(Top Banner Ad)
digital audio workstation (daw)
Âm nhạc, Công nghệ

digital audio workstation (daw)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj digital thuộc kỹ thuật số
Adv digitally một cách kỹ thuật số
V digitize số hóa
N audio âm thanh
Adj audible có thể nghe được
N workstation máy trạm (làm việc)

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
Latin
audire
English
audio
English
workstation
English
digital audio workstation

Sự ra đời của Máy trạm âm thanh kỹ thuật số

Thuật ngữ 'digital audio workstation' (DAW) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi công nghệ máy tính đủ mạnh để xử lý và chỉnh sửa âm thanh số. Đây là sự kết hợp của ba khái niệm: 'digital' (kỹ thuật số) từ tiếng Latin 'digitus' (ngón tay, ám chỉ đếm số), 'audio' (âm thanh) từ tiếng Latin 'audire' (nghe), và 'workstation' (trạm làm việc) để chỉ một hệ thống máy tính chuyên dụng. DAW đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc bằng cách đưa khả năng sản xuất chuyên nghiệp vào tầm tay của bất kỳ ai có máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital audio workstation (daw)
  • use use a digital audio workstation
    (sử dụng máy trạm âm thanh kỹ thuật số)
  • record with record with a digital audio workstation
    (thu âm bằng máy trạm âm thanh kỹ thuật số)
  • mix on mix on a digital audio workstation
    (phối khí trên máy trạm âm thanh kỹ thuật số)
  • produce with produce music with a digital audio workstation
    (sản xuất nhạc bằng máy trạm âm thanh kỹ thuật số)
Adjective + digital audio workstation (daw)
  • powerful a powerful digital audio workstation
    (một máy trạm âm thanh kỹ thuật số mạnh mẽ)
  • professional a professional digital audio workstation
    (một máy trạm âm thanh kỹ thuật số chuyên nghiệp)
  • popular a popular digital audio workstation
    (một máy trạm âm thanh kỹ thuật số phổ biến)
digital audio workstation (daw) + Noun
  • DAW DAW software
    (phần mềm DAW)
  • DAW DAW controller
    (bộ điều khiển DAW)
  • DAW DAW user
    (người dùng DAW)

Idioms

  • master a DAW

    thành thạo một DAW (máy trạm âm thanh kỹ thuật số)

    "It takes time and practice to truly master a DAW."

    (Cần thời gian và thực hành để thực sự thành thạo một DAW.)

  • DAW workflow

    quy trình làm việc trên DAW

    "Optimizing your DAW workflow can significantly speed up your music production."

    (Tối ưu hóa quy trình làm việc trên DAW có thể tăng tốc đáng kể quá trình sản xuất âm nhạc của bạn.)

  • DAW-centric setup

    cấu hình tập trung vào DAW

    "Many modern home studios use a DAW-centric setup for maximum flexibility."

    (Nhiều phòng thu tại nhà hiện đại sử dụng cấu hình tập trung vào DAW để có tính linh hoạt tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital audio workstation (daw)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital audio workstation (daw)".

Dân chủ hóa sản xuất âm nhạc

DAW đã biến việc sản xuất âm nhạc từ một hoạt động tốn kém, chỉ dành cho các phòng thu lớn, thành một thứ có thể thực hiện được trong các phòng thu tại nhà (home studio). Điều này đã mở ra cơ hội cho vô số nghệ sĩ độc lập và nhà sản xuất âm nhạc trên khắp thế giới, giúp họ tự tạo ra âm nhạc của mình mà không cần ngân sách khổng lồ.

Định hình âm nhạc hiện đại

Với khả năng chỉnh sửa, sắp xếp, và tổng hợp âm thanh kỹ thuật số một cách tinh vi, DAW đã đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của nhiều thể loại âm nhạc hiện đại, đặc biệt là nhạc điện tử, hip-hop và pop. Nó cho phép các nhà sản xuất thử nghiệm với âm thanh, tạo ra các lớp phức tạp và hiệu ứng độc đáo mà trước đây khó có thể thực hiện được.