(Top Banner Ad)
slanting
B2
adjective B2 Tổng quát

slanting

UK: /ˈslɑːntɪŋ/ • US: /ˈslæntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêng dốc có khuynh hướng thiên vị bóp méo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inclining or sloping in a particular direction; not upright.

Vietnamese Meaning

Nghiêng hoặc dốc theo một hướng cụ thể; không thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunlight was slanting through the window."

    "Ánh nắng mặt trời đang nghiêng qua cửa sổ."

  • "The roof is slanting to allow rainwater to run off easily."

    "Mái nhà nghiêng để nước mưa dễ dàng chảy đi."

  • "Critics accused the newspaper of slanting its coverage of the election."

    "Các nhà phê bình cáo buộc tờ báo bóp méo tin tức về cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slant Góc nghiêng; độ dốc; quan điểm/thái độ thiên vị
Verb slant Làm cho nghiêng, dốc; trình bày thông tin một cách thiên vị, bóp méo
Adjective slanting Nghiêng, dốc, xiên
Adjective slanted Bị nghiêng, bị dốc; mang tính thiên vị, không khách quan
Adverb slantingly Một cách nghiêng, xiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slenganą (to swing, turn aside)
Middle Low German/Dutch
slengen/slenteren (to sling, saunter, turn aside)
English
slant (c. 16th century)

Nguồn gốc của 'Slant'

Từ 'slant' (nghiêng, dốc) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ như tiếng Hạ Đức trung cổ hoặc tiếng Hà Lan, với nghĩa gốc là 'xoay tròn', 'quăng' hoặc 'đi chệch hướng'. Từ đó, 'slanting' mô tả hành động hoặc trạng thái của một vật thể không thẳng đứng hoặc nằm ngang, mà theo một góc độ nhất định.

Usage Note

Tính từ 'slanting' thường mô tả các bề mặt, đường nét hoặc vật thể không vuông góc với mặt đất hoặc một đường tham chiếu nào đó. Nó có thể ám chỉ sự nghiêng cố ý hoặc tình cờ. Khác với 'sloping' có nghĩa rộng hơn về độ dốc, 'slanting' nhấn mạnh hướng nghiêng cụ thể.

Prepositions

at towards

'Slanting at' chỉ góc nghiêng so với một mặt phẳng hoặc đường thẳng. Ví dụ: 'The roof is slanting at a 45-degree angle.' 'Slanting towards' chỉ hướng nghiêng về phía một đối tượng hoặc địa điểm. Ví dụ: 'The path was slanting towards the river.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slanting
  • gently gently slanting
    (nghiêng nhẹ nhàng)
  • steeply steeply slanting
    (nghiêng dốc đứng)
  • slightly slightly slanting
    (hơi nghiêng)
  • sharply sharply slanting
    (nghiêng gắt, xiên vút)
Noun + slanting
  • slanting light slanting light
    (ánh sáng xiên (thường là ánh nắng sớm hoặc chiều tà))
  • slanting roof slanting roof
    (mái nhà dốc/nghiêng)
  • slanting rain slanting rain
    (mưa xiên (mưa bị gió thổi tạt))
  • slanting lines slanting lines
    (những đường kẻ nghiêng)

Idioms

  • A slanting view/report

    Một quan điểm/báo cáo thiên vị, không khách quan, bị bóp méo

    "The article gave a slanting view of the political situation."

    (Bài báo đã đưa ra một cái nhìn thiên vị về tình hình chính trị.)

  • Slanting light

    Ánh sáng xiên (thường là ánh sáng mặt trời vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn, tạo bóng dài và hiệu ứng đẹp)

    "The painter captured the beauty of the slanting light in the evening."

    (Họa sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của ánh sáng xiên vào buổi tối.)

  • Slanting rain

    Mưa xiên (mưa bị gió thổi tạt mạnh, không rơi thẳng)

    "We got soaked walking through the slanting rain."

    (Chúng tôi ướt sũng khi đi bộ dưới cơn mưa xiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slanting

adjective
Lật mặt

Nghiêng hoặc dốc theo một hướng cụ thể; không thẳng đứng.

"The sunlight was slanting through the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun was slanting through the blinds.
Mặt trời đang chiếu xiên qua rèm cửa.
Phủ định
The roof wasn't slanting enough to drain the water properly.
Mái nhà không đủ dốc để thoát nước đúng cách.
Nghi vấn
Is the path slanting downwards?
Con đường có dốc xuống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slanting".

Kiến trúc và Mái nhà Dốc (Slanting Roofs)

Ở nhiều vùng có tuyết rơi hoặc mưa nhiều trên thế giới, mái nhà được thiết kế dốc (slanting roofs) để tuyết và nước dễ dàng trượt xuống, tránh tích tụ gây hư hại cho cấu trúc nhà. Điều này rất phổ biến ở các nước Bắc Âu, Canada, Nhật Bản và các vùng núi cao, nơi điều kiện thời tiết khắc nghiệt đòi hỏi những giải pháp kiến trúc thực tế.

Ánh sáng Xiên trong Nghệ thuật và Nhiếp ảnh

Ánh sáng xiên, đặc biệt là vào buổi sáng sớm hoặc chiều tà (thường được gọi là 'golden hour' - giờ vàng), được các nhiếp ảnh gia và họa sĩ ưa chuộng vì nó tạo ra bóng dài, màu sắc ấm áp và độ sâu cho bức ảnh hoặc tác phẩm. Nó có thể tạo ra cảm giác kịch tính, yên bình, hoài cổ, hoặc làm nổi bật kết cấu và hình khối của vật thể, mang lại chiều sâu cảm xúc cho tác phẩm.