devil's advocate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who expresses a contentious opinion in order to provoke debate or test the strength of the opposing arguments.
Vietnamese Meaning
Người đưa ra ý kiến phản biện, thường trái ngược với quan điểm phổ biến, để khơi gợi tranh luận hoặc kiểm tra tính vững chắc của các lập luận đối lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm just playing devil's advocate to see if you've considered all the angles."
"Tôi chỉ đang đóng vai người phản biện để xem bạn đã cân nhắc tất cả các khía cạnh chưa."
-
"He often plays devil's advocate in meetings to encourage critical thinking."
"Anh ấy thường đóng vai người phản biện trong các cuộc họp để khuyến khích tư duy phản biện."
-
"As devil's advocate, I would like to raise some concerns about the proposed plan."
"Với vai trò là người phản biện, tôi muốn nêu ra một vài lo ngại về kế hoạch được đề xuất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về việc chủ động đóng vai người phản đối, không nhất thiết đồng tình với ý kiến mình đưa ra. Mục đích chính là để phân tích kỹ lưỡng vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, tìm ra điểm yếu trong lập luận và đưa ra giải pháp tốt hơn. Nó khác với việc đơn thuần phản đối một cách tiêu cực; 'devil's advocate' thực sự muốn làm sáng tỏ vấn đề.
Prepositions
* **as devil's advocate:** Trong vai trò người phản biện.
* **play devil's advocate:** Đóng vai người phản biện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the devil's advocate (Đóng vai trò người phản biện, người cố tình đưa ra ý kiến trái chiều)
-
take on take on the devil's advocate role (Đảm nhận vai trò phản biện)
-
need We need a devil's advocate (Chúng ta cần một người phản biện (để chỉ ra các điểm yếu))
-
useful a useful devil's advocate (một vai trò phản biện hữu ích)
-
necessary a necessary devil's advocate (một người phản biện cần thiết (để kiểm tra ý tưởng))
Idioms
-
To play the devil's advocate
Cố tình đưa ra quan điểm đối lập/trái chiều chỉ để kích thích thảo luận và kiểm tra tính vững chắc của ý tưởng.
"I hate to play the devil's advocate, but did we consider the environmental impact of this product?"
(Tôi không muốn đóng vai người phản biện, nhưng liệu chúng ta đã xem xét tác động môi trường của sản phẩm này chưa?)
-
Just for the sake of being the devil's advocate
Chỉ vì muốn đóng vai người phản biện (thường dùng để báo trước rằng ý kiến sắp đưa ra không phải là quan điểm cá nhân).
"Just for the sake of being the devil's advocate, what if the funding is cut next year?"
(Chỉ vì muốn đóng vai trò phản biện, điều gì sẽ xảy ra nếu ngân sách bị cắt giảm vào năm tới?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devil's advocate
Noun (Danh từ)Người đưa ra ý kiến phản biện, thường trái ngược với quan điểm phổ biến, để khơi gợi tranh luận hoặc kiểm tra tính vững chắc của các lập luận đối lập.
"I'm just playing devil's advocate to see if you've considered all the angles."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Playing devil's advocate can stimulate critical thinking. |
Việc đóng vai người đối nghịch có thể kích thích tư duy phản biện. |
| Phủ định | I avoid being a devil's advocate when emotions are already high. |
Tôi tránh việc đóng vai người đối nghịch khi cảm xúc đã dâng cao. |
| Nghi vấn | Is being a devil's advocate always helpful in problem-solving? |
Việc đóng vai người đối nghịch có luôn hữu ích trong việc giải quyết vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devil's advocate".
