difficult target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | difficult | Khó khăn, phức tạp |
| Noun | difficulty | Sự khó khăn, trở ngại |
| Adverb | difficultly | Một cách khó khăn (ít thông dụng) |
| Noun | target | Mục tiêu, đích nhắm, bia đỡ |
| Verb | target | Đặt mục tiêu, nhắm vào, hướng tới |
| Adjective | targeted | Đã được nhắm mục tiêu, có mục tiêu rõ ràng |
| Noun | targeting | Sự nhắm mục tiêu, chiến lược mục tiêu |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit hit a difficult target (đạt được/xử lý một mục tiêu khó khăn)
-
reach reach a difficult target (đạt tới một mục tiêu khó khăn)
-
become become a difficult target (trở thành một mục tiêu khó nhằn/khó đạt được)
-
track track a difficult target (theo dõi một mục tiêu khó)
-
identify identify a difficult target (xác định một mục tiêu khó)
-
a moving a moving difficult target (một mục tiêu di động khó nắm bắt)
-
a political a political difficult target (một mục tiêu chính trị khó khăn)
-
a strategic a strategic difficult target (một mục tiêu chiến lược khó)
Idioms
-
become a difficult target
Trở thành một đối tượng khó tiếp cận, khó tấn công hoặc khó đạt được mục tiêu
"With their new security system, the company has become a difficult target for cybercriminals."
(Với hệ thống an ninh mới, công ty đã trở thành một mục tiêu khó nhằn đối với tội phạm mạng.)
-
hit a difficult target
Hoàn thành hoặc đạt được một mục tiêu đầy thách thức hoặc khó khăn
"The team managed to hit a difficult target by completing the project ahead of schedule."
(Nhóm đã xoay sở để đạt được một mục tiêu khó khăn bằng cách hoàn thành dự án trước thời hạn.)
-
set one's sights on a difficult target
Đặt ra một mục tiêu rất cao, đầy thử thách cho bản thân hoặc một kế hoạch
"She set her sights on a difficult target: becoming a doctor by the age of 25."
(Cô ấy đã đặt mục tiêu khó khăn: trở thành bác sĩ khi 25 tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult target
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult target".
