(Top Banner Ad)
diegesis
C1
danh từ C1 Nghiên cứu Điện ảnh, Văn học, Truyền thông

diegesis

UK: /daɪəˈdʒiːsɪs/ • US: /daɪəˈdʒiːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới truyện bối cảnh truyện không gian tường thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fictional world of a story.

Vietnamese Meaning

Thế giới hư cấu của một câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound of the doorbell is part of the diegesis, as the characters can hear it."

    "Âm thanh chuông cửa là một phần của diegesis, vì các nhân vật có thể nghe thấy nó."

  • "The director carefully constructed the diegesis to immerse the audience in the film's reality."

    "Đạo diễn cẩn thận xây dựng diegesis để khiến khán giả đắm chìm vào thực tế của bộ phim."

  • "The use of non-diegetic music enhances the emotional impact, even though it's not part of the diegesis."

    "Việc sử dụng âm nhạc ngoài diegesis làm tăng tác động cảm xúc, mặc dù nó không phải là một phần của diegesis."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diegetic Thuộc về thế giới nội dung/thế giới truyện; có tồn tại trong không gian hư cấu của câu chuyện (Ví dụ: âm thanh diegetic là âm thanh mà các nhân vật nghe được).
Adverb diegetically Theo cách thuộc về thế giới nội dung; trong không gian hư cấu của câu chuyện.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Điện ảnh, Văn học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diēgeisthai
Ancient Greek
diēgēsis (δῑήγησις)
English (19th Century)
diegesis

Kể Chuyện hay Hiện Thực?

Từ 'diegesis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'sự kể chuyện' hoặc 'lời giải thích chi tiết'. Nó trở nên nổi tiếng trong giới triết học khi Plato và Aristotle sử dụng nó để phân biệt giữa việc 'kể lại' một câu chuyện (diegesis) và việc 'trình diễn/diễn xuất' câu chuyện đó (mimesis). Ngày nay, nó chủ yếu dùng trong nghiên cứu văn học và điện ảnh để chỉ toàn bộ thế giới hư cấu của câu chuyện.

Usage Note

Diegesis đề cập đến không gian tường thuật, bao gồm tất cả các yếu tố mà nhân vật trong câu chuyện trải nghiệm và nhận thức. Nó bao gồm các sự kiện được kể, các sự kiện được ngụ ý và các yếu tố của bối cảnh và môi trường. Nó đối lập với các yếu tố 'ngoài diegesis' (non-diegetic) như nhạc nền không tồn tại trong thế giới câu chuyện hoặc phần chú thích của người kể chuyện.

Prepositions

in within

‘In the diegesis’ nghĩa là ‘trong thế giới câu chuyện’. ‘Within the diegesis’ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào sự giới hạn và bao hàm của thế giới đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diegesis
  • internal internal diegesis
    (Thế giới truyện nội tại (sự kiện xảy ra bên trong cốt truyện chính))
  • cinematic cinematic diegesis
    (Thế giới truyện điện ảnh (không gian hư cấu của bộ phim))
  • fictional fictional diegesis
    (Thế giới truyện hư cấu)
Noun + diegesis (Prepositional)
  • boundary the boundary of the diegesis
    (Ranh giới của thế giới truyện)
  • level the level of diegesis
    (Cấp độ của thế giới truyện/sự kể chuyện)
Verb + diegesis
  • establish to establish the diegesis
    (Thiết lập thế giới truyện/bối cảnh hư cấu)
  • break to break the diegesis
    (Phá vỡ thế giới truyện (hành động làm khán giả nhận ra tính hư cấu))

Idioms

  • Non-diegetic sound/music

    Âm thanh/âm nhạc ngoài thế giới truyện; âm thanh chỉ khán giả nghe được, không phải nhân vật trong truyện.

    "The dramatic orchestral score is an example of non-diegetic music."

    (Phần nhạc nền giao hưởng kịch tính là một ví dụ về âm nhạc ngoài thế giới truyện (non-diegetic).)

  • Within the diegesis

    Trong thế giới truyện/nội dung; sự kiện hoặc vật thể tồn tại trong không gian hư cấu của câu chuyện.

    "The ringing phone was within the diegesis, meaning the character could hear it."

    (Chiếc điện thoại đổ chuông nằm trong thế giới truyện, có nghĩa là nhân vật có thể nghe thấy nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diegesis

danh từ
Lật mặt

Thế giới hư cấu của một câu chuyện.

"The sound of the doorbell is part of the diegesis, as the characters can hear it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diegesis".

Vai trò của Âm nhạc trong Điện ảnh

Trong nghiên cứu điện ảnh, 'diegesis' rất quan trọng để phân loại âm thanh. Âm nhạc mà các nhân vật trong phim có thể nghe được (như một bài hát phát ra từ radio) là âm thanh diegetic. Ngược lại, nhạc nền (score) thường là non-diegetic, vì nó chỉ được thêm vào để tạo cảm xúc cho khán giả mà nhân vật không hề hay biết.

Plato và Kỹ thuật Kể chuyện

Sự phân biệt giữa 'diegesis' (kể lại) và 'mimesis' (diễn lại, mô phỏng hành động) là nền tảng của lý thuyết kể chuyện phương Tây, được thiết lập từ thời Triết gia Hy Lạp cổ đại Plato. Điều này ảnh hưởng đến mọi hình thức nghệ thuật từ kịch, tiểu thuyết đến điện ảnh, giúp các nhà làm phim quyết định khi nào nên mô tả trực tiếp hành động và khi nào nên để nhân vật kể lại.