SLANG
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of language that is very informal and consists of words and phrases that are regarded as very informal, are more common in speech than writing, and are used by a particular group of people.
Vietnamese Meaning
Một loại ngôn ngữ rất không trang trọng, bao gồm các từ và cụm từ được coi là rất không trang trọng, phổ biến trong lời nói hơn là văn viết và được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Much slang is short-lived."
"Phần lớn tiếng lóng tồn tại trong thời gian ngắn."
-
""Cool" is a slang term meaning "good" or "excellent.""
""Cool" là một thuật ngữ tiếng lóng có nghĩa là "tốt" hoặc "xuất sắc"."
-
"Teenagers often use slang that adults don't understand."
"Thanh thiếu niên thường sử dụng tiếng lóng mà người lớn không hiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slang thường được sử dụng để tạo sự thân mật, thể hiện bản sắc nhóm, hoặc đơn giản là để tránh sự nhàm chán của ngôn ngữ thông thường. Nó thường có tính chất tạm thời, các từ lóng có thể trở nên lỗi thời nhanh chóng. Cần phân biệt với tiếng lóng (jargon) được sử dụng trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
Prepositions
Slang được dùng *in* một cộng đồng hoặc một thời điểm nhất định. Nó tồn tại và được sử dụng *among* một nhóm người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
street street slang (Tiếng lóng đường phố)
-
youth youth slang (Tiếng lóng giới trẻ)
-
prison prison slang (Tiếng lóng nhà tù)
-
offensive offensive slang (Tiếng lóng mang tính xúc phạm)
-
current current slang (Tiếng lóng hiện hành)
-
use use slang (Sử dụng tiếng lóng)
-
understand understand slang (Hiểu tiếng lóng)
-
learn learn slang (Học tiếng lóng)
-
speak speak slang (Nói tiếng lóng)
-
slang slang word (Một từ tiếng lóng)
-
slang slang term (Một thuật ngữ tiếng lóng)
-
slang slang expression (Một cách diễn đạt tiếng lóng)
-
in in slang (Bằng tiếng lóng (ví dụ: What does 'ghosting' mean in slang? - 'Ghosting' trong tiếng lóng nghĩa là gì?))
Idioms
-
to use slang
Sử dụng tiếng lóng
"You shouldn't use too much slang in your academic essays."
(Bạn không nên sử dụng quá nhiều tiếng lóng trong các bài luận học thuật của mình.)
-
slang for something
Tiếng lóng để chỉ/nói về cái gì đó
"'GOAT' is slang for 'Greatest Of All Time'."
('GOAT' là tiếng lóng để chỉ 'Vĩ đại nhất mọi thời đại'.)
-
drop the slang
Ngừng dùng tiếng lóng (thường là trong ngữ cảnh trang trọng hoặc yêu cầu sự nghiêm túc)
"Please drop the slang when you're speaking to potential clients."
(Làm ơn bỏ bớt tiếng lóng khi bạn nói chuyện với khách hàng tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
SLANG
Danh từMột loại ngôn ngữ rất không trang trọng, bao gồm các từ và cụm từ được coi là rất không trang trọng, phổ biến trong lời nói hơn là văn viết và được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể.
"Much slang is short-lived."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students often use slang in their conversations. |
Học sinh thường sử dụng tiếng lóng trong các cuộc trò chuyện của họ. |
| Phủ định | My grandmother doesn't understand modern slang. |
Bà tôi không hiểu tiếng lóng hiện đại. |
| Nghi vấn | Is that word slang? |
Từ đó có phải là tiếng lóng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use too much slang, people will not understand you. |
Nếu bạn sử dụng quá nhiều tiếng lóng, mọi người sẽ không hiểu bạn. |
| Phủ định | If you don't understand the slang, you will feel excluded from the conversation. |
Nếu bạn không hiểu tiếng lóng, bạn sẽ cảm thấy bị loại trừ khỏi cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn | Will they understand the movie if it uses a lot of slang? |
Liệu họ có hiểu bộ phim nếu nó sử dụng nhiều tiếng lóng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that slang was commonly used among teenagers. |
Cô ấy nói rằng tiếng lóng thường được sử dụng giữa thanh thiếu niên. |
| Phủ định | He said that he did not understand the slang they were using. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không hiểu tiếng lóng mà họ đang sử dụng. |
| Nghi vấn | She asked if I knew what that slang meant. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết tiếng lóng đó có nghĩa là gì không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The slang used by teenagers is constantly evolving. |
Tiếng lóng được sử dụng bởi thanh thiếu niên liên tục phát triển. |
| Phủ định | That slang isn't appropriate for formal settings. |
Tiếng lóng đó không phù hợp cho các bối cảnh trang trọng. |
| Nghi vấn | Is that phrase considered slang in your region? |
Cụm từ đó có được coi là tiếng lóng ở khu vực của bạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teenagers are using slang to communicate with each other. |
Những thanh thiếu niên đang sử dụng tiếng lóng để giao tiếp với nhau. |
| Phủ định | My parents are not understanding the slang I am using. |
Bố mẹ tôi không hiểu tiếng lóng mà tôi đang sử dụng. |
| Nghi vấn | Are they using slang in their online conversations? |
Họ có đang sử dụng tiếng lóng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "SLANG".
