(Top Banner Ad)
deviant behavior
Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

deviant behavior

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deviance sự lệch lạc, sự sai lệch
Adjective deviant lệch lạc, sai lệch (thường dùng để chỉ người hoặc hành vi)
Verb deviate lệch hướng, chệch hướng
Adverb deviantly một cách lệch lạc
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away from) + via (road)
Latin
deviare (to turn aside, deviate)
Old French
deviant (present participle of devier)
English
deviant (from late 19th century)

Nguồn gốc của 'deviant'

Từ 'deviant' có gốc từ tiếng Latin 'de-viare', nghĩa đen là 'chệch khỏi con đường' hoặc 'đi lạc lối'. 'De-' có nghĩa là 'rời khỏi' và 'via' là 'con đường'. Điều này thể hiện ý tưởng về việc đi chệch khỏi chuẩn mực hay lối đi thông thường của xã hội.

Nguồn gốc của 'behavior'

Từ 'behavior' phát triển từ tiếng Pháp cổ 'se havir', có nghĩa là 'giữ mình', 'cách ứng xử'. Nó phản ánh cách một người hành động và cư xử trong xã hội. Khi kết hợp với 'deviant', cụm từ 'deviant behavior' mô tả những hành vi đi ngược hoặc khác biệt so với các quy tắc và kỳ vọng xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deviant behavior
  • social social deviant behavior
    (hành vi lệch chuẩn xã hội)
  • sexual sexual deviant behavior
    (hành vi lệch lạc tình dục)
  • criminal criminal deviant behavior
    (hành vi lệch lạc mang tính tội phạm)
  • extreme extreme deviant behavior
    (hành vi lệch lạc cực đoan)
Verb + deviant behavior
  • exhibit exhibit deviant behavior
    (thể hiện/biểu hiện hành vi lệch lạc)
  • display display deviant behavior
    (trưng bày/biểu lộ hành vi lệch lạc)
  • engage in engage in deviant behavior
    (tham gia vào hành vi lệch lạc)
  • address address deviant behavior
    (giải quyết/xử lý hành vi lệch lạc)
Noun phrase + deviant behavior
  • patterns of patterns of deviant behavior
    (các kiểu/khuôn mẫu hành vi lệch lạc)
  • causes of causes of deviant behavior
    (các nguyên nhân của hành vi lệch lạc)

Idioms

  • a pattern of deviant behavior

    một kiểu/khuôn mẫu hành vi lệch lạc

    "The research identified a consistent pattern of deviant behavior among certain groups."

    (Nghiên cứu đã xác định một kiểu hành vi lệch lạc nhất quán trong một số nhóm nhất định.)

  • to engage in deviant behavior

    tham gia vào hành vi lệch lạc

    "Students who repeatedly engage in deviant behavior may face suspension."

    (Những học sinh thường xuyên tham gia vào hành vi lệch lạc có thể bị đình chỉ học.)

  • addressing deviant behavior

    giải quyết/xử lý hành vi lệch lạc

    "Effective strategies for addressing deviant behavior are crucial in schools."

    (Các chiến lược hiệu quả để giải quyết hành vi lệch lạc rất quan trọng trong trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deviant behavior

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deviant behavior".

Tính tương đối của chuẩn mực xã hội

Hành vi lệch lạc (deviant behavior) không phải lúc nào cũng là tuyệt đối; nó thường được định nghĩa dựa trên các chuẩn mực và giá trị của một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể. Điều gì được coi là 'lệch lạc' ở một nền văn hóa này có thể là bình thường hoặc thậm chí được chấp nhận ở một nền văn hóa khác. Các chuẩn mực này cũng thay đổi theo thời gian và địa điểm.

Sự kỳ thị xã hội

Những cá nhân bị xã hội gắn mác có 'hành vi lệch lạc' thường phải đối mặt với sự kỳ thị (stigma) và bị gạt ra ngoài lề xã hội. Sự kỳ thị này có thể ảnh hưởng sâu sắc đến danh tính, sức khỏe tinh thần và các cơ hội trong cuộc sống của một người, đôi khi dẫn đến một vòng luẩn quẩn của sự từ chối và hành vi tiêu cực.