(Top Banner Ad)
professional development
B2
Noun B2 Giáo dục, Kinh doanh, Nhân sự

professional development

UK: /prəˈfeʃənəl dɪˈveləpmənt/ • US: /prəˈfeʃənəl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển chuyên môn bồi dưỡng nghiệp vụ nâng cao năng lực chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving and increasing capabilities of staff through access to education and training opportunities in the workplace, through outside organization programs, or through watching others perform the job.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện và nâng cao năng lực của nhân viên thông qua tiếp cận các cơ hội giáo dục và đào tạo tại nơi làm việc, thông qua các chương trình của tổ chức bên ngoài, hoặc thông qua việc quan sát người khác thực hiện công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in professional development for its employees."

    "Công ty đầu tư mạnh vào việc phát triển chuyên môn cho nhân viên."

  • "Attending workshops is a crucial part of professional development."

    "Tham gia các buổi hội thảo là một phần quan trọng của phát triển chuyên môn."

  • "Online courses are a convenient way to pursue professional development."

    "Các khóa học trực tuyến là một cách thuận tiện để theo đuổi phát triển chuyên môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, ngành nghề
Verb profess tuyên bố, công khai bày tỏ
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Verb develop phát triển, hình thành
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
English
profession
English
professional
Old French
desveloper
English
develop
English
development

Nguồn gốc của 'Phát triển chuyên môn'

Cụm từ 'professional development' (phát triển chuyên môn) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'professional' (chuyên nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'professio', nghĩa là 'tuyên bố công khai' hoặc 'nghề nghiệp', dần chuyển sang tiếng Pháp cổ và rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến một công việc đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. Từ 'development' (phát triển) cũng xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là 'mở ra, bung ra', sau đó phát triển thành 'phát triển' trong tiếng Anh. Khi ghép lại, 'professional development' miêu tả quá trình liên tục học hỏi và nâng cao kỹ năng, kiến thức trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể, một khái niệm trở nên quan trọng vào cuối thế kỷ 20 khi sự thay đổi trong công việc tăng tốc và nhu cầu học tập suốt đời ngày càng cao.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phát triển liên tục về kỹ năng và kiến thức liên quan đến công việc của một người. Nó thường bao gồm đào tạo chính thức, hội thảo, hội nghị và các hoạt động tự học. Khác với 'personal development' (phát triển cá nhân) vốn tập trung vào sự phát triển toàn diện của một cá nhân, 'professional development' tập trung vào sự tiến bộ trong sự nghiệp.

Prepositions

in for on

* **in:** Đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành nghề mà sự phát triển nhắm đến (ví dụ: professional development in education). * **for:** Đề cập đến mục đích của sự phát triển (ví dụ: professional development for career advancement). * **on:** Đề cập đến chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể đang được phát triển (ví dụ: professional development on leadership skills).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + professional development
  • engage in engage in professional development
    (tham gia vào quá trình phát triển chuyên môn)
  • pursue pursue professional development
    (theo đuổi sự phát triển chuyên môn)
  • offer offer professional development
    (cung cấp cơ hội phát triển chuyên môn)
  • provide provide professional development
    (cung cấp sự phát triển chuyên môn)
  • invest in invest in professional development
    (đầu tư vào phát triển chuyên môn)
  • support support professional development
    (hỗ trợ phát triển chuyên môn)
Tính từ + professional development
  • ongoing ongoing professional development
    (phát triển chuyên môn liên tục, không ngừng)
  • continuous continuous professional development
    (phát triển chuyên môn liên tục (thường viết tắt là CPD))
  • effective effective professional development
    (phát triển chuyên môn hiệu quả)
  • valuable valuable professional development
    (phát triển chuyên môn giá trị)
  • structured structured professional development
    (phát triển chuyên môn có cấu trúc)
Danh từ + of professional development
  • opportunities for opportunities for professional development
    (cơ hội phát triển chuyên môn)
  • programs for programs for professional development
    (các chương trình phát triển chuyên môn)

Idioms

  • continuous professional development (CPD)

    Phát triển chuyên môn liên tục (viết tắt là CPD), chỉ quá trình học hỏi và nâng cao kỹ năng, kiến thức không ngừng trong suốt sự nghiệp để duy trì và cải thiện năng lực.

    "Many professional bodies require their members to undertake continuous professional development."

    (Nhiều hiệp hội nghề nghiệp yêu cầu thành viên của họ phải thực hiện quá trình phát triển chuyên môn liên tục.)

  • invest in professional development

    Đầu tư vào phát triển chuyên môn, nghĩa là bỏ thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực vào việc học hỏi và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cho bản thân hoặc nhân viên.

    "Companies that invest in professional development for their employees often see higher retention rates."

    (Những công ty đầu tư vào phát triển chuyên môn cho nhân viên thường có tỷ lệ giữ chân nhân tài cao hơn.)

  • professional development plan

    Kế hoạch phát triển chuyên môn, là một tài liệu chi tiết phác thảo các mục tiêu học tập và các bước để đạt được chúng nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp hoặc thăng tiến trong sự nghiệp.

    "Every employee is encouraged to create a personal professional development plan with their manager."

    (Mỗi nhân viên được khuyến khích tạo một kế hoạch phát triển chuyên môn cá nhân với quản lý của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional development

Noun
Lật mặt

Quá trình cải thiện và nâng cao năng lực của nhân viên thông qua tiếp cận các cơ hội giáo dục và đào tạo tại nơi làm việc, thông qua các chương trình của tổ chức bên ngoài, hoặc thông qua việc quan sát người khác thực hiện công việc.

"The company invests heavily in professional development for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional development".

Học tập suốt đời và sự nghiệp

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, khái niệm 'professional development' gắn liền mật thiết với triết lý 'học tập suốt đời' (lifelong learning). Người ta tin rằng sự nghiệp không phải là một đích đến mà là một hành trình liên tục của sự học hỏi, nâng cao kỹ năng và thích nghi. Việc các cá nhân và tổ chức đầu tư vào phát triển chuyên môn được coi là cần thiết để duy trì năng lực cạnh tranh, thích ứng với công nghệ mới và những thay đổi nhanh chóng trong thị trường lao động.

Trách nhiệm của nhà tuyển dụng và sự phát triển của nhân viên

Nhiều công ty và tổ chức ở phương Tây xem việc hỗ trợ 'professional development' không chỉ là lợi ích cho nhân viên mà còn là một khoản đầu tư chiến lược. Họ thường xuyên cung cấp các khóa đào tạo, hội thảo, hoặc tài trợ cho các chương trình học để nâng cao kỹ năng cho đội ngũ của mình. Điều này phản ánh niềm tin rằng nhân viên có kỹ năng tốt hơn sẽ đóng góp hiệu quả hơn, tăng cường sự gắn bó và giảm tỷ lệ nghỉ việc, qua đó tạo ra một văn hóa làm việc coi trọng sự phát triển cá nhân và chuyên môn.