(Top Banner Ad)
digest
B2
động từ B2 Y học, Sinh học, Đời sống hàng ngày

digest

UK: /daɪˈdʒest/ • US: /daɪˈdʒest/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu hóa hiểu thấu bản tóm tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To break down food in the alimentary canal into substances that can be absorbed and used by the body.

Vietnamese Meaning

Tiêu hóa thức ăn trong ống tiêu hóa thành các chất có thể được hấp thụ và sử dụng bởi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It takes about 24 hours to digest a meal."

    "Mất khoảng 24 giờ để tiêu hóa một bữa ăn."

  • "Some people find it difficult to digest spicy food."

    "Một số người cảm thấy khó tiêu hóa đồ ăn cay."

  • "She needs time to digest all the information."

    "Cô ấy cần thời gian để tiêu hóa tất cả thông tin."

  • "He published a digest of international law."

    "Ông ấy đã xuất bản một bản tóm tắt về luật quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb digest tiêu hóa (thức ăn); tiếp thu, nghiền ngẫm (thông tin)
Noun digest bản tóm tắt, tuyển tập (thông tin, bài viết)
Noun digestion sự tiêu hóa; sự lĩnh hội, sự tiếp thu
Adjective digestive thuộc về tiêu hóa
Noun digestive thuốc tiêu hóa; bánh quy tiêu hóa
Adjective indigestible khó tiêu (thức ăn); khó hiểu, khó chấp nhận (thông tin)
Noun indigestion chứng khó tiêu
Verb predigest tiêu hóa trước (thức ăn); giải thích đơn giản hóa (thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digerere
Old French
digérer
Middle English
digesten

Từ La Tinh đến 'Tiêu Hóa'

Từ gốc Latinh 'digerere' có nghĩa là 'phân chia, sắp xếp', từ 'digest' ban đầu chỉ việc phân giải thức ăn. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ việc tiếp thu và xử lý thông tin, giống như cách cơ thể xử lý thức ăn vậy!

Usage Note

Thường dùng để chỉ quá trình biến đổi thức ăn trong cơ thể. Cần phân biệt với các từ như 'consume' (tiêu thụ - chỉ hành động ăn, uống) hay 'process' (xử lý - một quá trình tổng quát hơn).

Prepositions

N/A

Không có giới từ thường đi kèm với nghĩa này của động từ 'digest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digest (verb/noun)
  • easy easy to digest
    (dễ tiêu hóa (thức ăn); dễ hiểu, dễ tiếp thu (thông tin))
  • hard hard to digest
    (khó tiêu (thức ăn); khó chấp nhận, khó hiểu (sự thật, thông tin))
  • fully fully digested
    (được tiêu hóa hoàn toàn; được tiếp thu trọn vẹn)
  • poorly poorly digested
    (tiêu hóa kém; tiếp thu không tốt)
Verb + digest
  • allow allow something to digest
    (cho phép/để cái gì đó lắng đọng, suy nghĩ kỹ (thông tin))
  • struggle struggle to digest
    (khó khăn trong việc tiêu hóa/tiếp thu)
  • help help digest food
    (giúp tiêu hóa thức ăn)
Noun + digest (noun)
  • news news digest
    (bản tin tóm tắt)
  • reader's Reader's Digest
    (Tạp chí Reader's Digest (một tạp chí chuyên tóm tắt các bài báo))
digest (verb) + Noun
  • food digest food
    (tiêu hóa thức ăn)
  • information digest information
    (tiếp thu thông tin)
  • a meal digest a meal
    (tiêu hóa một bữa ăn)
  • the news digest the news
    (tiếp nhận/nghiền ngẫm tin tức)

Idioms

  • let something digest

    cho phép/để cái gì đó lắng đọng, suy nghĩ kỹ, tiếp thu từ từ (thông tin)

    "It was a lot of new information, so I need some time to let it digest."

    (Đó là rất nhiều thông tin mới, nên tôi cần chút thời gian để nghiền ngẫm.)

  • hard to digest

    khó chấp nhận, khó hiểu, khó nuốt trôi (thông tin, sự thật)

    "The news of their breakup was hard to digest for all their friends."

    (Tin tức về việc họ chia tay thật khó chấp nhận đối với tất cả bạn bè của họ.)

  • digest a loss/defeat

    chấp nhận một mất mát/thất bại, vượt qua nỗi đau

    "It took the team a few days to digest the unexpected defeat."

    (Đội mất vài ngày để chấp nhận thất bại bất ngờ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digest

động từ
Lật mặt

Tiêu hóa thức ăn trong ống tiêu hóa thành các chất có thể được hấp thụ và sử dụng bởi cơ thể.

"It takes about 24 hours to digest a meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digest".

Đi bộ sau bữa ăn: Bí quyết tiêu hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, việc đi bộ nhẹ nhàng sau bữa ăn tối được xem là một thói quen tốt giúp hỗ trợ quá trình tiêu hóa và thư giãn cơ thể. Người ta tin rằng nó giúp thức ăn di chuyển dễ dàng hơn trong hệ tiêu hóa.

Tiêu hóa thông tin: Một phép ẩn dụ phổ biến

Trong tiếng Anh, khái niệm 'digest' không chỉ dành cho thức ăn mà còn được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả việc tiếp thu, xử lý và hiểu sâu sắc thông tin, kiến thức. Khi bạn 'digest information', tức là bạn không chỉ đọc mà còn suy nghĩ, phân tích để biến nó thành kiến thức của mình.