(Top Banner Ad)
automatically
B1
Adverb B1 Đời sống hàng ngày/Công nghệ

automatically

UK: /ˌɔːtəˈmætɪkli/ • US: /ˌɔːtəˈmætɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tự động tự động tự động hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that does not require human intervention; by itself or by machines.

Vietnamese Meaning

Một cách tự động, không cần sự can thiệp của con người; tự nó hoặc bằng máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door opens automatically when you approach it."

    "Cửa tự động mở khi bạn đến gần."

  • "The coffee machine makes coffee automatically."

    "Máy pha cà phê tự động pha cà phê."

  • "The program updates automatically when a new version is available."

    "Chương trình tự động cập nhật khi có phiên bản mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective automatic tự động, theo bản năng
Noun automation sự tự động hóa, hệ thống tự động
Verb automate tự động hóa (một quy trình, công việc)
Noun automaton người máy, máy móc hoạt động độc lập (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
automatos (self-acting, self-willing)
Latin (Late)
automaticus
English (17th C)
automatic
English (Modern)
automatically

Nguồn gốc 'Tự động'

Từ 'automatically' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'auto-' (tức là 'tự', 'bản thân') và gốc từ '-matos' (có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'ý muốn'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của từ này là 'tự di chuyển' hoặc 'tự hoạt động', mô tả hoàn hảo mọi hành động hoặc hệ thống không cần sự can thiệp bên ngoài.

Usage Note

Từ 'automatically' thường được dùng để chỉ một hành động hoặc quá trình diễn ra mà không cần sự điều khiển hoặc tác động trực tiếp từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính chất tự vận hành, tự động của sự việc. So với 'naturally', 'automatically' mang ý nghĩa máy móc, theo quy trình hơn, trong khi 'naturally' có thể chỉ sự tự nhiên vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + automatically
  • start The engine starts automatically.
    (Động cơ tự động khởi động.)
  • adjust The camera adjusts the focus automatically.
    (Máy ảnh tự động điều chỉnh tiêu cự.)
  • be charged The fee will be charged automatically.
    (Phí sẽ được tự động trừ (tính) vào tài khoản.)
Adverb + Verb
  • automatically The computer automatically saves the file.
    (Máy tính tự động lưu lại tập tin.)
  • automatically The door automatically shuts down.
    (Cánh cửa tự động đóng lại.)

Idioms

  • to be automatically entitled to something

    đương nhiên có quyền/đủ điều kiện nhận được cái gì.

    "If you are a full-time employee, you are automatically entitled to health insurance."

    (Nếu bạn là nhân viên toàn thời gian, bạn đương nhiên có quyền được hưởng bảo hiểm y tế.)

  • respond automatically (to a stimulus)

    phản ứng một cách vô thức/theo bản năng mà không cần suy nghĩ.

    "A highly trained tennis player will respond automatically to a fast serve."

    (Một vận động viên quần vợt được đào tạo chuyên sâu sẽ phản ứng tự động (theo bản năng) với cú giao bóng nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automatically

Adverb
Lật mặt

Một cách tự động, không cần sự can thiệp của con người; tự nó hoặc bằng máy móc.

"The door opens automatically when you approach it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatically".

Thanh Toán Tự Động (Auto-Pay)

Trong các dịch vụ hiện đại ở phương Tây (và dần phổ biến toàn cầu), 'automatically' thường gắn với 'auto-pay' hoặc 'recurring payments' (thanh toán định kỳ tự động). Dù rất tiện lợi, hình thức này đòi hỏi người dùng phải theo dõi kỹ lưỡng để tránh bị trừ tiền cho các dịch vụ đăng ký quên hủy (subscriptions).

Tự Động Hóa và Việc Làm

Từ 'automatically' phản ánh sự chuyển đổi lớn trong nền kinh tế. Sự tự động hóa (automation) thông qua robot và AI đã thay thế nhiều công việc lặp đi lặp lại của con người, dẫn đến các cuộc tranh luận xã hội về tương lai việc làm và kỹ năng cần thiết trong thế kỷ 21.