digit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of the numerals from 0 to 9, especially when forming part of a number.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ chữ số nào từ 0 đến 9, đặc biệt khi tạo thành một phần của một số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The phone number has seven digits."
"Số điện thoại có bảy chữ số."
-
"Enter the four digits of your PIN."
"Nhập bốn chữ số của mã PIN của bạn."
-
"She is only 6 digits away from winning the lottery."
"Cô ấy chỉ cách giải độc đắc 6 con số nữa thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | digital | thuộc về số, kỹ thuật số |
| Verb | digitize | số hóa |
| Noun | digitization | sự số hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chữ số là biểu tượng cơ bản được sử dụng để biểu diễn một số. Trong hệ thập phân, chúng ta có 10 chữ số (0-9). Khác với 'number' (số), 'digit' chỉ một ký tự đơn lẻ trong hệ thống số, trong khi 'number' có thể bao gồm nhiều chữ số.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của chữ số trong một số (e.g., 'the digit in the tens place'). Sử dụng 'of' để chỉ một chữ số thuộc một số (e.g., 'a digit of the number').
Collocations (Từ đi kèm)
-
single single digit (một chữ số (từ 0 đến 9))
-
double double digit (hai chữ số (từ 10 đến 99))
-
three- three-digit number (số có ba chữ số)
-
last last digit (chữ số cuối cùng)
-
significant significant digit (chữ số có nghĩa)
-
enter enter a digit (nhập một chữ số)
-
dial dial a digit (quay/nhấn một chữ số (trên điện thoại))
-
key in key in a digit (gõ/nhập một chữ số)
Idioms
-
double-digit growth
tăng trưởng hai chữ số (từ 10% trở lên)
"The company reported double-digit growth in its quarterly earnings."
(Công ty đã báo cáo mức tăng trưởng hai chữ số trong lợi nhuận hàng quý.)
-
single-digit number
số có một chữ số (từ 0 đến 9)
"Children learn basic arithmetic with single-digit numbers."
(Trẻ em học số học cơ bản với các số có một chữ số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digit
nounBất kỳ chữ số nào từ 0 đến 9, đặc biệt khi tạo thành một phần của một số.
"The phone number has seven digits."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer had been digitally designing the new chip for months before the prototype was finally ready. |
Kỹ sư đã thiết kế con chip mới bằng kỹ thuật số trong nhiều tháng trước khi nguyên mẫu cuối cùng đã sẵn sàng. |
| Phủ định | She hadn't been counting the digits correctly, which is why the calculation was wrong. |
Cô ấy đã không đếm các chữ số một cách chính xác, đó là lý do tại sao phép tính bị sai. |
| Nghi vấn | Had the analyst been digitizing the data when the power outage occurred? |
Có phải nhà phân tích đã số hóa dữ liệu khi mất điện xảy ra không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my phone had fewer digital distractions so I could focus better. |
Tôi ước điện thoại của tôi có ít sự xao nhãng kỹ thuật số hơn để tôi có thể tập trung tốt hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't entered the wrong digit when setting up my account, I wouldn't be locked out now. |
Giá mà tôi không nhập sai chữ số khi thiết lập tài khoản, giờ tôi đã không bị khóa. |
| Nghi vấn | If only they would improve the digital interface; wouldn't that make it easier for everyone to use? |
Giá mà họ cải thiện giao diện kỹ thuật số; chẳng phải điều đó sẽ giúp mọi người sử dụng dễ dàng hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digit".
