symptoms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physical or mental feature which is regarded as indicating a condition of disease, particularly such a feature that is apparent to the patient.
Vietnamese Meaning
Triệu chứng, dấu hiệu cho thấy sự tồn tại của một bệnh tật hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fever is a common symptom of the flu."
"Sốt là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm."
-
"Common symptoms of COVID-19 include fever, cough, and fatigue."
"Các triệu chứng phổ biến của COVID-19 bao gồm sốt, ho và mệt mỏi."
-
"He showed symptoms of depression."
"Anh ấy có những triệu chứng của bệnh trầm cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | symptom | triệu chứng |
| Adjective | symptomatic | có triệu chứng, liên quan đến triệu chứng |
| Adjective | asymptomatic | không có triệu chứng |
| Noun | symptomatology | triệu chứng học (ngành nghiên cứu triệu chứng), tổng thể các triệu chứng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Symptom chỉ dấu hiệu chủ quan (subjective) mà bệnh nhân cảm nhận được (ví dụ: đau đầu, chóng mặt), khác với 'sign' là dấu hiệu khách quan (objective) mà bác sĩ có thể quan sát được (ví dụ: sốt, phát ban). 'Syndrome' là một tập hợp các symptoms và signs.
Prepositions
'Symptom of' được sử dụng để chỉ ra cái gì là triệu chứng của cái gì. Ví dụ: 'Headache is a symptom of flu.' (Đau đầu là một triệu chứng của bệnh cúm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe symptoms (triệu chứng nặng/nghiêm trọng)
-
mild mild symptoms (triệu chứng nhẹ)
-
common common symptoms (triệu chứng phổ biến)
-
early early symptoms (triệu chứng ban đầu/sớm)
-
physical physical symptoms (triệu chứng thể chất)
-
psychological psychological symptoms (triệu chứng tâm lý)
-
show show symptoms (biểu hiện triệu chứng, có triệu chứng)
-
develop develop symptoms (bắt đầu xuất hiện triệu chứng)
-
experience experience symptoms (trải qua/gặp phải các triệu chứng)
-
alleviate alleviate symptoms (làm giảm nhẹ triệu chứng)
-
treat treat symptoms (điều trị các triệu chứng)
-
manage manage symptoms (kiểm soát/quản lý triệu chứng)
-
of a cold symptoms of a cold (triệu chứng cảm lạnh)
-
of stress symptoms of stress (triệu chứng của căng thẳng)
-
of depression symptoms of depression (triệu chứng trầm cảm)
Idioms
-
a symptom of a larger problem
một dấu hiệu/biểu hiện của một vấn đề lớn hơn
"The budget deficit is just a symptom of a larger problem in the economy."
(Thâm hụt ngân sách chỉ là một triệu chứng của vấn đề lớn hơn trong nền kinh tế.)
-
have no symptoms
không biểu hiện triệu chứng
"Many people with the virus have no symptoms and don't even know they are infected."
(Nhiều người nhiễm vi-rút không có triệu chứng và thậm chí không biết mình đã bị lây nhiễm.)
-
the symptoms of success
những dấu hiệu/biểu hiện đi kèm với sự thành công
"Long working hours and constant travel were the symptoms of his rapid career success."
(Giờ làm việc dài và việc di chuyển liên tục là những dấu hiệu của sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
symptoms
nounTriệu chứng, dấu hiệu cho thấy sự tồn tại của một bệnh tật hoặc vấn đề.
"Fever is a common symptom of the flu."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | One symptom of the flu is a high fever. |
Một triệu chứng của bệnh cúm là sốt cao. |
| Phủ định | The patient showed no symptoms of the disease. |
Bệnh nhân không có bất kỳ triệu chứng nào của bệnh. |
| Nghi vấn | Are these symptoms symptomatic of a larger problem? |
Những triệu chứng này có phải là dấu hiệu của một vấn đề lớn hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been experiencing symptoms of a cold. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trải qua các triệu chứng của cảm lạnh. |
| Phủ định | He said that he did not have any symptoms of the disease. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không có bất kỳ triệu chứng nào của bệnh. |
| Nghi vấn | She asked if he was symptomatic. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có triệu chứng không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symptoms".
