(Top Banner Ad)
development needs
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Giáo dục, Phát triển cá nhân

development needs

UK: /dɪˈveləpmənt niːdz/ • US: /dɪˈveləpmənt niːdz/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu phát triển các nhu cầu cần phát triển những điểm cần cải thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The areas in which someone needs to improve in order to grow, learn, and succeed.

Vietnamese Meaning

Những lĩnh vực mà một người cần cải thiện để phát triển, học hỏi và thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Identifying the development needs of employees is crucial for effective training programs."

    "Xác định nhu cầu phát triển của nhân viên là rất quan trọng đối với các chương trình đào tạo hiệu quả."

  • "The company is investing in employee development needs to improve overall productivity."

    "Công ty đang đầu tư vào nhu cầu phát triển của nhân viên để cải thiện năng suất tổng thể."

  • "Understanding students' individual development needs is essential for personalized learning."

    "Hiểu rõ nhu cầu phát triển cá nhân của học sinh là điều cần thiết cho việc học tập cá nhân hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development Sự phát triển, sự khai triển
Verb develop Phát triển, trau dồi, tiến triển
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển
Noun (Plural) needs Những nhu cầu, những thứ cần thiết
Adjective needy Thiếu thốn, nghèo khổ (chỉ người)

Synonyms

areas for improvement (các lĩnh vực cần cải thiện)growth opportunities (cơ hội phát triển)training requirements (yêu cầu đào tạo)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Giáo dục, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Middle French
desveloppement
Old English
nied/neod
Modern English (17th C.)
development needs

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang nghĩa là 'mở ra', 'bung ra' hoặc 'gỡ bỏ lớp bọc'. Hình ảnh này rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của sự phát triển: một quá trình tiến triển từ trạng thái tiềm ẩn sang trạng thái hoàn thiện hơn.

Sự kết hợp mục đích

Cụm 'development needs' (nhu cầu phát triển) là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực giáo dục, nhân sự (HR) và kinh tế xã hội từ giữa thế kỷ 20. Nó đơn giản là sự kết hợp giữa mục tiêu (development) và những gì cần thiết để đạt được mục tiêu đó (needs).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân, phát triển nghề nghiệp, hoặc phát triển tổ chức. Nó nhấn mạnh vào những nhu cầu cụ thể cần được đáp ứng để đạt được mục tiêu phát triển. 'Needs' ở đây là số nhiều, chỉ nhiều nhu cầu khác nhau.

Prepositions

in for

'In' được dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể: 'development needs in leadership'. 'For' được dùng để chỉ mục đích: 'development needs for career advancement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + development needs
  • assess assess development needs
    (đánh giá các nhu cầu phát triển)
  • identify identify development needs
    (xác định các nhu cầu phát triển)
  • address address development needs
    (giải quyết/đáp ứng các nhu cầu phát triển)
  • meet meet development needs
    (đáp ứng các nhu cầu phát triển)
Adjective + development needs
  • specific specific development needs
    (các nhu cầu phát triển cụ thể)
  • critical critical development needs
    (các nhu cầu phát triển cấp thiết)
  • professional professional development needs
    (các nhu cầu phát triển chuyên môn)
Noun + development needs
  • training training development needs
    (các nhu cầu phát triển về mặt đào tạo/huấn luyện)
  • skill skill development needs
    (các nhu cầu phát triển kỹ năng)

Idioms

  • Needs assessment for development needs

    Phân tích/đánh giá nhu cầu để xác định các yêu cầu phát triển

    "The HR department conducts a needs assessment annually to prioritize staff development needs."

    (Bộ phận nhân sự tiến hành đánh giá nhu cầu hàng năm để ưu tiên các yêu cầu phát triển của nhân viên.)

  • Individual Development Plan (IDP)

    Kế hoạch Phát triển Cá nhân (một tài liệu chính thức xác định các nhu cầu phát triển)

    "My manager helped me draft an IDP focusing on leadership development needs."

    (Quản lý đã giúp tôi phác thảo Kế hoạch Phát triển Cá nhân tập trung vào các nhu cầu phát triển kỹ năng lãnh đạo.)

  • Addressing core development needs

    Giải quyết các nhu cầu phát triển cốt lõi/trọng tâm

    "The new curriculum is designed for addressing students' core development needs."

    (Chương trình giảng dạy mới được thiết kế để giải quyết các nhu cầu phát triển cốt lõi của sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development needs

Danh từ
Lật mặt

Những lĩnh vực mà một người cần cải thiện để phát triển, học hỏi và thành công.

"Identifying the development needs of employees is crucial for effective training programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's development needs are identified and addressed regularly.
Các nhu cầu phát triển của nhóm được xác định và giải quyết thường xuyên.
Phủ định
The company's development needs are not being ignored by management.
Các nhu cầu phát triển của công ty không bị ban quản lý bỏ qua.
Nghi vấn
Will the employees' development needs be considered in the new training program?
Liệu các nhu cầu phát triển của nhân viên có được xem xét trong chương trình đào tạo mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development needs".

Tháp Nhu cầu Maslow

Khái niệm 'development needs' có nền tảng từ tâm lý học, đặc biệt là Tháp Nhu cầu của Abraham Maslow. Maslow chỉ ra rằng con người phải thỏa mãn các nhu cầu cơ bản (sinh lý, an toàn) trước khi tiến lên thỏa mãn các nhu cầu cao hơn như 'Tự hiện thực hóa' (self-actualization), vốn là mục tiêu cuối cùng của sự phát triển cá nhân.

Văn hóa Đào tạo Doanh nghiệp (L&D)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, việc xác định và đáp ứng 'development needs' là trách nhiệm chung của cả nhân viên và công ty. Điều này được thể hiện thông qua các chương trình Học tập & Phát triển (L&D) bắt buộc, nơi nhân viên được khuyến khích liên tục nâng cao kỹ năng để phù hợp với sự phát triển của tổ chức.