(Top Banner Ad)
gobbled
B2
Động từ B2 Ẩm thực, Hành vi

gobbled

UK: /ˈɡɒbəld/ • US: /ˈɡɑːbəld/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngấu nghiến ăn vội vã nuốt chửng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat (something) quickly and greedily.

Vietnamese Meaning

Ăn (cái gì đó) một cách nhanh chóng và tham lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gobbled down his lunch in five minutes."

    "Anh ấy ngấu nghiến bữa trưa của mình trong năm phút."

  • "The children gobbled up all the cookies."

    "Bọn trẻ ngấu nghiến hết tất cả bánh quy."

  • "She gobbled down her coffee and rushed out the door."

    "Cô ấy uống vội cà phê và vội vã ra khỏi cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gobble Ăn một cách nhanh chóng và ồn ào; nuốt chửng; kêu (như gà tây)
Noun gobbler Người ăn ngấu nghiến; gà tây đực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Origin
sound of eating/turkey
Old French
gober
Middle English
gobben
English
gobble

Nguồn gốc thú vị của từ "gobble"

Từ "gobble" (mà "gobbled" là dạng quá khứ) có một nguồn gốc khá sinh động, bắt chước âm thanh khi ai đó ăn uống một cách vội vã, ồn ào, hoặc tiếng kêu đặc trưng của gà tây đực. Một giả thuyết khác cho rằng nó có liên quan đến từ "gober" trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là nuốt chửng một cách tham lam. Sự kết hợp giữa âm thanh và hành động này đã tạo nên một từ ngữ rất hình ảnh và dễ hiểu.

Usage Note

Từ "gobble" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ăn một cách vội vã, ồn ào và thiếu lịch sự. Nó khác với "eat" (ăn) thông thường, "devour" (ngấu nghiến) nhấn mạnh sự đói khát và "consume" (tiêu thụ) mang tính trung lập hơn.

Prepositions

down up

Gobble down/up: nhấn mạnh hành động ăn nhanh chóng một cách tham lam. Ví dụ: He gobbled down his sandwich.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gobbled
  • quickly quickly gobbled
    (ăn nhanh chóng)
  • greedily greedily gobbled
    (ăn một cách tham lam, ngấu nghiến)
  • hungrily hungrily gobbled
    (ăn trong cơn đói)
  • rapidly rapidly gobbled
    (ăn vội vàng, nhanh chóng)
  • completely completely gobbled
    (ăn hết sạch)
What was gobbled
  • food food was gobbled
    (thức ăn bị ăn ngấu nghiến)
  • dinner dinner was gobbled
    (bữa tối bị ăn nhanh chóng)
  • resources gobbled up the resources
    (tiêu thụ hết nguồn tài nguyên)
  • information gobbled up information
    (tiếp thu thông tin một cách nhanh chóng)

Idioms

  • gobble up

    Ăn/tiêu thụ hết một cách nhanh chóng và triệt để; nuốt chửng

    "The children gobbled up all the cookies before anyone else could get some."

    (Bọn trẻ đã ăn sạch hết bánh quy trước khi bất cứ ai khác kịp lấy.)

  • gobble down

    Ăn ngấu nghiến, ăn vội vàng

    "He gobbled down his breakfast in five minutes and rushed out the door."

    (Anh ấy ăn ngấu nghiến bữa sáng trong năm phút rồi vội vã ra khỏi cửa.)

  • gobble up (companies/land)

    Mua lại/chiếm đoạt nhanh chóng (các công ty/đất đai)

    "The giant corporation gobbled up several smaller companies last year."

    (Tập đoàn khổng lồ đã nuốt chửng nhiều công ty nhỏ hơn vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gobbled

Động từ
Lật mặt

Ăn (cái gì đó) một cách nhanh chóng và tham lam.

"He gobbled down his lunch in five minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will gobble down his lunch in five minutes.
Anh ấy sẽ ngốn xong bữa trưa của mình trong năm phút.
Phủ định
She is not going to gobble all the cookies before the party.
Cô ấy sẽ không ngốn hết bánh quy trước bữa tiệc đâu.
Nghi vấn
Will they gobble up all the pizza?
Họ sẽ ngốn hết pizza chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gobbled".

Gà tây và Lễ Tạ Ơn

Âm thanh "gobble, gobble" là tiếng kêu đặc trưng của gà tây đực. Trong văn hóa Bắc Mỹ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada, gà tây là món ăn trung tâm trong Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving), một ngày lễ quan trọng để mọi người sum họp, bày tỏ lòng biết ơn và thưởng thức bữa tiệc thịnh soạn. Việc sử dụng từ "gobbled" thường gợi hình ảnh ăn uống nhanh chóng, đôi khi ồn ào, giống như cách người ta thường ăn tại các bữa tiệc lớn hay khi rất đói.

Nhịp sống hiện đại và sự tiêu thụ nhanh chóng

Trong xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở các đô thị bận rộn, việc "gobbled" (ăn nhanh) bữa ăn là điều khá phổ biến do áp lực công việc và cuộc sống hối hả. Từ này không chỉ mô tả việc ăn uống mà còn có thể ám chỉ việc tiêu thụ các nguồn lực (tài nguyên, tiền bạc) hoặc tiếp thu thông tin một cách nhanh chóng, đôi khi thiếu suy nghĩ hay cẩn trọng, phản ánh một khía cạnh của văn hóa tiêu thụ đương đại.