(Top Banner Ad)
omega
B2
noun B2 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, Văn hóa đại chúng

omega

UK: /ˈəʊmɪɡə/ • US: /oʊˈmeɪɡə/

Nghĩa tiếng Việt

chữ omega điểm cuối kết thúc giai đoạn cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last letter of the Greek alphabet (Ω, ω).

Vietnamese Meaning

Chữ cái cuối cùng của bảng chữ cái Hy Lạp (Ω, ω).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Omega is often used to denote the end or the final stage."

    "Omega thường được sử dụng để biểu thị sự kết thúc hoặc giai đoạn cuối cùng."

  • "The omega point represents the ultimate fate of the universe."

    "Điểm omega đại diện cho số phận cuối cùng của vũ trụ."

  • "In some hierarchical social structures, the omega is the lowest-ranking individual."

    "Trong một số cấu trúc xã hội phân cấp, omega là cá nhân có thứ hạng thấp nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun omega Chữ cái thứ 24 và cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp; biểu tượng cho điểm cuối, kết thúc hoặc giới hạn cuối cùng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὦ μέγα (ō méga)
Latin
omega
English
omega

Chữ cái cuối cùng và 'O' lớn

Omega (Ω, ω) là chữ cái thứ 24 và cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp. Tên gọi này có nghĩa đen là 'O lớn' (ō méga), để phân biệt với 'O nhỏ' (o mikron, tức omicron). Nó được sử dụng để biểu thị âm 'o' dài và thường tượng trưng cho sự kết thúc hoặc điểm cuối cùng.

Usage Note

Omega thường được sử dụng để biểu thị điểm cuối cùng, giới hạn cuối cùng hoặc mức độ cao nhất của một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa về sự hoàn thành, kết thúc hoặc tính toàn vẹn. Trong văn hóa đại chúng, nó thường đại diện cho cái kết, sự tối thượng hoặc sức mạnh vô song. So sánh với 'alpha', chữ cái đầu tiên, để thấy sự đối lập giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Các thuật ngữ và cụm từ với 'omega'
  • omega-3 omega-3 fatty acids
    (axit béo omega-3 (một loại axit béo thiết yếu có lợi cho sức khỏe).)
  • omega omega male
    (người đàn ông 'omega' (một thuật ngữ xã hội học thường chỉ người có địa vị thấp hoặc ít nổi bật trong một nhóm).)
  • omega omega point
    (điểm Omega (một khái niệm triết học, thường chỉ điểm cao nhất của sự tiến hóa hoặc hợp nhất vũ trụ).)

Idioms

  • the alpha and omega

    Khởi đầu và kết thúc; toàn bộ, mọi thứ; yếu tố quan trọng nhất.

    "For him, this project was the alpha and omega of his career."

    (Đối với anh ấy, dự án này là khởi đầu và kết thúc của sự nghiệp.)

  • from alpha to omega

    Từ đầu đến cuối; toàn bộ, mọi khía cạnh.

    "He knows the system from alpha to omega."

    (Anh ấy biết hệ thống từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omega

noun
Lật mặt

Chữ cái cuối cùng của bảng chữ cái Hy Lạp (Ω, ω).

"Omega is often used to denote the end or the final stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omega".

Biểu tượng trong tôn giáo

Trong Kitô giáo, 'Alpha và Omega' là danh hiệu của Chúa, tượng trưng cho sự vĩnh cửu và toàn năng của Ngài, là Đấng khởi đầu và kết thúc của mọi sự, như được đề cập nhiều lần trong Sách Khải Huyền (Revelation).

Omega trong khoa học và thương hiệu

Ngoài ý nghĩa là chữ cái Hy Lạp, Omega còn được dùng rộng rãi trong khoa học (ví dụ: axit béo omega-3, hằng số vũ trụ), vật lý (biểu tượng cho điện trở, tần số góc), và là tên của nhiều thương hiệu nổi tiếng (đồng hồ Omega, nhóm nhạc...). Nó thường mang ý nghĩa biểu thị sự cuối cùng, cao cấp hoặc quan trọng tột bậc.