(Top Banner Ad)
needy
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

needy

UK: /ˈniːdi/ • US: /ˈniːdi/

Nghĩa tiếng Việt

cần (sự quan tâm) hay đòi hỏi thiếu thốn tình cảm bám víu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In great need; wanting or needing affection, attention, or help, often to an excessive degree.

Vietnamese Meaning

Rất cần; muốn hoặc cần tình cảm, sự quan tâm hoặc giúp đỡ, thường ở mức độ thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became increasingly needy after his divorce."

    "Anh ấy trở nên càng ngày càng cần sự quan tâm hơn sau khi ly dị."

  • "Some people find him too needy and emotionally draining."

    "Một số người thấy anh ta quá cần sự quan tâm và làm hao mòn cảm xúc."

  • "She didn't want to appear needy, so she pretended not to care."

    "Cô ấy không muốn tỏ ra cần người khác, nên cô ấy giả vờ không quan tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun need sự cần thiết, nhu cầu
Verb need cần, cần phải
Noun neediness tình trạng cần sự giúp đỡ, sự thiếu thốn, sự đòi hỏi
Adjective needful cần thiết, thiết yếu (thường dùng trang trọng hoặc cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*naudiz
Old English
nēod/nēad
Middle English
nede + -y
Middle English
nedy
Modern English
needy

Nguồn gốc của sự "thiếu thốn"

Từ "needy" xuất phát từ từ "need" trong tiếng Anh cổ (Old English), mang nghĩa "sự cần thiết" hoặc "mong muốn". Hậu tố "-y" được thêm vào để tạo thành một tính từ, miêu tả một người hoặc một thứ "đầy rẫy sự cần thiết", tức là đang thiếu thốn hoặc cần sự giúp đỡ. Nó thể hiện trạng thái của một người hoặc nhóm người đang thiếu hụt một điều gì đó quan trọng.

Usage Note

Từ 'needy' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người dựa dẫm, bám víu quá mức vào người khác, đòi hỏi sự quan tâm và chú ý liên tục. Nó khác với 'dependent' (phụ thuộc) ở chỗ 'needy' nhấn mạnh vào nhu cầu tình cảm và sự chú ý, trong khi 'dependent' có thể chỉ sự phụ thuộc về tài chính hoặc vật chất. 'Desperate' (tuyệt vọng) cũng có thể thể hiện nhu cầu lớn, nhưng thường liên quan đến một tình huống cụ thể và cấp bách hơn là một đặc điểm tính cách.

Prepositions

for of

Khi đi với 'for', nó thường mô tả cái mà người đó cần: 'He is needy for attention.' (Anh ấy rất cần sự chú ý). Khi đi với 'of', nó thường mô tả bản chất của người đó: 'He is a needy person.' (Anh ấy là một người hay đòi hỏi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + needy
  • emotionally emotionally needy
    (dễ tổn thương về mặt cảm xúc, hay đòi hỏi sự quan tâm/trấn an)
  • financially financially needy
    (thiếu thốn về tài chính, gặp khó khăn kinh tế)
  • truly truly needy families
    (những gia đình thực sự khó khăn/nghèo khổ)
Verb + needy
  • become become needy
    (trở nên thiếu thốn/phụ thuộc)
  • help help the needy
    (giúp đỡ những người khó khăn/túng thiếu)
  • support support needy students
    (hỗ trợ những học sinh có hoàn cảnh khó khăn)
Noun phrase with needy
  • the the needy
    (những người nghèo khổ, những người gặp khó khăn (như một nhóm))

Idioms

  • to be needy for attention

    Rất cần sự chú ý, hay đòi hỏi người khác quan tâm đến mình một cách thái quá.

    "She gets very needy for attention when she feels ignored."

    (Cô ấy trở nên rất cần sự chú ý khi cảm thấy bị phớt lờ.)

  • the needy

    Cụm từ dùng để chỉ những người nghèo khổ, những người gặp hoàn cảnh khó khăn, cần được xã hội giúp đỡ.

    "Many charities focus on providing food and shelter for the needy."

    (Nhiều tổ chức từ thiện tập trung vào việc cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những người nghèo khổ.)

  • emotionally needy

    Chỉ người có nhu cầu cảm xúc cao, dễ cảm thấy không an toàn và thường xuyên tìm kiếm sự trấn an, xác nhận từ người khác trong các mối quan hệ.

    "He broke up with her because she was too emotionally needy."

    (Anh ấy chia tay cô ấy vì cô ấy quá yếu đuối về mặt cảm xúc (quá đòi hỏi sự quan tâm).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needy

Tính từ
Lật mặt

Rất cần; muốn hoặc cần tình cảm, sự quan tâm hoặc giúp đỡ, thường ở mức độ thái quá.

"He became increasingly needy after his divorce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needy".

Hai mặt của sự "needy" trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "needy" có hai mặt rõ rệt. Khi một cá nhân được miêu tả là "needy" (thường trong bối cảnh các mối quan hệ cá nhân), nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người đó quá phụ thuộc, thiếu tự lập, hay đòi hỏi sự quan tâm và gây áp lực lên người khác. Ngược lại, "the needy" (những người nghèo khổ, thiếu thốn về vật chất) lại mang ý nghĩa tích cực, là đối tượng cần được xã hội quan tâm, giúp đỡ thông qua các hoạt động từ thiện hoặc chính sách an sinh xã hội. Hành động giúp đỡ "the needy" được xem là một giá trị đạo đức cao đẹp.