(Top Banner Ad)
digital native
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học

digital native

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈneɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

người bản xứ kỹ thuật số thế hệ bản địa số thế hệ sinh ra trong thời đại số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person born or brought up during the age of digital technology and therefore familiar with computers and the Internet from an early age.

Vietnamese Meaning

Một người sinh ra hoặc lớn lên trong thời đại công nghệ số và do đó quen thuộc với máy tính và Internet từ khi còn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My nephew is a true digital native; he can troubleshoot any computer issue."

    "Cháu trai tôi là một người bản xứ kỹ thuật số thực thụ; nó có thể khắc phục mọi sự cố máy tính."

  • "Digital natives often have an advantage in tech-related careers."

    "Những người bản xứ kỹ thuật số thường có lợi thế trong các nghề nghiệp liên quan đến công nghệ."

  • "Schools are adapting their teaching methods to cater to digital natives."

    "Các trường học đang điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phục vụ những người bản xứ kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digital nativity trạng thái là người bản xứ kỹ thuật số; sự thuộc về thế hệ bản xứ kỹ thuật số
Noun digital immigrant người nhập cư kỹ thuật số (thuật ngữ đối lập, chỉ người sinh ra trước thời đại số và phải học cách thích nghi)
Noun digital citizenship quyền công dân kỹ thuật số (liên quan đến hành vi có trách nhiệm và an toàn trên môi trường số, một khái niệm thường được dạy cho digital natives)

Synonyms

tech-savvy individual (người am hiểu công nghệ)

Antonyms

digital immigrant (người nhập cư kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
English
digital
Latin
nasci
Latin
nativus
Old French
natif
English
native
English
digital native

Sự ra đời của một thuật ngữ mới

Thuật ngữ 'digital native' (người bản xứ kỹ thuật số) được nhà giáo dục người Mỹ Marc Prensky đặt ra vào năm 2001 trong bài tiểu luận nổi tiếng 'Digital Natives, Digital Immigrants'. Ông dùng thuật ngữ này để mô tả thế hệ sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số, thông thạo internet, máy tính và các thiết bị kỹ thuật số khác từ khi còn nhỏ. Khác với 'digital immigrants' (người nhập cư kỹ thuật số) là những người sinh ra trước thời đại số và phải học cách thích nghi với công nghệ.

Usage Note

Thuật ngữ 'digital native' nhấn mạnh sự quen thuộc và thoải mái tự nhiên của một người với công nghệ, trái ngược với 'digital immigrant' (người nhập cư kỹ thuật số), những người lớn lên trước khi công nghệ số trở nên phổ biến và phải thích nghi với nó sau này. Thái độ và kỹ năng sử dụng công nghệ của digital native thường khác biệt rõ rệt so với digital immigrant.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital native
  • true a true digital native
    (một người bản xứ kỹ thuật số thực thụ)
  • young young digital natives
    (những người bản xứ kỹ thuật số trẻ tuổi)
  • savvy tech-savvy digital natives
    (những người bản xứ kỹ thuật số thạo công nghệ)
Verb + digital native
  • educate educating digital natives
    (giáo dục những người bản xứ kỹ thuật số)
  • understand understand digital natives
    (hiểu về những người bản xứ kỹ thuật số)
  • engage engage digital natives
    (thu hút/kết nối với những người bản xứ kỹ thuật số)
Digital native + Noun
  • generation the digital native generation
    (thế hệ người bản xứ kỹ thuật số)
  • learners digital native learners
    (học viên/người học là người bản xứ kỹ thuật số)
  • mindset the digital native mindset
    (tư duy của người bản xứ kỹ thuật số)

Idioms

  • born into the digital age

    sinh ra trong thời đại kỹ thuật số (cách diễn đạt phổ biến để mô tả đặc điểm cốt lõi của digital native)

    "These kids were literally born into the digital age, so technology is second nature to them."

    (Những đứa trẻ này thực sự sinh ra trong thời đại kỹ thuật số, vì vậy công nghệ là bản năng thứ hai đối với chúng.)

  • fluent in the language of technology

    thông thạo ngôn ngữ công nghệ (mô tả kỹ năng tự nhiên, dễ dàng sử dụng công nghệ của digital native)

    "Many digital natives are fluent in the language of technology, making them quick learners of new software."

    (Nhiều người bản xứ kỹ thuật số thông thạo ngôn ngữ công nghệ, giúp họ nhanh chóng học được phần mềm mới.)

  • bridging the digital native/immigrant gap

    thu hẹp khoảng cách giữa người bản xứ và người nhập cư kỹ thuật số (một thách thức và mục tiêu phổ biến trong giáo dục và môi trường làm việc)

    "Educators face the challenge of bridging the digital native/immigrant gap in the classroom."

    (Các nhà giáo dục đối mặt với thách thức trong việc thu hẹp khoảng cách giữa người bản xứ và người nhập cư kỹ thuật số trong lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital native

Noun
Lật mặt

Một người sinh ra hoặc lớn lên trong thời đại công nghệ số và do đó quen thuộc với máy tính và Internet từ khi còn nhỏ.

"My nephew is a true digital native; he can troubleshoot any computer issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital native".

Sự phân chia 'Digital Native' và 'Digital Immigrant'

Thuật ngữ 'digital native' thường được nhắc đến cùng với 'digital immigrant'. 'Digital immigrants' là những người sinh ra trước kỷ nguyên kỹ thuật số, phải học cách sử dụng công nghệ như một ngôn ngữ thứ hai. Sự phân chia này làm nổi bật những khác biệt trong tư duy, cách học và tương tác với thế giới giữa hai thế hệ, đặc biệt là trong môi trường giáo dục và làm việc. Mặc dù khái niệm này đã gây ra nhiều tranh cãi, nó vẫn là một khung tham chiếu quan trọng.

Tầm quan trọng trong giáo dục và xã hội

Việc hiểu về 'digital natives' có ý nghĩa quan trọng trong giáo dục. Các nhà giáo dục cần điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với phong cách học tập trực quan, đa nhiệm và dựa trên công nghệ của thế hệ này. Trong xã hội, 'digital natives' đóng vai trò tiên phong trong việc định hình các xu hướng giao tiếp, tiêu dùng và đổi mới kỹ thuật số, đồng thời đặt ra những thách thức mới về quyền riêng tư, an ninh mạng và trách nhiệm kỹ thuật số.