deviant behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deviance | sự lệch lạc, sự sai lệch |
| Adjective | deviant | lệch lạc, sai lệch (thường dùng để chỉ người hoặc hành vi) |
| Verb | deviate | lệch hướng, chệch hướng |
| Adverb | deviantly | một cách lệch lạc |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social deviant behavior (hành vi lệch chuẩn xã hội)
-
sexual sexual deviant behavior (hành vi lệch lạc tình dục)
-
criminal criminal deviant behavior (hành vi lệch lạc mang tính tội phạm)
-
extreme extreme deviant behavior (hành vi lệch lạc cực đoan)
-
exhibit exhibit deviant behavior (thể hiện/biểu hiện hành vi lệch lạc)
-
display display deviant behavior (trưng bày/biểu lộ hành vi lệch lạc)
-
engage in engage in deviant behavior (tham gia vào hành vi lệch lạc)
-
address address deviant behavior (giải quyết/xử lý hành vi lệch lạc)
-
patterns of patterns of deviant behavior (các kiểu/khuôn mẫu hành vi lệch lạc)
-
causes of causes of deviant behavior (các nguyên nhân của hành vi lệch lạc)
Idioms
-
a pattern of deviant behavior
một kiểu/khuôn mẫu hành vi lệch lạc
"The research identified a consistent pattern of deviant behavior among certain groups."
(Nghiên cứu đã xác định một kiểu hành vi lệch lạc nhất quán trong một số nhóm nhất định.)
-
to engage in deviant behavior
tham gia vào hành vi lệch lạc
"Students who repeatedly engage in deviant behavior may face suspension."
(Những học sinh thường xuyên tham gia vào hành vi lệch lạc có thể bị đình chỉ học.)
-
addressing deviant behavior
giải quyết/xử lý hành vi lệch lạc
"Effective strategies for addressing deviant behavior are crucial in schools."
(Các chiến lược hiệu quả để giải quyết hành vi lệch lạc rất quan trọng trong trường học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deviant behavior
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deviant behavior".
