(Top Banner Ad)
differential diagnosis
C1
Danh từ C1 Y học

differential diagnosis

UK: /ˌdɪfəˈrɛnʃəl daɪəɡˈnəʊsɪs/ • US: /ˌdɪfəˈrɛnʃəl daɪəɡˈnoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chẩn đoán phân biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of differentiating between diseases or conditions with similar signs or symptoms.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân biệt giữa các bệnh hoặc tình trạng có các dấu hiệu hoặc triệu chứng tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor considered a differential diagnosis to determine the exact cause of the patient's symptoms."

    "Bác sĩ đã xem xét một chẩn đoán phân biệt để xác định nguyên nhân chính xác gây ra các triệu chứng của bệnh nhân."

  • "A thorough differential diagnosis is essential for accurate treatment."

    "Một chẩn đoán phân biệt kỹ lưỡng là điều cần thiết để điều trị chính xác."

  • "The differential diagnosis included several possible infections."

    "Chẩn đoán phân biệt bao gồm một vài bệnh nhiễm trùng có thể xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diagnosis Sự chẩn đoán, kết quả chẩn đoán
Verb diagnose Chẩn đoán (bệnh)
Adjective diagnostic (Thuộc) chẩn đoán
Verb differentiate Phân biệt, tạo sự khác biệt
Adjective differential Mang tính phân biệt

Synonyms

ruling out (loại trừ)diagnostic reasoning (lý luận chẩn đoán)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διάγνωσις (diágnōsis, recognition)
Latin
differre (to set apart) + diagnosis
English (17th/19th C.)
differential + diagnosis

Nguồn gốc của sự phân biệt

Cụm từ này kết hợp hai gốc từ cổ đại: 'Diagnosis' (chẩn đoán) đến từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'sự nhận biết thông qua'. Còn 'Differential' (phân biệt) có gốc từ tiếng Latinh. Việc kết hợp chúng thành 'differential diagnosis' xuất hiện khi y học hiện đại cần một quy trình hệ thống, đòi hỏi bác sĩ phải lập danh sách tất cả các bệnh có thể xảy ra dựa trên triệu chứng ban đầu, sau đó từ từ loại trừ từng bệnh một để đi đến kết luận chính xác.

Usage Note

Chẩn đoán phân biệt là một quy trình quan trọng trong y học, giúp bác sĩ xác định chính xác bệnh mà bệnh nhân mắc phải bằng cách loại trừ các bệnh có triệu chứng tương tự. Nó bao gồm việc xem xét cẩn thận lịch sử bệnh, khám sức khỏe và kết quả xét nghiệm để thu hẹp danh sách các chẩn đoán có thể.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ phạm vi của chẩn đoán phân biệt (ví dụ: differential diagnosis of chest pain). 'in' được dùng khi thảo luận về vai trò của chẩn đoán phân biệt trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: the role of differential diagnosis in emergency medicine).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + differential diagnosis
  • establish establish a differential diagnosis
    (thiết lập chẩn đoán phân biệt)
  • rule out rule out possibilities in the differential diagnosis
    (loại trừ các khả năng trong chẩn đoán phân biệt)
  • broaden broaden the differential diagnosis
    (mở rộng phạm vi chẩn đoán phân biệt (xem xét thêm bệnh khác))
Adjective + differential diagnosis
  • initial an initial differential diagnosis
    (chẩn đoán phân biệt ban đầu)
  • working a working differential diagnosis
    (chẩn đoán phân biệt tạm thời (đang được xem xét))
  • narrow a narrow differential diagnosis
    (chẩn đoán phân biệt hẹp (ít khả năng xảy ra))
Noun + differential diagnosis
  • list the differential diagnosis list
    (danh sách chẩn đoán phân biệt)

Idioms

  • Working differential diagnosis

    Chẩn đoán phân biệt tạm thời/hoạt động

    "Based on the vitals, the working differential diagnosis includes flu and acute bronchitis."

    (Dựa trên các dấu hiệu sinh tồn, chẩn đoán phân biệt tạm thời bao gồm cúm và viêm phế quản cấp tính.)

  • To narrow the differential diagnosis

    Thu hẹp chẩn đoán phân biệt (Giảm bớt các khả năng)

    "Further lab results helped us to narrow the differential diagnosis down to just one condition."

    (Các kết quả xét nghiệm sâu hơn đã giúp chúng tôi thu hẹp chẩn đoán phân biệt chỉ còn một tình trạng bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differential diagnosis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân biệt giữa các bệnh hoặc tình trạng có các dấu hiệu hoặc triệu chứng tương tự.

"The doctor considered a differential diagnosis to determine the exact cause of the patient's symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differential diagnosis".

Nghệ thuật của sự loại trừ

Trong y học hiện đại, 'differential diagnosis' được coi là kỹ năng tư duy phản biện cốt lõi, không chỉ là nhớ triệu chứng. Bác sĩ không chỉ tìm bệnh mà còn đóng vai trò như một thám tử, sử dụng logic và xác suất để loại trừ các khả năng nguy hiểm hoặc ít phổ biến, cuối cùng dẫn đến chẩn đoán chính xác nhất.

Phim truyền hình y tế

Thuật ngữ này đã trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt qua các bộ phim truyền hình nổi tiếng về y khoa như 'House M.D.'. Trong những chương trình này, việc tìm ra 'differential diagnosis' thường là trọng tâm của tập phim, biến quá trình chẩn đoán thành một câu đố phức tạp, thu hút sự chú ý của khán giả phổ thông.