omega
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last letter of the Greek alphabet (Ω, ω).
Vietnamese Meaning
Chữ cái cuối cùng của bảng chữ cái Hy Lạp (Ω, ω).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Omega is often used to denote the end or the final stage."
"Omega thường được sử dụng để biểu thị sự kết thúc hoặc giai đoạn cuối cùng."
-
"The omega point represents the ultimate fate of the universe."
"Điểm omega đại diện cho số phận cuối cùng của vũ trụ."
-
"In some hierarchical social structures, the omega is the lowest-ranking individual."
"Trong một số cấu trúc xã hội phân cấp, omega là cá nhân có thứ hạng thấp nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | omega | Chữ cái thứ 24 và cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp; biểu tượng cho điểm cuối, kết thúc hoặc giới hạn cuối cùng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Omega thường được sử dụng để biểu thị điểm cuối cùng, giới hạn cuối cùng hoặc mức độ cao nhất của một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa về sự hoàn thành, kết thúc hoặc tính toàn vẹn. Trong văn hóa đại chúng, nó thường đại diện cho cái kết, sự tối thượng hoặc sức mạnh vô song. So sánh với 'alpha', chữ cái đầu tiên, để thấy sự đối lập giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
omega-3 omega-3 fatty acids (axit béo omega-3 (một loại axit béo thiết yếu có lợi cho sức khỏe).)
-
omega omega male (người đàn ông 'omega' (một thuật ngữ xã hội học thường chỉ người có địa vị thấp hoặc ít nổi bật trong một nhóm).)
-
omega omega point (điểm Omega (một khái niệm triết học, thường chỉ điểm cao nhất của sự tiến hóa hoặc hợp nhất vũ trụ).)
Idioms
-
the alpha and omega
Khởi đầu và kết thúc; toàn bộ, mọi thứ; yếu tố quan trọng nhất.
"For him, this project was the alpha and omega of his career."
(Đối với anh ấy, dự án này là khởi đầu và kết thúc của sự nghiệp.)
-
from alpha to omega
Từ đầu đến cuối; toàn bộ, mọi khía cạnh.
"He knows the system from alpha to omega."
(Anh ấy biết hệ thống từ đầu đến cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
omega
nounChữ cái cuối cùng của bảng chữ cái Hy Lạp (Ω, ω).
"Omega is often used to denote the end or the final stage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omega".
