didactic instruction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intended to teach, particularly in having moral instruction as an ulterior motive.
Vietnamese Meaning
Có ý định dạy dỗ, đặc biệt là có động cơ ngầm là hướng dẫn đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poem had a didactic purpose: to teach children about the importance of honesty."
"Bài thơ có mục đích giáo huấn: dạy trẻ em về tầm quan trọng của sự trung thực."
-
"The teacher's didactic instruction helped the students understand the complex concepts."
"Sự hướng dẫn mang tính giáo huấn của giáo viên đã giúp học sinh hiểu được những khái niệm phức tạp."
-
"Didactic instruction is often used in religious education."
"Sự hướng dẫn mang tính giáo huấn thường được sử dụng trong giáo dục tôn giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | didactic | mang tính giáo huấn, giáo dục |
| Adverb | didactically | một cách giáo huấn |
| Noun | didacticism | thuyết giáo huấn, sự quá chú trọng giáo huấn |
| Verb | instruct | hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy bảo |
| Noun | instructor | người hướng dẫn, giáo viên |
| Adjective | instructive | có tính hướng dẫn, có ích cho việc học hỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'didactic' thường được dùng để mô tả phong cách dạy học hoặc một tác phẩm văn học, nghệ thuật có tính chất giáo huấn, răn dạy. Nó có thể mang nghĩa tích cực nếu việc dạy dỗ được thực hiện một cách khéo léo, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu việc dạy dỗ trở nên quá nặng nề, áp đặt, và thiếu tính nghệ thuật. So sánh với 'educational' (mang tính giáo dục) thì 'didactic' nhấn mạnh hơn vào mục đích truyền đạt đạo đức, luân lý.
Danh từ 'instruction' mang nghĩa rộng, bao gồm cả việc dạy kiến thức, kỹ năng và đưa ra chỉ dẫn. Trong ngữ cảnh 'didactic instruction', nó ám chỉ việc dạy học có tính chất truyền đạt kiến thức và đạo đức một cách có chủ đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct didactic instruction (hướng dẫn giáo huấn trực tiếp)
-
formal formal didactic instruction (hướng dẫn giáo huấn chính quy)
-
traditional traditional didactic instruction (hướng dẫn giáo huấn truyền thống)
-
provide provide didactic instruction (cung cấp hướng dẫn giáo huấn)
-
receive receive didactic instruction (tiếp nhận hướng dẫn giáo huấn)
-
rely on rely on didactic instruction (dựa vào hướng dẫn giáo huấn)
-
methods of methods of didactic instruction (các phương pháp hướng dẫn giáo huấn)
-
the role of the role of didactic instruction (vai trò của hướng dẫn giáo huấn)
Idioms
-
a strong emphasis on didactic instruction
sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào hướng dẫn giáo huấn
"The curriculum placed a strong emphasis on didactic instruction rather than student-led projects."
(Chương trình giảng dạy đặt trọng tâm mạnh mẽ vào hướng dẫn giáo huấn hơn là các dự án do học sinh tự thực hiện.)
-
move beyond didactic instruction
vượt ra ngoài phương pháp hướng dẫn giáo huấn
"Many educators advocate to move beyond didactic instruction towards more interactive learning."
(Nhiều nhà giáo dục ủng hộ việc vượt ra ngoài phương pháp hướng dẫn giáo huấn để hướng tới học tập tương tác hơn.)
-
combine didactic instruction with experiential learning
kết hợp hướng dẫn giáo huấn với học tập trải nghiệm
"The workshop aimed to combine didactic instruction with experiential learning to achieve better results."
(Khóa học nhằm mục đích kết hợp hướng dẫn giáo huấn với học tập trải nghiệm để đạt được kết quả tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
didactic instruction
Tính từ (didactic)Có ý định dạy dỗ, đặc biệt là có động cơ ngầm là hướng dẫn đạo đức.
"The poem had a didactic purpose: to teach children about the importance of honesty."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students were given didactic instruction in grammar. |
Học sinh đã được hướng dẫn mang tính giáo huấn về ngữ pháp. |
| Phủ định | The children were not given didactic instruction; they learned through play. |
Những đứa trẻ không được hướng dẫn theo kiểu giáo huấn; chúng học thông qua trò chơi. |
| Nghi vấn | Was the lesson delivered as didactic instruction, or was it more interactive? |
Bài học được truyền đạt như một bài giảng giáo huấn, hay nó mang tính tương tác hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "didactic instruction".
