(Top Banner Ad)
storyworld
C1
danh từ C1 Văn học, Nghiên cứu Truyện Kể (Narrative Studies), Thiết kế trò chơi

storyworld

UK: /ˈstɔːriwɜːld/ • US: /ˈstɔːriwɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới truyện vũ trụ truyện thế giới hư cấu trong truyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictional world or setting that forms the backdrop for a story or narrative. It encompasses the environment, characters, rules, and lore of the fictional universe.

Vietnamese Meaning

Một thế giới hoặc bối cảnh hư cấu đóng vai trò là nền tảng cho một câu chuyện hoặc lời kể. Nó bao gồm môi trường, nhân vật, quy tắc và truyền thuyết của vũ trụ hư cấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The richness of the storyworld in Tolkien's 'Lord of the Rings' is a key element of its enduring appeal."

    "Sự phong phú của thế giới truyện trong 'Chúa tể những chiếc nhẫn' của Tolkien là một yếu tố then chốt tạo nên sức hấp dẫn lâu dài của nó."

  • "Creating a compelling storyworld is essential for immersive storytelling."

    "Tạo ra một thế giới truyện hấp dẫn là điều cần thiết để kể chuyện một cách lôi cuốn."

  • "The game developers invested heavily in crafting a detailed and believable storyworld."

    "Các nhà phát triển trò chơi đã đầu tư rất nhiều vào việc tạo ra một thế giới truyện chi tiết và đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story Câu chuyện, truyện kể (thành phần cốt lõi của storyworld)
Noun world Thế giới, vũ trụ (bối cảnh rộng lớn của storyworld)
Noun storyteller Người kể chuyện, người sáng tạo ra các câu chuyện trong một storyworld
Noun world-builder Người kiến tạo thế giới, người sáng tạo ra vũ trụ hư cấu (storyworld)
Noun storytelling Nghệ thuật hoặc hành động kể chuyện (tạo nên storyworld)
Noun world-building Quá trình kiến tạo hoặc xây dựng một thế giới hư cấu (tức storyworld)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghiên cứu Truyện Kể (Narrative Studies), Thiết kế trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd-
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
estorie
Middle English
storie
English
story
Proto-Germanic
*weraz (man) + *aldiz (age)
Old English
woruld
Middle English
world
English
world
English
story + world
English
storyworld

Nguồn gốc 'storyworld'

Từ 'storyworld' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'story' (câu chuyện) và 'world' (thế giới). Từ 'story' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'historia' (nghiên cứu, kể chuyện) và từ 'world' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'woruld' (ý chỉ thời đại của con người, nhân loại). Khi ghép lại, 'storyworld' mô tả một vũ trụ hư cấu hoàn chỉnh, nơi các câu chuyện diễn ra và tồn tại, thường có các quy tắc, nhân vật và lịch sử riêng.

Usage Note

Thuật ngữ 'storyworld' nhấn mạnh sự phức tạp và tính nhất quán bên trong của một vũ trụ hư cấu, vượt xa một bối cảnh đơn giản. Nó thường được sử dụng trong phân tích văn học, thiết kế trò chơi điện tử và các hình thức kể chuyện phức tạp khác. Nó khác với 'setting' ở chỗ bao hàm một hệ thống các quy tắc, lịch sử và quan hệ nhân vật phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storyworld
  • rich a rich storyworld
    (một thế giới truyện phong phú)
  • immersive an immersive storyworld
    (một thế giới truyện sống động, cuốn hút)
  • fictional a fictional storyworld
    (một thế giới truyện hư cấu)
  • complex a complex storyworld
    (một thế giới truyện phức tạp)
  • detailed a detailed storyworld
    (một thế giới truyện chi tiết)
Verb + storyworld
  • create create a storyworld
    (tạo ra một thế giới truyện)
  • build build a storyworld
    (xây dựng một thế giới truyện)
  • explore explore the storyworld
    (khám phá thế giới truyện)
  • enter enter a storyworld
    (bước vào một thế giới truyện (theo nghĩa trải nghiệm))
  • inhabit inhabit a storyworld
    (sống trong một thế giới truyện (theo nghĩa đắm chìm))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storyworld

danh từ
Lật mặt

Một thế giới hoặc bối cảnh hư cấu đóng vai trò là nền tảng cho một câu chuyện hoặc lời kể. Nó bao gồm môi trường, nhân vật, quy tắc và truyền thuyết của vũ trụ hư cấu.

"The richness of the storyworld in Tolkien's 'Lord of the Rings' is a key element of its enduring appeal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storyworld is captivating, isn't it?
Thế giới truyện rất hấp dẫn, phải không?
Phủ định
The storyworld isn't fully developed, is it?
Thế giới truyện chưa được phát triển đầy đủ, phải không?
Nghi vấn
The storyworld is well-defined in the book, isn't it?
Thế giới truyện được xác định rõ ràng trong cuốn sách, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, fans will have been exploring the intricate details of the new storyworld for over a decade.
Đến năm sau, người hâm mộ sẽ đã khám phá những chi tiết phức tạp của thế giới truyện mới trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the time the next book is released, the author won't have been developing the storyworld for as long as people think.
Đến khi cuốn sách tiếp theo được phát hành, tác giả sẽ không phát triển thế giới truyện lâu như mọi người nghĩ.
Nghi vấn
Will the developers have been expanding the storyworld with new content by the time the game releases?
Liệu các nhà phát triển có đang mở rộng thế giới truyện bằng nội dung mới vào thời điểm trò chơi được phát hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storyworld".

Sức mạnh của 'storyworld' trong giải trí

Trong lĩnh vực giải trí hiện đại như phim ảnh, trò chơi điện tử và văn học, 'storyworld' là một khái niệm trung tâm. Nó không chỉ là bối cảnh mà còn là một vũ trụ sống động với các nhân vật, lịch sử, quy tắc riêng, cho phép khán giả hoặc người chơi hoàn toàn đắm chìm và tương tác. Một 'storyworld' được xây dựng tốt có thể tạo ra cộng đồng fan hâm mộ rộng lớn và duy trì sức hút qua nhiều tác phẩm khác nhau, ví dụ điển hình là Vũ trụ Điện ảnh Marvel (MCU).

Mở rộng trải nghiệm kể chuyện đa phương tiện

'Storyworld' khuyến khích các hình thức kể chuyện đa phương tiện (transmedia storytelling), nơi một câu chuyện có thể được mở rộng và khám phá qua nhiều nền tảng khác nhau (sách, phim, game, truyện tranh...). Điều này cho phép người đọc/người xem/người chơi có những trải nghiệm sâu sắc và đa chiều hơn, đồng thời tăng cường sự tương tác và gắn kết với thế giới hư cấu, tạo nên một cộng đồng có chung sở thích.