(Top Banner Ad)
devil's advocate
C1
Noun (Danh từ) C1 Tranh luận, Pháp luật, Triết học

devil's advocate

UK: /ˈdevəlz ˈædvəkət/ • US: /ˈdevəlz ˈædvəkət/

Nghĩa tiếng Việt

người phản biện người chuyên vạch lá tìm sâu kẻ hay bắt bẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who expresses a contentious opinion in order to provoke debate or test the strength of the opposing arguments.

Vietnamese Meaning

Người đưa ra ý kiến phản biện, thường trái ngược với quan điểm phổ biến, để khơi gợi tranh luận hoặc kiểm tra tính vững chắc của các lập luận đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm just playing devil's advocate to see if you've considered all the angles."

    "Tôi chỉ đang đóng vai người phản biện để xem bạn đã cân nhắc tất cả các khía cạnh chưa."

  • "He often plays devil's advocate in meetings to encourage critical thinking."

    "Anh ấy thường đóng vai người phản biện trong các cuộc họp để khuyến khích tư duy phản biện."

  • "As devil's advocate, I would like to raise some concerns about the proposed plan."

    "Với vai trò là người phản biện, tôi muốn nêu ra một vài lo ngại về kế hoạch được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advocate Luật sư, người biện hộ hoặc người ủng hộ
Noun advocacy Sự biện hộ, sự ủng hộ một quan điểm hoặc chính sách
Verb advocate Biện hộ, ủng hộ (cho một ý tưởng, chính sách hoặc người nào đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Pháp luật, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advocatus diaboli
English
devil's advocate

Nguồn Gốc Công Giáo

Cụm từ này bắt nguồn từ Công giáo La Mã. Trong quá trình phong thánh, có một vai trò chính thức gọi là 'Promotor Fidei' (Người Bảo Vệ Đức Tin), nhưng thường được gọi là 'advocatus diaboli' (Luật Sư của Quỷ). Người này có nhiệm vụ tranh luận chống lại việc phong thánh, tìm kiếm mọi lý do tại sao người đó KHÔNG nên được phong thánh, nhằm đảm bảo tính xác thực và công bằng của quy trình.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về việc chủ động đóng vai người phản đối, không nhất thiết đồng tình với ý kiến mình đưa ra. Mục đích chính là để phân tích kỹ lưỡng vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, tìm ra điểm yếu trong lập luận và đưa ra giải pháp tốt hơn. Nó khác với việc đơn thuần phản đối một cách tiêu cực; 'devil's advocate' thực sự muốn làm sáng tỏ vấn đề.

Prepositions

as play

* **as devil's advocate:** Trong vai trò người phản biện.
* **play devil's advocate:** Đóng vai người phản biện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + devil's advocate
  • play play the devil's advocate
    (Đóng vai trò người phản biện, người cố tình đưa ra ý kiến trái chiều)
  • take on take on the devil's advocate role
    (Đảm nhận vai trò phản biện)
  • need We need a devil's advocate
    (Chúng ta cần một người phản biện (để chỉ ra các điểm yếu))
Adjective + devil's advocate (describing the action)
  • useful a useful devil's advocate
    (một vai trò phản biện hữu ích)
  • necessary a necessary devil's advocate
    (một người phản biện cần thiết (để kiểm tra ý tưởng))

Idioms

  • To play the devil's advocate

    Cố tình đưa ra quan điểm đối lập/trái chiều chỉ để kích thích thảo luận và kiểm tra tính vững chắc của ý tưởng.

    "I hate to play the devil's advocate, but did we consider the environmental impact of this product?"

    (Tôi không muốn đóng vai người phản biện, nhưng liệu chúng ta đã xem xét tác động môi trường của sản phẩm này chưa?)

  • Just for the sake of being the devil's advocate

    Chỉ vì muốn đóng vai người phản biện (thường dùng để báo trước rằng ý kiến sắp đưa ra không phải là quan điểm cá nhân).

    "Just for the sake of being the devil's advocate, what if the funding is cut next year?"

    (Chỉ vì muốn đóng vai trò phản biện, điều gì sẽ xảy ra nếu ngân sách bị cắt giảm vào năm tới?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devil's advocate

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Người đưa ra ý kiến phản biện, thường trái ngược với quan điểm phổ biến, để khơi gợi tranh luận hoặc kiểm tra tính vững chắc của các lập luận đối lập.

"I'm just playing devil's advocate to see if you've considered all the angles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Playing devil's advocate can stimulate critical thinking.
Việc đóng vai người đối nghịch có thể kích thích tư duy phản biện.
Phủ định
I avoid being a devil's advocate when emotions are already high.
Tôi tránh việc đóng vai người đối nghịch khi cảm xúc đã dâng cao.
Nghi vấn
Is being a devil's advocate always helpful in problem-solving?
Việc đóng vai người đối nghịch có luôn hữu ích trong việc giải quyết vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devil's advocate".

Vai Trò Trong Tòa Thánh

Mặc dù vai trò chính thức 'advocatus diaboli' đã được Giáo hoàng John Paul II loại bỏ khỏi quy trình phong thánh vào năm 1983, ý tưởng cốt lõi của việc có một người chuyên chỉ trích vẫn tồn tại và ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ hiện đại.

Công Cụ Tư Duy Phản Biện Hiện Đại

Trong môi trường kinh doanh, học thuật và chính trị hiện đại, vai trò 'devil's advocate' được xem là công cụ quản lý rủi ro và tư duy phản biện quan trọng. Nó giúp các nhóm phát hiện điểm yếu, xem xét rủi ro tiềm ẩn và đưa ra quyết định vững chắc hơn bằng cách thách thức mọi giả định ban đầu.