digital rights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rights that allow individuals to access, use, create, and publish digital media, or to access and use computers and other electronic devices or communication networks.
Vietnamese Meaning
Các quyền cho phép cá nhân truy cập, sử dụng, tạo và xuất bản phương tiện kỹ thuật số, hoặc truy cập và sử dụng máy tính và các thiết bị điện tử hoặc mạng truyền thông khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization advocates for digital rights and freedom of expression online."
"Tổ chức đó ủng hộ các quyền kỹ thuật số và tự do ngôn luận trực tuyến."
-
"Many countries are debating legislation to protect digital rights."
"Nhiều quốc gia đang tranh luận về luật pháp để bảo vệ các quyền kỹ thuật số."
-
"Access to the internet is now considered a fundamental digital right by many."
"Truy cập internet hiện được nhiều người coi là một quyền kỹ thuật số cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, con số |
| Verb | digitize | số hóa (chuyển đổi thành định dạng số) |
| Noun | digitalization | sự số hóa, quá trình số hóa |
| Noun | right | quyền, quyền lợi |
| Adjective | rightful | có quyền, chính đáng |
| Adverb | rightfully | một cách chính đáng, đúng luật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "digital rights" bao gồm một loạt các quyền liên quan đến việc sử dụng công nghệ và nội dung kỹ thuật số. Nó bao gồm quyền riêng tư, quyền tự do ngôn luận trực tuyến, quyền truy cập thông tin, quyền sao chép và phân phối nội dung (trong khuôn khổ pháp luật), và quyền được bảo vệ khỏi sự giám sát và kiểm duyệt bất hợp pháp. Khác với "intellectual property rights" (quyền sở hữu trí tuệ) là quyền của người sáng tạo, "digital rights" tập trung vào quyền của người dùng.
Prepositions
Khi sử dụng "rights to", nó thường liên quan đến quyền đối với cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "rights to privacy" (quyền riêng tư). Khi sử dụng "rights of", nó thường liên quan đến quyền của một nhóm người hoặc một cá nhân. Ví dụ: "rights of citizens" (quyền của công dân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental digital rights (các quyền kỹ thuật số cơ bản)
-
human human digital rights (quyền con người trong không gian số)
-
personal personal digital rights (các quyền riêng tư kỹ thuật số)
-
online online digital rights (các quyền kỹ thuật số trực tuyến)
-
protect protect digital rights (bảo vệ quyền kỹ thuật số)
-
uphold uphold digital rights (duy trì/tôn trọng quyền kỹ thuật số)
-
violate violate digital rights (vi phạm quyền kỹ thuật số)
-
defend defend digital rights (bảo vệ/bênh vực quyền kỹ thuật số)
-
digital rights management (DRM) digital rights management (DRM) (quản lý quyền kỹ thuật số (DRM))
-
digital rights advocacy digital rights advocacy (sự vận động cho quyền kỹ thuật số)
-
digital rights organizations digital rights organizations (các tổ chức bảo vệ quyền kỹ thuật số)
Idioms
-
Digital Rights Management (DRM)
Hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số. Công nghệ được sử dụng để kiểm soát việc sử dụng, sửa đổi và phân phối các tài liệu có bản quyền điện tử.
"Many streaming services use Digital Rights Management to prevent unauthorized copying."
(Nhiều dịch vụ phát trực tuyến sử dụng Hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số để ngăn chặn việc sao chép trái phép.)
-
advocate for digital rights
Vận động/ủng hộ cho quyền kỹ thuật số. Hành động lên tiếng hoặc hỗ trợ bảo vệ các quyền lợi của cá nhân trong môi trường kỹ thuật số.
"Organizations around the world advocate for digital rights, focusing on privacy and freedom of speech online."
(Các tổ chức trên khắp thế giới vận động cho quyền kỹ thuật số, tập trung vào quyền riêng tư và tự do ngôn luận trực tuyến.)
-
violation of digital rights
Sự vi phạm quyền kỹ thuật số. Hành động xâm phạm hoặc hạn chế các quyền lợi của cá nhân trong không gian mạng.
"Collecting personal data without consent can be considered a violation of digital rights."
(Việc thu thập dữ liệu cá nhân mà không có sự đồng ý có thể bị coi là sự vi phạm quyền kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital rights
nounCác quyền cho phép cá nhân truy cập, sử dụng, tạo và xuất bản phương tiện kỹ thuật số, hoặc truy cập và sử dụng máy tính và các thiết bị điện tử hoặc mạng truyền thông khác.
"The organization advocates for digital rights and freedom of expression online."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital rights".
