dethronement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of removing a monarch from their throne; the state of being removed from a position of power or authority.
Vietnamese Meaning
Hành động phế truất một vị vua hoặc nữ hoàng khỏi ngai vàng của họ; trạng thái bị tước bỏ khỏi một vị trí quyền lực hoặc thẩm quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dethronement of the emperor marked a turning point in the country's history."
"Sự phế truất của hoàng đế đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử đất nước."
-
"The people celebrated the dethronement of the tyrant."
"Người dân ăn mừng sự phế truất của bạo chúa."
-
"The company's dethronement from the top spot in the market was unexpected."
"Việc công ty bị truất ngôi khỏi vị trí hàng đầu trên thị trường là điều bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dethrone | phế truất, truất ngôi (vua, nữ hoàng...) |
| Adjective | dethroned | bị phế truất, bị truất ngôi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dethronement' thường mang ý nghĩa chính trị hoặc lịch sử, liên quan đến việc mất quyền lực của một nhà lãnh đạo tối cao. Nó có thể áp dụng trong các ngữ cảnh khác, nhưng thường mang tính hình tượng. Ví dụ, 'the dethronement of tradition' ám chỉ việc các giá trị truyền thống bị suy yếu hoặc thay thế.
Prepositions
'Dethronement of' được sử dụng để chỉ người hoặc vật bị tước quyền lực, ví dụ: 'the dethronement of the king,' 'the dethronement of established beliefs.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden a sudden dethronement (một sự phế truất đột ngột)
-
political a political dethronement (một sự phế truất chính trị)
-
cause cause a dethronement (gây ra một sự phế truất)
-
lead to lead to a dethronement (dẫn đến một sự phế truất)
Idioms
-
a dethronement from grace
sự mất mát ân huệ, sự sụp đổ từ vị thế cao
"His scandal caused a dethronement from grace."
(Vụ bê bối của anh ta đã gây ra sự sụp đổ từ vị thế cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dethronement
NounHành động phế truất một vị vua hoặc nữ hoàng khỏi ngai vàng của họ; trạng thái bị tước bỏ khỏi một vị trí quyền lực hoặc thẩm quyền.
"The dethronement of the emperor marked a turning point in the country's history."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dethronement of the king was a shocking event, wasn't it? |
Việc phế truất nhà vua là một sự kiện gây sốc, phải không? |
| Phủ định | There wasn't much talk about the dethronement before it happened, was there? |
Đã không có nhiều cuộc nói chuyện về việc phế truất trước khi nó xảy ra, phải không? |
| Nghi vấn | The dethronement is final, isn't it? |
Việc phế truất là cuối cùng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dethronement".
