu vào)

    "NFAs are often used in theoretical computer science to recognize patterns in strings."

    (Máy hữu hạn trạng thái phi quyết định thường được sử dụng trong khoa học máy tính lý thuyết để nhận dạng các mẫu trong chuỗi.)

  • non-deterministic behavior

    hành vi phi quyết định (hành vi của một hệ thống hoặc chương trình không thể dự đoán được một cách nhất quán cho cùng một tập hợp điều kiện đầu vào)

    "Debugging issues caused by non-deterministic behavior can be very challenging."

    (Việc gỡ lỗi các vấn đề do hành vi phi quyết định gây ra có thể rất thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-deterministic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thuộc về một quy trình hoặc hệ thống mà kết quả không thể dự đoán chắc chắn, ngay cả khi các điều kiện ban đầu đã được biết.

"Genetic algorithms are often non-deterministic because they rely on random mutations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-deterministic".

Trong Khoa học Máy tính và AI

Trong lĩnh vực khoa học máy tính, đặc biệt là Trí tuệ Nhân tạo (AI), thuật ngữ 'non-deterministic' rất quan trọng. Các thuật toán phi quyết định cho phép một chương trình khám phá nhiều khả năng hoặc đường dẫn đồng thời, hoặc có một yếu tố ngẫu nhiên trong hành vi của nó. Điều này rất hữu ích trong các bài toán tìm kiếm, lập kế hoạch, hoặc khi mô hình hóa các hệ thống phức tạp mà kết quả không thể được xác định rõ ràng chỉ từ dữ liệu đầu vào. Nó còn liên quan đến các khái niệm như tính toán song song và tính toán lượng tử, nơi trạng thái của hệ thống không cố định mà có thể tồn tại ở nhiều khả năng cùng lúc.

Trong Triết học và Vật lý

'Non-deterministic' cũng có ý nghĩa sâu sắc trong triết học và vật lý, đối lập với 'determinism' (thuyết quyết định). Thuyết quyết định cho rằng mọi sự kiện, bao gồm cả hành vi của con người, đều được xác định trước bởi các nguyên nhân và điều kiện trước đó. Ngược lại, quan điểm phi quyết định gợi ý rằng có những yếu tố ngẫu nhiên thực sự, hoặc ý chí tự do, có thể ảnh hưởng đến kết quả, khiến chúng không thể được dự đoán hoàn toàn. Trong vật lý lượng tử, khái niệm này được thể hiện qua sự không chắc chắn về hành vi của các hạt ở cấp độ hạ nguyên tử, nơi kết quả của các phép đo dường như là phi quyết định.