(Top Banner Ad)
narrative world
C1
danh từ C1 Văn học, Nghiên cứu Truyện kể (Narratology)

narrative world

UK: /ˈnærətɪv wɜːld/ • US: /ˈnærətɪv wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới truyện kể thế giới trong truyện không gian tự sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fictional setting, environment, and characters that exist within a narrative.

Vietnamese Meaning

Thế giới hư cấu, môi trường và các nhân vật tồn tại trong một câu chuyện kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author meticulously crafted the narrative world, making it feel both fantastical and believable."

    "Tác giả đã tỉ mỉ tạo ra thế giới truyện kể, khiến nó vừa mang tính kỳ ảo vừa đáng tin."

  • "The rules of magic in the narrative world were complex and well-defined."

    "Các quy tắc về phép thuật trong thế giới truyện kể rất phức tạp và được xác định rõ ràng."

  • "Many readers become deeply immersed in the narrative world of their favorite books."

    "Nhiều độc giả đắm mình sâu sắc vào thế giới truyện kể của những cuốn sách yêu thích của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb narrate kể lại, thuật chuyện
Noun narration sự kể chuyện, lời tường thuật
Noun narrator người kể chuyện
Adjective narrative thuộc về tự sự, kể chuyện
Adverb narratively theo lối kể chuyện, về mặt tự sự
Adjective worldly thuộc về thế giới, trần tục, từng trải
Noun world-building việc xây dựng thế giới (trong tác phẩm giả tưởng)

Synonyms

fictional world (thế giới hư cấu)story world (thế giới truyện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghiên cứu Truyện kể (Narratology)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
narrare
Old French
narratif
English
narrative
Proto-Germanic
*weraltiz
Old English
woruld
Middle English
world
English
world

Nguồn gốc của 'narrative world'

Cụm từ 'narrative world' (thế giới tự sự/thế giới câu chuyện) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Narrative' (tự sự, câu chuyện) bắt nguồn từ động từ 'narrare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kể lại' hay 'kể chuyện'. Nó liên quan đến hành động thuật lại một chuỗi sự kiện. Trong khi đó, 'world' (thế giới) có nguồn gốc từ từ 'weraltiz' trong tiếng Proto-Germanic (tổ tiên của các ngôn ngữ German), ban đầu có nghĩa là 'thời đại của con người' hay 'đời người', sau này phát triển thành nghĩa 'địa cầu, vũ trụ, một lĩnh vực tồn tại'. Khi ghép lại, 'narrative world' chỉ một không gian, môi trường được tạo ra hoàn toàn hoặc chủ yếu thông qua câu chuyện, nơi các sự kiện diễn ra và nhân vật tồn tại, thường thấy trong văn học, phim ảnh hay trò chơi.

Usage Note

Cụm từ 'narrative world' chỉ không gian hư cấu, bao gồm cả môi trường vật chất, xã hội, và hệ thống giá trị được xây dựng trong một tác phẩm tự sự (truyện, phim, game...). Nó bao hàm tất cả các yếu tố cấu thành nên 'thế giới' mà người đọc/người xem/người chơi được mời bước vào. Khác với 'setting' (bối cảnh) chỉ đơn thuần là địa điểm và thời gian, 'narrative world' bao gồm cả các quy tắc, luật lệ, và lịch sử của thế giới đó.

Prepositions

in within

'in the narrative world' (trong thế giới truyện kể) dùng để chỉ một sự vật, sự việc tồn tại và diễn ra bên trong thế giới đó. 'Within the narrative world' mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào sự giới hạn và tính khép kín của thế giới hư cấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative world
  • fictional fictional narrative world
    (thế giới tự sự hư cấu)
  • immersive immersive narrative world
    (thế giới tự sự lôi cuốn, nhập vai)
  • rich rich narrative world
    (thế giới tự sự phong phú)
Verb + narrative world
  • create create a narrative world
    (tạo ra một thế giới tự sự)
  • explore explore a narrative world
    (khám phá một thế giới tự sự)
  • immerse oneself in immerse oneself in a narrative world
    (đắm chìm vào một thế giới tự sự)
Noun / Prepositional Phrase + narrative world
  • within the within the narrative world
    (trong thế giới tự sự (của câu chuyện))
  • the rules of the the rules of the narrative world
    (các quy tắc của thế giới tự sự)

Idioms

  • immerse oneself in a narrative world

    đắm chìm vào một thế giới câu chuyện/tự sự

    "Many readers enjoy immersing themselves in the rich narrative world of fantasy novels."

    (Nhiều độc giả thích đắm chìm vào thế giới tự sự phong phú của các tiểu thuyết giả tưởng.)

  • the architecture of a narrative world

    cấu trúc/kiến trúc của một thế giới tự sự (ám chỉ cách xây dựng)

    "Game designers spend years perfecting the architecture of a new narrative world."

    (Các nhà thiết kế trò chơi dành nhiều năm để hoàn thiện kiến trúc của một thế giới tự sự mới.)

  • step into a narrative world

    bước chân vào một thế giới tự sự (bắt đầu trải nghiệm)

    "With virtual reality, users can truly step into a narrative world."

    (Với thực tế ảo, người dùng có thể thực sự bước chân vào một thế giới tự sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative world

danh từ
Lật mặt

Thế giới hư cấu, môi trường và các nhân vật tồn tại trong một câu chuyện kể.

"The author meticulously crafted the narrative world, making it feel both fantastical and believable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a story doesn't build a consistent narrative world, readers lose interest.
Nếu một câu chuyện không xây dựng một thế giới tường thuật nhất quán, độc giả sẽ mất hứng thú.
Phủ định
When characters act inconsistently with the narrative world's rules, the story doesn't make sense.
Khi các nhân vật hành động không nhất quán với các quy tắc của thế giới tường thuật, câu chuyện sẽ không có ý nghĩa.
Nghi vấn
If you change elements of the narrative world, does it affect the overall tone of the story?
Nếu bạn thay đổi các yếu tố của thế giới tường thuật, nó có ảnh hưởng đến giọng điệu tổng thể của câu chuyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative world".

Thế giới tự sự như một lối thoát và công cụ đồng cảm

Trong nhiều nền văn hóa, việc đọc sách, xem phim hoặc chơi game cho phép con người 'bước vào' một thế giới tự sự khác biệt so với thực tại. Điều này không chỉ mang lại sự giải trí, một lối thoát tạm thời khỏi cuộc sống hàng ngày (escapism), mà còn giúp người đọc, người xem trải nghiệm các quan điểm, cảm xúc của nhân vật, từ đó phát triển sự đồng cảm (empathy) và hiểu biết sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau của cuộc sống và xã hội.

Xây dựng thế giới và thần thoại/truyền thuyết (Lore) trong các tác phẩm giả tưởng

Khái niệm 'narrative world' đặc biệt quan trọng trong các thể loại giả tưởng như khoa học viễn tưởng, fantasy. Các tác giả, nhà phát triển game thường dành rất nhiều công sức để tạo ra 'thế giới' (world-building) chi tiết, với lịch sử, địa lý, văn hóa, và hệ thống quy tắc riêng biệt. Những yếu tố này tạo nên 'lore' (truyền thuyết, thần thoại) phong phú, giúp thế giới đó trở nên sống động, thuyết phục và thu hút người hâm mộ cuồng nhiệt.