(Top Banner Ad)
targeted
B2
Adjective B2 Marketing, Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ

targeted

UK: /ˈtɑːɡɪtɪd/ • US: /ˈtɑːrɡɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhắm mục tiêu có mục tiêu hướng đến dành riêng cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Directed at a particular group or activity.

Vietnamese Meaning

Hướng đến một nhóm hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertising campaign was targeted at young adults."

    "Chiến dịch quảng cáo nhắm vào giới trẻ."

  • "The company launched a targeted marketing campaign."

    "Công ty đã khởi động một chiến dịch marketing có mục tiêu."

  • "These funds are targeted at improving education."

    "Những quỹ này được nhắm mục tiêu vào việc cải thiện giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb target nhắm mục tiêu, hướng đến
Noun target mục tiêu, đối tượng
Noun targeting sự nhắm mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
target

Nguồn gốc của 'Targeted'

Từ 'targeted' xuất phát từ 'target' trong tiếng Anh trung đại, ban đầu có nghĩa là 'cái khiên' hoặc 'bia tập bắn'. Dần dần, nó mở rộng nghĩa thành 'mục tiêu' hoặc 'đối tượng' mà người ta nhắm đến. Trong bối cảnh hiện đại, 'targeted' thường được dùng để chỉ việc hướng đến một mục tiêu cụ thể một cách có chủ đích.

Usage Note

Tính từ 'targeted' thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực, chiến dịch hoặc sản phẩm được thiết kế đặc biệt để thu hút hoặc ảnh hưởng đến một nhóm người hoặc một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tập trung và có chủ đích.

Prepositions

at towards to

Khi đi với 'at', nó chỉ đối tượng mục tiêu (ví dụ: 'targeted at young adults'). 'Towards' và 'to' cũng có thể được sử dụng tương tự, nhưng 'at' phổ biến hơn. Ví dụ: 'the marketing campaign targeted towards increasing brand awareness' (chiến dịch marketing nhắm đến việc tăng nhận diện thương hiệu). 'The resources are targeted to support disadvantaged communities' (Nguồn lực nhắm đến hỗ trợ cộng đồng khó khăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + targeted
  • specifically specifically targeted
    (được nhắm mục tiêu cụ thể)
  • directly directly targeted
    (được nhắm mục tiêu trực tiếp)
  • primarily primarily targeted
    (chủ yếu được nhắm mục tiêu)
Verb + targeted
  • be be targeted
    (bị nhắm mục tiêu)
  • become become targeted
    (trở thành mục tiêu)
  • remain remain targeted
    (vẫn là mục tiêu)

Idioms

  • Targeted advertising

    Quảng cáo nhắm mục tiêu

    "The company uses targeted advertising to reach specific demographics."

    (Công ty sử dụng quảng cáo nhắm mục tiêu để tiếp cận các nhóm nhân khẩu học cụ thể.)

  • Targeted sanctions

    Các biện pháp trừng phạt có mục tiêu

    "The government imposed targeted sanctions against individuals involved in corruption."

    (Chính phủ áp đặt các biện pháp trừng phạt có mục tiêu đối với các cá nhân liên quan đến tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

targeted

Adjective
Lật mặt

Hướng đến một nhóm hoặc hoạt động cụ thể.

"The advertising campaign was targeted at young adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing campaign was successful because it targeted young adults with relevant social media ads.
Chiến dịch marketing đã thành công vì nó nhắm mục tiêu đến thanh niên với quảng cáo truyền thông xã hội phù hợp.
Phủ định
Unless the advertisement is properly targeted, it will not reach the intended audience.
Trừ khi quảng cáo được nhắm mục tiêu đúng cách, nó sẽ không tiếp cận được đối tượng mục tiêu.
Nghi vấn
If we target older demographics, will our product sales increase?
Nếu chúng ta nhắm mục tiêu đến nhân khẩu học lớn tuổi hơn, doanh số sản phẩm của chúng ta có tăng lên không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Targeting specific demographics is crucial for effective marketing.
Việc nhắm mục tiêu đến các nhóm nhân khẩu học cụ thể là rất quan trọng để tiếp thị hiệu quả.
Phủ định
Not targeting the right audience can lead to wasted resources.
Việc không nhắm mục tiêu đúng đối tượng có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực.
Nghi vấn
Is targeting older adults a good strategy for this product?
Liệu việc nhắm mục tiêu đến người lớn tuổi có phải là một chiến lược tốt cho sản phẩm này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the company launched a targeted marketing campaign, and sales increased significantly.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, công ty đã tung ra một chiến dịch marketing nhắm mục tiêu, và doanh số bán hàng đã tăng lên đáng kể.
Phủ định
Unlike other initiatives, this project was not specifically targeted, and its impact was therefore broad.
Không giống như các sáng kiến khác, dự án này không được nhắm mục tiêu cụ thể, và do đó tác động của nó rất rộng.
Nghi vấn
Considering the limited resources, was the advertising truly targeted, or was it a more general approach?
Với nguồn lực hạn chế, quảng cáo có thực sự nhắm mục tiêu không, hay đó là một cách tiếp cận chung hơn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team targeted young adults with their new campaign.
Đội ngũ marketing nhắm mục tiêu thanh niên bằng chiến dịch mới của họ.
Phủ định
The company did not target children in their advertising.
Công ty không nhắm mục tiêu trẻ em trong quảng cáo của họ.
Nghi vấn
Did the government target specific industries with the new regulations?
Chính phủ có nhắm mục tiêu các ngành cụ thể bằng các quy định mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the marketing team will have been targeting young adults with their new campaign.
Đến năm sau, đội ngũ marketing sẽ đã và đang nhắm mục tiêu đến thanh niên với chiến dịch mới của họ.
Phủ định
By the end of the month, they won't have been targeting that specific demographic anymore.
Đến cuối tháng, họ sẽ không còn nhắm mục tiêu đến nhóm nhân khẩu học cụ thể đó nữa.
Nghi vấn
Will the company have been targeting international markets by the time they launch the new product?
Liệu công ty có đã và đang nhắm mục tiêu đến thị trường quốc tế vào thời điểm họ ra mắt sản phẩm mới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is targeting young adults with their new campaign.
Đội ngũ marketing đang nhắm mục tiêu đến những người trẻ tuổi bằng chiến dịch mới của họ.
Phủ định
The sniper is not targeting civilians; he is only aiming at enemy combatants.
Xạ thủ không nhắm mục tiêu vào dân thường; anh ta chỉ nhắm vào những người lính đối phương.
Nghi vấn
Are they targeting specific keywords to improve their search engine ranking?
Họ có đang nhắm mục tiêu vào các từ khóa cụ thể để cải thiện thứ hạng công cụ tìm kiếm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "targeted".

Marketing nhắm mục tiêu

Trong marketing hiện đại, 'targeted marketing' là một chiến lược phổ biến, sử dụng dữ liệu và phân tích để tiếp cận những nhóm khách hàng có khả năng quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ nhất. Điều này giúp tăng hiệu quả quảng cáo và giảm chi phí.