(Top Banner Ad)
difficult target
Tổng quát

difficult target

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective difficult Khó khăn, phức tạp
Noun difficulty Sự khó khăn, trở ngại
Adverb difficultly Một cách khó khăn (ít thông dụng)
Noun target Mục tiêu, đích nhắm, bia đỡ
Verb target Đặt mục tiêu, nhắm vào, hướng tới
Adjective targeted Đã được nhắm mục tiêu, có mục tiêu rõ ràng
Noun targeting Sự nhắm mục tiêu, chiến lược mục tiêu

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
English
difficult
Old French
targette
English
target

Nguồn gốc của 'difficult'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa 'không' hoặc 'khó khăn') và 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng'). Do đó, 'difficult' ban đầu có nghĩa là 'không dễ làm' hoặc 'khó thực hiện'.

Nguồn gốc của 'target' và sự kết hợp

Từ 'target' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'targette', là một dạng thu nhỏ của 'targe' (tấm khiên nhỏ), có gốc từ Germanic. Ban đầu nó chỉ một tấm bia dùng để luyện bắn. Khi kết hợp với 'difficult', cụm 'difficult target' mô tả một mục tiêu hoặc nhiệm vụ rất khó khăn để đạt được, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng và chiến lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + difficult target
  • hit hit a difficult target
    (đạt được/xử lý một mục tiêu khó khăn)
  • reach reach a difficult target
    (đạt tới một mục tiêu khó khăn)
  • become become a difficult target
    (trở thành một mục tiêu khó nhằn/khó đạt được)
  • track track a difficult target
    (theo dõi một mục tiêu khó)
  • identify identify a difficult target
    (xác định một mục tiêu khó)
Adjective + difficult target
  • a moving a moving difficult target
    (một mục tiêu di động khó nắm bắt)
  • a political a political difficult target
    (một mục tiêu chính trị khó khăn)
  • a strategic a strategic difficult target
    (một mục tiêu chiến lược khó)

Idioms

  • become a difficult target

    Trở thành một đối tượng khó tiếp cận, khó tấn công hoặc khó đạt được mục tiêu

    "With their new security system, the company has become a difficult target for cybercriminals."

    (Với hệ thống an ninh mới, công ty đã trở thành một mục tiêu khó nhằn đối với tội phạm mạng.)

  • hit a difficult target

    Hoàn thành hoặc đạt được một mục tiêu đầy thách thức hoặc khó khăn

    "The team managed to hit a difficult target by completing the project ahead of schedule."

    (Nhóm đã xoay sở để đạt được một mục tiêu khó khăn bằng cách hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • set one's sights on a difficult target

    Đặt ra một mục tiêu rất cao, đầy thử thách cho bản thân hoặc một kế hoạch

    "She set her sights on a difficult target: becoming a doctor by the age of 25."

    (Cô ấy đã đặt mục tiêu khó khăn: trở thành bác sĩ khi 25 tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult target

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult target".

Đặt mục tiêu đầy tham vọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, việc đặt ra 'difficult targets' (mục tiêu khó khăn) thường được khuyến khích. Nó được coi là động lực để thúc đẩy sự đổi mới, tăng trưởng và vượt qua giới hạn của bản thân. Các khái niệm như 'shooting for the moon' (nhắm tới mặt trăng) hoặc 'reach for the stars' (vươn tới các vì sao) là những ví dụ điển hình cho tinh thần này.

Chiến lược và tư duy phản biện

Trong nhiều lĩnh vực như thể thao, chiến tranh, hoặc kinh doanh, việc nhận diện 'difficult target' là bước đầu tiên của tư duy chiến lược. Nó đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng các thách thức, lập kế hoạch chi tiết và áp dụng các giải pháp sáng tạo để vượt qua các rào cản, biến một mục tiêu khó khăn thành khả thi. Đây là một phần cốt lõi của quá trình giải quyết vấn đề và ra quyết định hiệu quả.