(Top Banner Ad)
challenger
B2
noun B2 Tổng quát

challenger

UK: /ˈtʃælɪndʒə(r)/ • US: /ˈtʃælɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người thách thức đối thủ người cạnh tranh ứng cử viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that competes with another in order to win or achieve something.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật cạnh tranh với người khác để giành chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He emerged as the main challenger to the president."

    "Ông nổi lên như là đối thủ chính của tổng thống."

  • "The new company is a major challenger in the market."

    "Công ty mới là một đối thủ lớn trên thị trường."

  • "The underdog became a serious challenger after winning several games."

    "Kẻ yếu thế đã trở thành một đối thủ đáng gờm sau khi thắng một vài trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge Thách thức, mời đấu; đặt câu hỏi, nghi ngờ
Noun challenge Sự thách thức, thử thách; sự thách đấu
Adjective challenging Đầy thử thách, khó khăn
Adjective unchallenged Không bị thách thức, không thể tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Reconstructed)
*calumnia*
Old French
chalenge
Middle English
challenge
Modern English
challenger

Nguồn Gốc Từ Tố Cáo Đến Khiêu Chiến

Từ 'challenger' (người thách đấu) có gốc từ động từ 'challenge'. Gốc rễ cổ nhất của nó nằm ở tiếng Latinh là *calumnia*, ban đầu mang ý nghĩa 'tố cáo sai' hoặc 'lừa dối'. Qua tiếng Pháp cổ (*chalenge*), nghĩa của nó dần chuyển thành 'khiếu nại' hoặc 'đòi hỏi quyền lợi'. Mãi đến khi vào tiếng Anh, nghĩa chính mới trở thành 'kêu gọi đối đầu' hoặc 'thách thức', và 'challenger' là người thực hiện hành động đó.

Usage Note

Challenger thường được dùng để chỉ một đối thủ trong một cuộc thi, bầu cử, hoặc một tình huống mà có sự cạnh tranh. Nó nhấn mạnh vai trò của người hoặc vật đang thách thức vị trí hoặc thành tựu của người khác. Khác với 'opponent' (đối thủ) mang nghĩa chung chung hơn về người chống lại mình, 'challenger' mang tính chủ động và có mục tiêu rõ ràng là vượt qua hoặc đánh bại đối phương.

Prepositions

to for

*to something*: thường dùng khi 'challenger' thách thức một vị trí, quyền lực hoặc thành tích. Ví dụ: He is a challenger to the incumbent president (Anh ta là một người thách thức vị tổng thống đương nhiệm). *for something*: thường dùng khi 'challenger' đang tranh giành một giải thưởng, chức danh hoặc cơ hội nào đó. Ví dụ: She is a strong challenger for the gold medal (Cô ấy là một ứng cử viên mạnh cho huy chương vàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + challenger
  • serious a serious challenger
    (Một đối thủ cạnh tranh/thách thức đáng gờm)
  • top the top challenger
    (Người thách đấu hàng đầu (đứng số một))
  • worthy a worthy challenger
    (Một đối thủ xứng tầm, xứng đáng thách đấu)
Verb + challenger
  • defeat defeat the challenger
    (Đánh bại người thách đấu/đối thủ)
  • meet meet the challenger
    (Đối đầu với người thách thức (thường trong thể thao))

Idioms

  • To be the number one challenger

    Là ứng cử viên thách đấu số một (trong một cuộc tranh tài)

    "After winning the semi-finals, he secured his spot as the number one challenger for the world title."

    (Sau khi thắng bán kết, anh ấy đã giành được vị trí ứng cử viên số một cho danh hiệu vô địch thế giới.)

  • A dark horse challenger

    Một đối thủ bí ẩn, thách thức bất ngờ (người ít được biết đến nhưng có tiềm năng)

    "The unknown candidate emerged as a dark horse challenger in the local election."

    (Ứng cử viên vô danh đã nổi lên như một đối thủ bí ẩn trong cuộc bầu cử địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenger

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật cạnh tranh với người khác để giành chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó.

"He emerged as the main challenger to the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The challenger was defeated in the final round.
Đối thủ đã bị đánh bại trong vòng cuối cùng.
Phủ định
The challenger is not being taken lightly by the champion.
Người thách đấu không bị nhà vô địch xem thường.
Nghi vấn
Will the challenger be given a fair chance?
Liệu người thách đấu có được trao một cơ hội công bằng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong challenger in the competition.
Anh ấy là một đối thủ mạnh trong cuộc thi.
Phủ định
Is she not a challenger for the championship?
Cô ấy không phải là một ứng cử viên cho chức vô địch sao?
Nghi vấn
Are they serious challengers for the title?
Họ có phải là những đối thủ đáng gờm cho danh hiệu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be a strong challenger in the upcoming election.
Anh ấy sẽ là một đối thủ mạnh trong cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
She is not going to be a challenger for the title this year.
Cô ấy sẽ không phải là một đối thủ cho danh hiệu năm nay.
Nghi vấn
Are they going to be serious challengers in the competition?
Họ có phải là những đối thủ đáng gờm trong cuộc thi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always a strong challenger in every competition.
Anh ấy luôn là một đối thủ mạnh trong mọi cuộc thi.
Phủ định
She is not a challenger for the championship this year.
Cô ấy không phải là một ứng cử viên cho chức vô địch năm nay.
Nghi vấn
Is he a serious challenger for the title?
Anh ấy có phải là một ứng cử viên nặng ký cho danh hiệu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't the challenger in this election; it's so stressful.
Tôi ước tôi không phải là người thách đấu trong cuộc bầu cử này; nó quá căng thẳng.
Phủ định
If only the incumbent weren't such a weak leader, there wouldn't be so many challengers vying for the position.
Giá mà đương kim lãnh đạo không phải là một người yếu kém như vậy, thì đã không có quá nhiều đối thủ cạnh tranh vị trí.
Nghi vấn
If only he could be a stronger challenger, would he stand a chance of winning?
Giá mà anh ấy có thể là một đối thủ mạnh hơn, liệu anh ấy có cơ hội chiến thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenger".

Văn hóa Thách đấu Danh hiệu (Title Match)

Trong thể thao đối kháng chuyên nghiệp (như quyền Anh, đấu vật), 'challenger' là thuật ngữ chỉ người được chỉ định hoặc xếp hạng đủ điều kiện để tranh giành chức vô địch. Họ sẽ đấu với 'champion' (nhà vô địch đương kim). Sự kiện này thường được tổ chức với sự quan tâm và quảng bá rất lớn.

Challenger trong Tiếp thị và Kinh doanh

Trong chiến lược kinh doanh, một 'challenger' (người thách thức) là một công ty hoặc thương hiệu không phải là công ty dẫn đầu thị trường (market leader), nhưng đang tích cực và hung hãn sử dụng các chiến lược đổi mới để giành thị phần và thách thức vị thế của người dẫn đầu.