(Top Banner Ad)
dethronement
C1
Noun C1 Lịch sử, Chính trị

dethronement

UK: /diːˈθrəʊnmənt/ • US: /diːˈθroʊnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phế truất việc phế truất sự truất ngôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing a monarch from their throne; the state of being removed from a position of power or authority.

Vietnamese Meaning

Hành động phế truất một vị vua hoặc nữ hoàng khỏi ngai vàng của họ; trạng thái bị tước bỏ khỏi một vị trí quyền lực hoặc thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dethronement of the emperor marked a turning point in the country's history."

    "Sự phế truất của hoàng đế đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử đất nước."

  • "The people celebrated the dethronement of the tyrant."

    "Người dân ăn mừng sự phế truất của bạo chúa."

  • "The company's dethronement from the top spot in the market was unexpected."

    "Việc công ty bị truất ngôi khỏi vị trí hàng đầu trên thị trường là điều bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dethrone phế truất, truất ngôi (vua, nữ hoàng...)
Adjective dethroned bị phế truất, bị truất ngôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

abdication (sự thoái vị)usurpation (sự chiếm đoạt (quyền lực))

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
dethronen
English
dethronement

Nguồn gốc của 'dethronement'

Từ 'dethronement' xuất phát từ động từ 'dethrone', có nghĩa là phế truất hoặc truất ngôi. Hành động này thường liên quan đến việc loại bỏ một nhà vua, nữ hoàng hoặc người cai trị khỏi vị trí quyền lực của họ. Lịch sử đầy rẫy những câu chuyện về việc phế truất, thường là kết quả của các cuộc cách mạng, âm mưu hoặc sự bất mãn của dân chúng. 'Dethronement' không chỉ là một sự kiện chính trị, mà còn là một sự thay đổi lớn về quyền lực và trật tự xã hội.

Usage Note

Từ 'dethronement' thường mang ý nghĩa chính trị hoặc lịch sử, liên quan đến việc mất quyền lực của một nhà lãnh đạo tối cao. Nó có thể áp dụng trong các ngữ cảnh khác, nhưng thường mang tính hình tượng. Ví dụ, 'the dethronement of tradition' ám chỉ việc các giá trị truyền thống bị suy yếu hoặc thay thế.

Prepositions

of

'Dethronement of' được sử dụng để chỉ người hoặc vật bị tước quyền lực, ví dụ: 'the dethronement of the king,' 'the dethronement of established beliefs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dethronement
  • sudden a sudden dethronement
    (một sự phế truất đột ngột)
  • political a political dethronement
    (một sự phế truất chính trị)
Verb + dethronement
  • cause cause a dethronement
    (gây ra một sự phế truất)
  • lead to lead to a dethronement
    (dẫn đến một sự phế truất)

Idioms

  • a dethronement from grace

    sự mất mát ân huệ, sự sụp đổ từ vị thế cao

    "His scandal caused a dethronement from grace."

    (Vụ bê bối của anh ta đã gây ra sự sụp đổ từ vị thế cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dethronement

Noun
Lật mặt

Hành động phế truất một vị vua hoặc nữ hoàng khỏi ngai vàng của họ; trạng thái bị tước bỏ khỏi một vị trí quyền lực hoặc thẩm quyền.

"The dethronement of the emperor marked a turning point in the country's history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dethronement of the king was a shocking event, wasn't it?
Việc phế truất nhà vua là một sự kiện gây sốc, phải không?
Phủ định
There wasn't much talk about the dethronement before it happened, was there?
Đã không có nhiều cuộc nói chuyện về việc phế truất trước khi nó xảy ra, phải không?
Nghi vấn
The dethronement is final, isn't it?
Việc phế truất là cuối cùng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dethronement".

Chế độ quân chủ

Việc phế truất thường gắn liền với chế độ quân chủ, nơi quyền lực được truyền lại theo dòng dõi. Dethronement có thể xảy ra do cách mạng, đảo chính, hoặc áp lực chính trị, đánh dấu sự thay đổi lớn trong cấu trúc quyền lực của một quốc gia. Nó thường được coi là một sự kiện lịch sử quan trọng, có tác động sâu sắc đến xã hội và chính trị.