needs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cần, đòi hỏi (điều gì đó) vì nó thiết yếu hoặc rất quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needs to study harder if he wants to pass the exam."
"Anh ấy cần học chăm chỉ hơn nếu anh ấy muốn vượt qua kỳ thi."
-
"The plant needs water to grow."
"Cây cần nước để lớn."
-
"She needs a new car."
"Cô ấy cần một chiếc xe hơi mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng động từ, 'needs' là dạng ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'need'. Nó biểu thị một yêu cầu, đòi hỏi hoặc sự cần thiết. 'Needs' có thể là động từ thường hoặc động từ khuyết thiếu (modal verb) tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
Khi 'need' được sử dụng như một động từ thường, nó thường đi kèm với 'to' trước một động từ nguyên thể. Ví dụ: He needs to eat. Khi 'need' được sử dụng như một động từ khuyết thiếu (ít phổ biến hơn), nó không đi kèm 'to'. Ví dụ (khá trang trọng): He needn't worry.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic needs (nhu cầu cơ bản)
-
urgent urgent needs (nhu cầu cấp bách)
-
special special needs (nhu cầu đặc biệt)
-
financial financial needs (nhu cầu tài chính)
-
meet meet needs (đáp ứng nhu cầu)
-
address address needs (giải quyết nhu cầu)
-
fulfill fulfill needs (hoàn thành/đáp ứng nhu cầu)
-
assess assess needs (đánh giá nhu cầu)
-
human human needs (nhu cầu của con người)
-
customer customer needs (nhu cầu của khách hàng)
Idioms
-
a friend in need is a friend indeed
Bạn bè thật sự là người giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn.
"When I lost my job, Sarah helped me find a new one. She's truly a friend in need."
(Khi tôi mất việc, Sarah đã giúp tôi tìm một công việc mới. Cô ấy thực sự là một người bạn lúc khó khăn.)
-
in dire need (of something)
Rất cần thiết, trong tình trạng cấp bách thiếu thốn.
"The refugees were in dire need of food and shelter."
(Những người tị nạn đang rất cần lương thực và nơi trú ẩn.)
-
meet someone's needs
Đáp ứng các yêu cầu hoặc mong muốn của ai đó/cái gì đó.
"The new curriculum aims to meet the diverse needs of all students."
(Chương trình giảng dạy mới nhằm đáp ứng các nhu cầu đa dạng của tất cả học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
needs
Động từCần, đòi hỏi (điều gì đó) vì nó thiết yếu hoặc rất quan trọng.
"He needs to study harder if he wants to pass the exam."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs help with her homework. |
Cô ấy cần giúp đỡ với bài tập về nhà. |
| Phủ định | They don't need any more information. |
Họ không cần thêm bất kỳ thông tin nào. |
| Nghi vấn | Does he need to go to the doctor? |
Anh ấy có cần đi bác sĩ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to need help with her homework every day. |
Cô ấy từng cần giúp đỡ với bài tập về nhà mỗi ngày. |
| Phủ định | He didn't use to need so much sleep when he was younger. |
Anh ấy đã không cần ngủ nhiều như vậy khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | Did you use to need glasses when you were a child? |
Bạn có từng cần đeo kính khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needs".
