(Top Banner Ad)
digital rights
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Luật

digital rights

UK: /ˈdɪdʒɪtəl raɪts/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền kỹ thuật số các quyền trên không gian mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rights that allow individuals to access, use, create, and publish digital media, or to access and use computers and other electronic devices or communication networks.

Vietnamese Meaning

Các quyền cho phép cá nhân truy cập, sử dụng, tạo và xuất bản phương tiện kỹ thuật số, hoặc truy cập và sử dụng máy tính và các thiết bị điện tử hoặc mạng truyền thông khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization advocates for digital rights and freedom of expression online."

    "Tổ chức đó ủng hộ các quyền kỹ thuật số và tự do ngôn luận trực tuyến."

  • "Many countries are debating legislation to protect digital rights."

    "Nhiều quốc gia đang tranh luận về luật pháp để bảo vệ các quyền kỹ thuật số."

  • "Access to the internet is now considered a fundamental digital right by many."

    "Truy cập internet hiện được nhiều người coi là một quyền kỹ thuật số cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa (chuyển đổi thành định dạng số)
Noun digitalization sự số hóa, quá trình số hóa
Noun right quyền, quyền lợi
Adjective rightful có quyền, chính đáng
Adverb rightfully một cách chính đáng, đúng luật

Synonyms

cyber rights (quyền trên không gian mạng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
English
digit
English
digital
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
English
right
Modern English
digital rights

Nguồn gốc của 'digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay'. Điều này liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau đó, nó phát triển để chỉ các con số ('digit') và sau này là công nghệ sử dụng các tín hiệu số, rời rạc (như máy tính).

Nguồn gốc của 'rights'

Từ 'rights' (quyền) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'riht', có nghĩa là 'công lý', 'luật lệ' hoặc 'nguyên tắc đạo đức'. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*rehtaz', có nghĩa là 'thẳng', 'công bằng'.

Sự kết hợp 'digital rights'

Cụm từ 'digital rights' là một khái niệm hiện đại, ra đời khi xã hội nhận ra rằng những quyền cơ bản của con người (như quyền riêng tư, tự do ngôn luận, quyền sở hữu) cũng cần được áp dụng và bảo vệ trong môi trường kỹ thuật số đang phát triển nhanh chóng.

Usage Note

Cụm từ "digital rights" bao gồm một loạt các quyền liên quan đến việc sử dụng công nghệ và nội dung kỹ thuật số. Nó bao gồm quyền riêng tư, quyền tự do ngôn luận trực tuyến, quyền truy cập thông tin, quyền sao chép và phân phối nội dung (trong khuôn khổ pháp luật), và quyền được bảo vệ khỏi sự giám sát và kiểm duyệt bất hợp pháp. Khác với "intellectual property rights" (quyền sở hữu trí tuệ) là quyền của người sáng tạo, "digital rights" tập trung vào quyền của người dùng.

Prepositions

to of

Khi sử dụng "rights to", nó thường liên quan đến quyền đối với cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "rights to privacy" (quyền riêng tư). Khi sử dụng "rights of", nó thường liên quan đến quyền của một nhóm người hoặc một cá nhân. Ví dụ: "rights of citizens" (quyền của công dân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital rights
  • fundamental fundamental digital rights
    (các quyền kỹ thuật số cơ bản)
  • human human digital rights
    (quyền con người trong không gian số)
  • personal personal digital rights
    (các quyền riêng tư kỹ thuật số)
  • online online digital rights
    (các quyền kỹ thuật số trực tuyến)
Verb + digital rights
  • protect protect digital rights
    (bảo vệ quyền kỹ thuật số)
  • uphold uphold digital rights
    (duy trì/tôn trọng quyền kỹ thuật số)
  • violate violate digital rights
    (vi phạm quyền kỹ thuật số)
  • defend defend digital rights
    (bảo vệ/bênh vực quyền kỹ thuật số)
Digital rights + Noun
  • digital rights management (DRM) digital rights management (DRM)
    (quản lý quyền kỹ thuật số (DRM))
  • digital rights advocacy digital rights advocacy
    (sự vận động cho quyền kỹ thuật số)
  • digital rights organizations digital rights organizations
    (các tổ chức bảo vệ quyền kỹ thuật số)

Idioms

  • Digital Rights Management (DRM)

    Hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số. Công nghệ được sử dụng để kiểm soát việc sử dụng, sửa đổi và phân phối các tài liệu có bản quyền điện tử.

    "Many streaming services use Digital Rights Management to prevent unauthorized copying."

    (Nhiều dịch vụ phát trực tuyến sử dụng Hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số để ngăn chặn việc sao chép trái phép.)

  • advocate for digital rights

    Vận động/ủng hộ cho quyền kỹ thuật số. Hành động lên tiếng hoặc hỗ trợ bảo vệ các quyền lợi của cá nhân trong môi trường kỹ thuật số.

    "Organizations around the world advocate for digital rights, focusing on privacy and freedom of speech online."

    (Các tổ chức trên khắp thế giới vận động cho quyền kỹ thuật số, tập trung vào quyền riêng tư và tự do ngôn luận trực tuyến.)

  • violation of digital rights

    Sự vi phạm quyền kỹ thuật số. Hành động xâm phạm hoặc hạn chế các quyền lợi của cá nhân trong không gian mạng.

    "Collecting personal data without consent can be considered a violation of digital rights."

    (Việc thu thập dữ liệu cá nhân mà không có sự đồng ý có thể bị coi là sự vi phạm quyền kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital rights

noun
Lật mặt

Các quyền cho phép cá nhân truy cập, sử dụng, tạo và xuất bản phương tiện kỹ thuật số, hoặc truy cập và sử dụng máy tính và các thiết bị điện tử hoặc mạng truyền thông khác.

"The organization advocates for digital rights and freedom of expression online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital rights".

Quyền riêng tư dữ liệu và Giám sát trực tuyến

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại, quyền riêng tư dữ liệu là một khía cạnh quan trọng của quyền kỹ thuật số. Người dùng ngày càng lo ngại về việc các công ty công nghệ và chính phủ thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu cá nhân của họ. Các cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu cá nhân có quyền kiểm soát tuyệt đối thông tin của mình trên mạng hay không, và giới hạn của việc giám sát trực tuyến nên là gì.

Tự do ngôn luận trong không gian kỹ thuật số

Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản, và việc áp dụng nó vào internet đã tạo ra nhiều cuộc tranh luận. Mặc dù internet cung cấp một nền tảng rộng lớn cho việc thể hiện ý kiến, nhưng nó cũng đặt ra thách thức về thông tin sai lệch, ngôn ngữ thù địch và vai trò của các nền tảng mạng xã hội trong việc kiểm duyệt nội dung. Việc tìm ra sự cân bằng giữa bảo vệ tự do ngôn luận và ngăn chặn các nội dung độc hại là một vấn đề văn hóa và pháp lý phức tạp.