non-deterministic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or relating to a process or system in which the outcome is not predictable with certainty, even if the initial conditions are known.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc thuộc về một quy trình hoặc hệ thống mà kết quả không thể dự đoán chắc chắn, ngay cả khi các điều kiện ban đầu đã được biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Genetic algorithms are often non-deterministic because they rely on random mutations."
"Các thuật toán di truyền thường có tính bất định vì chúng dựa vào các đột biến ngẫu nhiên."
-
"The behavior of this system is non-deterministic, making it difficult to debug."
"Hành vi của hệ thống này là bất định, gây khó khăn cho việc gỡ lỗi."
-
"Non-deterministic finite automata (NFA) are a fundamental concept in the theory of computation."
"Ô tự động hữu hạn bất định (NFA) là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết tính toán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | determine | xác định, quyết định |
| Noun | determination | sự quyết tâm, sự xác định |
| Adjective | determined | quyết tâm, đã được xác định |
| Noun | determinism | thuyết quyết định, chủ nghĩa quyết định |
| Adjective | deterministic | mang tính quyết định, có thể dự đoán được |
| Adverb | deterministically | một cách quyết định, theo tính quyết định |
| Noun | non-determinism | phi quyết định, tính phi quyết định |
| Adverb | non-deterministically | một cách phi quyết định, không thể dự đoán được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'non-deterministic' thường được sử dụng trong khoa học máy tính để mô tả các thuật toán hoặc máy móc có thể dẫn đến các kết quả khác nhau mỗi khi chúng được chạy, ngay cả khi đầu vào giống nhau. Điều này trái ngược với các hệ thống 'deterministic' (tất định), trong đó cùng một đầu vào luôn dẫn đến cùng một đầu ra. Sự khác biệt này rất quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống phức tạp và hiểu hành vi của chúng.
Prepositions
Ví dụ: 'non-deterministic in nature' (có bản chất bất định), 'non-deterministic with respect to time' (bất định theo thời gian). 'In' chỉ ra phạm vi hoặc bản chất của sự bất định. 'With respect to' được dùng để chỉ ra khía cạnh cụ thể mà tính bất định được xem xét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherently inherently non-deterministic (vốn dĩ phi quyết định)
-
truly truly non-deterministic (thực sự phi quyết định)
-
potentially potentially non-deterministic (có khả năng phi quyết định)
-
algorithm non-deterministic algorithm (thuật toán phi quyết định)
-
process non-deterministic process (quá trình phi quyết định)
-
behavior non-deterministic behavior (hành vi phi quyết định)
-
system non-deterministic system (hệ thống phi quyết định)
Idioms
-
non-deterministic algorithm
thuật toán phi quyết định (một thuật toán mà cùng một đầu vào có thể tạo ra các đầu ra khác nhau hoặc các đường thực thi khác nhau)
"Many problems in computer science are solved using non-deterministic algorithms to explore multiple paths simultaneously."
(Nhiều vấn đề trong khoa học máy tính được giải quyết bằng các thuật toán phi quyết định để khám phá nhiều đường dẫn cùng lúc.)
-
non-deterministic finite automaton (NFA)
máy hữu hạn trạng thái phi quyết định (một mô hình tính toán lý thuyết có khả năng chuyển sang nhiều trạng thái tiếp theo từ một trạng thái hiện tại và một ký hiệu đầu vào)
"NFAs are often used in theoretical computer science to recognize patterns in strings."
(Máy hữu hạn trạng thái phi quyết định thường được sử dụng trong khoa học máy tính lý thuyết để nhận dạng các mẫu trong chuỗi.)
-
non-deterministic behavior
hành vi phi quyết định (hành vi của một hệ thống hoặc chương trình không thể dự đoán được một cách nhất quán cho cùng một tập hợp điều kiện đầu vào)
"Debugging issues caused by non-deterministic behavior can be very challenging."
(Việc gỡ lỗi các vấn đề do hành vi phi quyết định gây ra có thể rất thách thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-deterministic
adjectiveLiên quan đến hoặc thuộc về một quy trình hoặc hệ thống mà kết quả không thể dự đoán chắc chắn, ngay cả khi các điều kiện ban đầu đã được biết.
"Genetic algorithms are often non-deterministic because they rely on random mutations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-deterministic".
