(Top Banner Ad)
diagnosed
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Y học

diagnosed

UK: /ˈdaɪ.əɡ.nəʊzd/ • US: /ˈdaɪ.əɡ.noʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

được chẩn đoán đã được chẩn đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'diagnose': to say exactly what an illness or problem is

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'diagnose': chẩn đoán, xác định chính xác bệnh hoặc vấn đề là gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with pneumonia last week."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm phổi vào tuần trước."

  • "The car engine was diagnosed with a faulty sensor."

    "Động cơ ô tô được chẩn đoán là bị lỗi cảm biến."

  • "After several tests, he was diagnosed with a rare blood disorder."

    "Sau nhiều xét nghiệm, anh ấy được chẩn đoán mắc một chứng rối loạn máu hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diagnose chẩn đoán
Noun diagnosis sự chẩn đoán, chuẩn đoán
Adjective diagnostic mang tính chẩn đoán
Noun diagnostician chuyên gia chẩn đoán
Adjective diagnosable có thể chẩn đoán được
Adjective undiagnosed chưa được chẩn đoán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάγνωσις (diagnōsis)
Latin
diagnōsis
English
diagnose (verb)

Nguồn gốc của 'chẩn đoán'

Từ 'diagnosed' (chẩn đoán) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'diagnōsis'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'dia-' (nghĩa là 'thông qua', 'xuyên qua' hoặc 'tách rời') và 'gnōsis' (nghĩa là 'kiến thức', 'sự hiểu biết'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'biết rõ thông qua' hoặc 'phân biệt qua sự hiểu biết', phản ánh quá trình thu thập thông tin để nhận diện một tình trạng hoặc bệnh tật cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về việc xác định một vấn đề hoặc tình huống. Thường đi kèm với 'with' để chỉ bệnh hoặc vấn đề được chẩn đoán.

Prepositions

with

'Diagnosed with' được sử dụng để chỉ ra bệnh hoặc tình trạng mà ai đó đã được chẩn đoán mắc phải. Ví dụ: 'He was diagnosed with diabetes.' (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diagnosed
  • newly newly diagnosed
    (mới được chẩn đoán)
  • recently recently diagnosed
    (được chẩn đoán gần đây)
  • early early diagnosed
    (được chẩn đoán sớm)
  • wrongly wrongly diagnosed
    (bị chẩn đoán sai)
  • correctly correctly diagnosed
    (được chẩn đoán đúng)
  • clinically clinically diagnosed
    (được chẩn đoán lâm sàng)
Verb + diagnosed
  • be be diagnosed with (a condition)
    (được chẩn đoán mắc (một tình trạng/bệnh))
  • get get diagnosed
    (được chẩn đoán)
Diagnosed + Preposition
  • with diagnosed with diabetes
    (được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường)
  • as diagnosed as severe
    (được chẩn đoán là nghiêm trọng)

Idioms

  • be diagnosed with something

    được chẩn đoán mắc một bệnh/tình trạng nào đó

    "She was diagnosed with a rare autoimmune disease after months of tests."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh tự miễn hiếm gặp sau nhiều tháng xét nghiệm.)

  • get diagnosed early

    được chẩn đoán sớm

    "Getting diagnosed early often leads to more effective treatment and better outcomes."

    (Được chẩn đoán sớm thường dẫn đến điều trị hiệu quả hơn và kết quả tốt hơn.)

  • be misdiagnosed

    bị chẩn đoán sai

    "Many patients are worried about being misdiagnosed, especially with complex conditions."

    (Nhiều bệnh nhân lo lắng về việc bị chẩn đoán sai, đặc biệt với những tình trạng bệnh phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diagnosed

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'diagnose': chẩn đoán, xác định chính xác bệnh hoặc vấn đề là gì.

"She was diagnosed with pneumonia last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had been diagnosed earlier, he would have received more effective treatment.
Nếu bệnh nhân được chẩn đoán sớm hơn, anh ấy đã có thể nhận được điều trị hiệu quả hơn.
Phủ định
If she had not been diagnosed with the disease, she wouldn't have started the experimental therapy.
Nếu cô ấy không được chẩn đoán mắc bệnh, cô ấy đã không bắt đầu liệu pháp thử nghiệm.
Nghi vấn
Would the doctors have been able to help if the disease had been diagnosed at a later stage?
Các bác sĩ có thể đã giúp được không nếu bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn muộn hơn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors will be diagnosing patients all day tomorrow.
Các bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân cả ngày mai.
Phủ định
The veterinary won't be diagnosing your pet until next week.
Bác sĩ thú y sẽ không chẩn đoán bệnh cho thú cưng của bạn cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Will they be diagnosing the problem correctly anytime soon?
Liệu họ có chẩn đoán đúng vấn đề sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagnosed".

Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm trong y học

Trong văn hóa y tế phương Tây, việc chẩn đoán sớm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một chẩn đoán kịp thời có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị, tiên lượng bệnh và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nhiều chiến dịch y tế cộng đồng khuyến khích người dân đi khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật.

Chẩn đoán và sức khỏe tâm thần

Cũng giống như bệnh thể chất, việc 'diagnosed' (chẩn đoán) các tình trạng sức khỏe tâm thần (như trầm cảm, lo âu) ngày càng được xã hội quan tâm. Một chẩn đoán chính xác giúp người bệnh nhận được sự hỗ trợ và điều trị phù hợp, đồng thời góp phần phá vỡ những kỳ thị xung quanh các vấn đề sức khỏe tâm thần, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.