(Top Banner Ad)
deviance
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Tội phạm học

deviance

UK: /ˈdiːviəns/ • US: /ˈdiːviəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự lệch lạc hành vi lệch chuẩn sự khác biệt so với chuẩn mực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or state of diverging from usual or accepted standards, especially in social or sexual behavior.

Vietnamese Meaning

Sự lệch lạc, sự khác biệt so với các tiêu chuẩn thông thường hoặc được chấp nhận, đặc biệt là trong hành vi xã hội hoặc tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sociologists study deviance to understand why people violate social norms."

    "Các nhà xã hội học nghiên cứu sự lệch lạc để hiểu tại sao mọi người vi phạm các chuẩn mực xã hội."

  • "Drug use is often seen as a form of deviance."

    "Sử dụng ma túy thường được xem là một hình thức lệch lạc."

  • "His deviance from traditional gender roles made him an outcast."

    "Sự lệch lạc của anh ấy so với các vai trò giới tính truyền thống khiến anh ấy trở thành một người bị ruồng bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deviate Lệch hướng, đi chệch khỏi (chuẩn mực, kế hoạch)
Adjective deviant Khác thường, lệch chuẩn
Noun (Person) deviant Người có hành vi lệch chuẩn
Noun deviation Sự sai khác, độ lệch (thường dùng trong thống kê hoặc vật lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away from) + via (path)
Latin
deviare (to turn aside)
French
dévier
English (17th Century)
deviate (verb)
English (19th Century)
deviance (noun)

Nguồn Gốc Của Sự Lệch Chuẩn

Từ 'deviance' (sự lệch chuẩn) có gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố 'de-' (nghĩa là 'rời xa, ra khỏi') và 'via' (nghĩa là 'con đường, lối đi'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'rời khỏi con đường đã định'. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này được sử dụng rộng rãi trong xã hội học để mô tả hành vi không tuân theo các chuẩn mực xã hội đã được chấp nhận.

Usage Note

Deviance ám chỉ sự vi phạm các quy tắc, chuẩn mực xã hội. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà chỉ đơn thuần là sự khác biệt. Mức độ nghiêm trọng của 'deviance' phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội. So với 'crime' (tội phạm), 'deviance' rộng hơn, bao gồm cả những hành vi không phạm luật nhưng vẫn bị xã hội lên án hoặc coi là bất thường. 'Eccentricity' (tính lập dị) gần nghĩa, nhưng thường mang tính cá nhân và ít bị xã hội phán xét hơn.

Prepositions

from in

'Deviance from': Lệch lạc khỏi cái gì đó (chuẩn mực, quy tắc). 'Deviance in': Sự lệch lạc trong một lĩnh vực cụ thể nào đó (hành vi, suy nghĩ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deviance
  • social social deviance
    (Sự lệch chuẩn xã hội (hành vi vi phạm quy tắc xã hội))
  • criminal criminal deviance
    (Sự lệch chuẩn hình sự (hành vi phạm tội))
  • minor minor deviance
    (Sự lệch chuẩn nhỏ, ít nghiêm trọng)
Verb + deviance
  • study to study deviance
    (Nghiên cứu các hành vi lệch chuẩn)
  • tolerate to tolerate deviance
    (Dung thứ, chấp nhận hành vi lệch chuẩn)
Noun + of deviance
  • rate rate of deviance
    (Tỷ lệ lệch chuẩn (trong một nhóm xã hội))
  • theory theory of deviance
    (Lý thuyết về sự lệch chuẩn)

Idioms

  • Acts of deviance

    Các hành vi lệch chuẩn

    "The documentary examined various acts of deviance among teenagers."

    (Bộ phim tài liệu đã khảo sát các hành vi lệch chuẩn khác nhau ở giới trẻ.)

  • Positive deviance

    Sự lệch chuẩn tích cực (hành vi khác thường mang lại kết quả tốt)

    "Her willingness to question authority was considered a form of positive deviance."

    (Sự sẵn lòng đặt câu hỏi về quyền lực của cô ấy được coi là một hình thức lệch chuẩn tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deviance

noun
Lật mặt

Sự lệch lạc, sự khác biệt so với các tiêu chuẩn thông thường hoặc được chấp nhận, đặc biệt là trong hành vi xã hội hoặc tình dục.

"Sociologists study deviance to understand why people violate social norms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed the rules, he wouldn't deviate from the expected path now.
Nếu anh ấy tuân thủ các quy tắc, anh ấy sẽ không đi lệch khỏi con đường được mong đợi bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so open-minded, she wouldn't accept such deviant behavior so easily.
Nếu cô ấy không cởi mở như vậy, cô ấy sẽ không chấp nhận hành vi lệch lạc như vậy một cách dễ dàng.
Nghi vấn
If they had not addressed the issue of deviance earlier, would the situation be out of control now?
Nếu họ không giải quyết vấn đề về sự lệch lạc sớm hơn, liệu tình hình có vượt khỏi tầm kiểm soát bây giờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician was deviating from his prepared speech, causing considerable deviance from party policy.
Nhà chính trị đang đi chệch khỏi bài phát biểu đã chuẩn bị của mình, gây ra sự sai lệch đáng kể so với chính sách của đảng.
Phủ định
The artist wasn't deviating from traditional norms; his work was always intentionally shocking.
Người nghệ sĩ không đi lệch khỏi các chuẩn mực truyền thống; tác phẩm của anh ta luôn cố ý gây sốc.
Nghi vấn
Were they deviating from the established protocol, or was the situation simply unprecedented?
Họ có đang đi lệch khỏi quy trình đã thiết lập không, hay tình huống chỉ đơn giản là chưa từng có?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the intervention, the company had deviated significantly from its ethical guidelines.
Trước khi có sự can thiệp, công ty đã đi lệch đáng kể so với các nguyên tắc đạo đức của mình.
Phủ định
The investigation revealed that he had not deviated from the standard procedure at any point.
Cuộc điều tra cho thấy anh ta đã không đi lệch khỏi quy trình tiêu chuẩn tại bất kỳ thời điểm nào.
Nghi vấn
Had she deviated from the original plan when she made that critical decision?
Cô ấy đã đi lệch khỏi kế hoạch ban đầu khi đưa ra quyết định quan trọng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deviance".

Tính Tương Đối Của Sự Lệch Chuẩn

Trong xã hội học, 'deviance' không phải là một khái niệm tuyệt đối. Một hành động có thể được coi là lệch chuẩn ở nền văn hóa này hoặc thời điểm này, nhưng lại là bình thường ở nơi khác. Ví dụ, việc hút thuốc lá nơi công cộng từng là chuẩn mực nhưng giờ đây được xem là hành vi lệch chuẩn tại nhiều quốc gia phương Tây.

Lý Thuyết Gán Nhãn (Labeling Theory)

Một khái niệm cốt lõi liên quan đến 'deviance' là Lý thuyết Gán Nhãn. Lý thuyết này cho rằng hành vi lệch chuẩn không phải do bản thân hành động đó, mà là do xã hội gán nhãn 'deviant' (người lệch chuẩn) cho cá nhân đó, khiến họ tiếp tục thực hiện các hành vi tương tự.