(Top Banner Ad)
dhc
B2
Acronym B2 Y tế, Dinh dưỡng

dhc

UK: diː-eɪtʃ-siː • US: diː-eɪtʃ-siː

Nghĩa tiếng Việt

axit docosahexaenoic DHA (thường dùng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Docosahexaenoic acid, an omega-3 fatty acid.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của axit docosahexaenoic, một axit béo omega-3.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many infant formulas are fortified with DHC to support brain development."

    "Nhiều loại sữa công thức cho trẻ sơ sinh được tăng cường DHC để hỗ trợ sự phát triển não bộ."

  • "Studies have shown that adequate DHC intake during pregnancy is crucial for fetal brain development."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc hấp thụ đủ DHC trong quá trình mang thai là rất quan trọng cho sự phát triển não bộ của thai nhi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun DHC Tên thương hiệu mỹ phẩm và thực phẩm chức năng Nhật Bản DHC
Noun Phrase DHC product Sản phẩm của thương hiệu DHC
Adjective DHC-branded Mang thương hiệu DHC, thuộc về DHC (ví dụ: 'DHC-branded items')

Related Words

Subject Area

Y tế, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
Daigaku Honyaku Center (DHC)
English
DHC (brand abbreviation/proper noun)

Nguồn gốc tên gọi DHC

DHC là viết tắt của 'Daigaku Honyaku Center', có nghĩa là 'Trung tâm Dịch thuật Đại học' trong tiếng Nhật. Ban đầu, đây là một công ty chuyên về dịch thuật và giáo dục. Vào những năm 1980, công ty đã mở rộng sang lĩnh vực mỹ phẩm và thực phẩm chức năng, giữ nguyên tên viết tắt DHC cho thương hiệu làm đẹp của mình, và nó đã trở thành một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu.

Usage Note

DHC là một axit béo omega-3 quan trọng, đặc biệt đối với sự phát triển não bộ và thị lực. Nó thường được tìm thấy trong dầu cá và có sẵn dưới dạng thực phẩm bổ sung. Sự khác biệt chính giữa DHA và các axit béo omega-3 khác (ví dụ: ALA, EPA) nằm ở cấu trúc hóa học và vai trò sinh học của chúng. DHA có vai trò quan trọng hơn trong cấu trúc tế bào não và võng mạc so với các omega-3 khác. Cần lưu ý rằng 'DHC' không phải là cách viết phổ biến bằng 'DHA'.

Collocations (Từ đi kèm)

DHC + Noun (Các sản phẩm phổ biến)
  • cleansing oil DHC cleansing oil
    (Dầu tẩy trang DHC)
  • lip cream DHC Lip Cream
    (Son dưỡng DHC)
  • skincare DHC skincare products
    (Các sản phẩm chăm sóc da của DHC)
Verb + DHC (Hành động liên quan)
  • buy buy DHC products
    (Mua các sản phẩm DHC)
  • use use DHC regularly
    (Sử dụng sản phẩm DHC thường xuyên)

Idioms

  • A DHC routine

    Một quy trình chăm sóc da chủ yếu sử dụng các sản phẩm của DHC

    "She started a DHC routine to improve her skin, and it's working wonders."

    (Cô ấy bắt đầu một quy trình DHC để cải thiện làn da của mình, và nó đang mang lại hiệu quả tuyệt vời.)

  • To swear by DHC

    Tin dùng/rất yêu thích các sản phẩm của DHC

    "Many people swear by DHC Deep Cleansing Oil for its effectiveness."

    (Nhiều người rất tin dùng Dầu tẩy trang DHC Deep Cleansing Oil vì hiệu quả của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dhc

Acronym
Lật mặt

Viết tắt của axit docosahexaenoic, một axit béo omega-3.

"Many infant formulas are fortified with DHC to support brain development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dhc".

DHC và làn sóng làm đẹp Nhật Bản (J-beauty)

DHC là một trong những thương hiệu tiên phong và nổi tiếng toàn cầu đại diện cho xu hướng 'J-beauty' (làm đẹp kiểu Nhật). J-beauty thường nhấn mạnh vào các thành phần tự nhiên, hiệu quả lâu dài và quy trình chăm sóc da khoa học, tối giản nhưng hiệu quả.

Sản phẩm biểu tượng: Dầu tẩy trang DHC Deep Cleansing Oil

Dầu tẩy trang DHC Deep Cleansing Oil là sản phẩm bán chạy nhất của thương hiệu và được xem là một biểu tượng trong ngành làm đẹp. Nó nổi tiếng với công thức gốc dầu ô liu nguyên chất, khả năng làm sạch sâu lớp trang điểm và bụi bẩn mà không gây khô da, góp phần phổ biến phương pháp 'double cleansing' (làm sạch kép) trên toàn thế giới.