slanting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inclining or sloping in a particular direction; not upright.
Vietnamese Meaning
Nghiêng hoặc dốc theo một hướng cụ thể; không thẳng đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sunlight was slanting through the window."
"Ánh nắng mặt trời đang nghiêng qua cửa sổ."
-
"The roof is slanting to allow rainwater to run off easily."
"Mái nhà nghiêng để nước mưa dễ dàng chảy đi."
-
"Critics accused the newspaper of slanting its coverage of the election."
"Các nhà phê bình cáo buộc tờ báo bóp méo tin tức về cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slant | Góc nghiêng; độ dốc; quan điểm/thái độ thiên vị |
| Verb | slant | Làm cho nghiêng, dốc; trình bày thông tin một cách thiên vị, bóp méo |
| Adjective | slanting | Nghiêng, dốc, xiên |
| Adjective | slanted | Bị nghiêng, bị dốc; mang tính thiên vị, không khách quan |
| Adverb | slantingly | Một cách nghiêng, xiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'slanting' thường mô tả các bề mặt, đường nét hoặc vật thể không vuông góc với mặt đất hoặc một đường tham chiếu nào đó. Nó có thể ám chỉ sự nghiêng cố ý hoặc tình cờ. Khác với 'sloping' có nghĩa rộng hơn về độ dốc, 'slanting' nhấn mạnh hướng nghiêng cụ thể.
Prepositions
'Slanting at' chỉ góc nghiêng so với một mặt phẳng hoặc đường thẳng. Ví dụ: 'The roof is slanting at a 45-degree angle.' 'Slanting towards' chỉ hướng nghiêng về phía một đối tượng hoặc địa điểm. Ví dụ: 'The path was slanting towards the river.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently gently slanting (nghiêng nhẹ nhàng)
-
steeply steeply slanting (nghiêng dốc đứng)
-
slightly slightly slanting (hơi nghiêng)
-
sharply sharply slanting (nghiêng gắt, xiên vút)
-
slanting light slanting light (ánh sáng xiên (thường là ánh nắng sớm hoặc chiều tà))
-
slanting roof slanting roof (mái nhà dốc/nghiêng)
-
slanting rain slanting rain (mưa xiên (mưa bị gió thổi tạt))
-
slanting lines slanting lines (những đường kẻ nghiêng)
Idioms
-
A slanting view/report
Một quan điểm/báo cáo thiên vị, không khách quan, bị bóp méo
"The article gave a slanting view of the political situation."
(Bài báo đã đưa ra một cái nhìn thiên vị về tình hình chính trị.)
-
Slanting light
Ánh sáng xiên (thường là ánh sáng mặt trời vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn, tạo bóng dài và hiệu ứng đẹp)
"The painter captured the beauty of the slanting light in the evening."
(Họa sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của ánh sáng xiên vào buổi tối.)
-
Slanting rain
Mưa xiên (mưa bị gió thổi tạt mạnh, không rơi thẳng)
"We got soaked walking through the slanting rain."
(Chúng tôi ướt sũng khi đi bộ dưới cơn mưa xiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slanting
adjectiveNghiêng hoặc dốc theo một hướng cụ thể; không thẳng đứng.
"The sunlight was slanting through the window."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun was slanting through the blinds. |
Mặt trời đang chiếu xiên qua rèm cửa. |
| Phủ định | The roof wasn't slanting enough to drain the water properly. |
Mái nhà không đủ dốc để thoát nước đúng cách. |
| Nghi vấn | Is the path slanting downwards? |
Con đường có dốc xuống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slanting".
