needy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In great need; wanting or needing affection, attention, or help, often to an excessive degree.
Vietnamese Meaning
Rất cần; muốn hoặc cần tình cảm, sự quan tâm hoặc giúp đỡ, thường ở mức độ thái quá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He became increasingly needy after his divorce."
"Anh ấy trở nên càng ngày càng cần sự quan tâm hơn sau khi ly dị."
-
"Some people find him too needy and emotionally draining."
"Một số người thấy anh ta quá cần sự quan tâm và làm hao mòn cảm xúc."
-
"She didn't want to appear needy, so she pretended not to care."
"Cô ấy không muốn tỏ ra cần người khác, nên cô ấy giả vờ không quan tâm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'needy' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người dựa dẫm, bám víu quá mức vào người khác, đòi hỏi sự quan tâm và chú ý liên tục. Nó khác với 'dependent' (phụ thuộc) ở chỗ 'needy' nhấn mạnh vào nhu cầu tình cảm và sự chú ý, trong khi 'dependent' có thể chỉ sự phụ thuộc về tài chính hoặc vật chất. 'Desperate' (tuyệt vọng) cũng có thể thể hiện nhu cầu lớn, nhưng thường liên quan đến một tình huống cụ thể và cấp bách hơn là một đặc điểm tính cách.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó thường mô tả cái mà người đó cần: 'He is needy for attention.' (Anh ấy rất cần sự chú ý). Khi đi với 'of', nó thường mô tả bản chất của người đó: 'He is a needy person.' (Anh ấy là một người hay đòi hỏi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally emotionally needy (dễ tổn thương về mặt cảm xúc, hay đòi hỏi sự quan tâm/trấn an)
-
financially financially needy (thiếu thốn về tài chính, gặp khó khăn kinh tế)
-
truly truly needy families (những gia đình thực sự khó khăn/nghèo khổ)
-
become become needy (trở nên thiếu thốn/phụ thuộc)
-
help help the needy (giúp đỡ những người khó khăn/túng thiếu)
-
support support needy students (hỗ trợ những học sinh có hoàn cảnh khó khăn)
-
the the needy (những người nghèo khổ, những người gặp khó khăn (như một nhóm))
Idioms
-
to be needy for attention
Rất cần sự chú ý, hay đòi hỏi người khác quan tâm đến mình một cách thái quá.
"She gets very needy for attention when she feels ignored."
(Cô ấy trở nên rất cần sự chú ý khi cảm thấy bị phớt lờ.)
-
the needy
Cụm từ dùng để chỉ những người nghèo khổ, những người gặp hoàn cảnh khó khăn, cần được xã hội giúp đỡ.
"Many charities focus on providing food and shelter for the needy."
(Nhiều tổ chức từ thiện tập trung vào việc cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những người nghèo khổ.)
-
emotionally needy
Chỉ người có nhu cầu cảm xúc cao, dễ cảm thấy không an toàn và thường xuyên tìm kiếm sự trấn an, xác nhận từ người khác trong các mối quan hệ.
"He broke up with her because she was too emotionally needy."
(Anh ấy chia tay cô ấy vì cô ấy quá yếu đuối về mặt cảm xúc (quá đòi hỏi sự quan tâm).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
needy
Tính từRất cần; muốn hoặc cần tình cảm, sự quan tâm hoặc giúp đỡ, thường ở mức độ thái quá.
"He became increasingly needy after his divorce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needy".
