(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ symptoms
B2

symptoms

noun

Nghĩa tiếng Việt

triệu chứng dấu hiệu bệnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Symptoms'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Triệu chứng, dấu hiệu cho thấy sự tồn tại của một bệnh tật hoặc vấn đề.

Definition (English Meaning)

A physical or mental feature which is regarded as indicating a condition of disease, particularly such a feature that is apparent to the patient.

Ví dụ Thực tế với 'Symptoms'

  • "Fever is a common symptom of the flu."

    "Sốt là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm."

  • "Common symptoms of COVID-19 include fever, cough, and fatigue."

    "Các triệu chứng phổ biến của COVID-19 bao gồm sốt, ho và mệt mỏi."

  • "He showed symptoms of depression."

    "Anh ấy có những triệu chứng của bệnh trầm cảm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Symptoms'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: symptom
  • Adjective: symptomatic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

indication(dấu hiệu)
sign(dấu hiệu (khách quan))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

diagnosis(chẩn đoán) disease(bệnh tật)
illness(ốm đau)
treatment(điều trị)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Symptoms'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Symptom chỉ dấu hiệu chủ quan (subjective) mà bệnh nhân cảm nhận được (ví dụ: đau đầu, chóng mặt), khác với 'sign' là dấu hiệu khách quan (objective) mà bác sĩ có thể quan sát được (ví dụ: sốt, phát ban). 'Syndrome' là một tập hợp các symptoms và signs.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Symptom of' được sử dụng để chỉ ra cái gì là triệu chứng của cái gì. Ví dụ: 'Headache is a symptom of flu.' (Đau đầu là một triệu chứng của bệnh cúm.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Symptoms'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
One symptom of the flu is a high fever.
Một triệu chứng của bệnh cúm là sốt cao.
Phủ định
The patient showed no symptoms of the disease.
Bệnh nhân không có bất kỳ triệu chứng nào của bệnh.
Nghi vấn
Are these symptoms symptomatic of a larger problem?
Những triệu chứng này có phải là dấu hiệu của một vấn đề lớn hơn không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been experiencing symptoms of a cold.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trải qua các triệu chứng của cảm lạnh.
Phủ định
He said that he did not have any symptoms of the disease.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có bất kỳ triệu chứng nào của bệnh.
Nghi vấn
She asked if he was symptomatic.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có triệu chứng không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)