(Top Banner Ad)
diligent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Công việc, Học tập

diligent

UK: /ˈdɪlɪdʒənt/ • US: /ˈdɪlɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

siêng năng cần cù chuyên cần chịu khó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing care and effort in your work or duties.

Vietnamese Meaning

Siêng năng, cần cù, chuyên cần, chịu khó trong công việc hoặc nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a diligent student and always completes her homework on time."

    "Cô ấy là một học sinh siêng năng và luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn."

  • "The detective was diligent in his search for clues."

    "Thám tử đã siêng năng tìm kiếm manh mối."

  • "Diligent research is essential for a successful project."

    "Nghiên cứu siêng năng là điều cần thiết cho một dự án thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb diligently một cách siêng năng, chăm chỉ, cần cù
Noun diligence sự siêng năng, chăm chỉ, cần cù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diligere
Latin
diligens
Old French
diligent
Middle English
diligent
Modern English
diligent

Hành trình của 'diligent'

Từ 'diligent' có nguồn gốc từ động từ Latin 'diligere', mang ý nghĩa 'chọn lựa kỹ càng, yêu quý, trân trọng'. Điều này thể hiện một sự quan tâm sâu sắc và chú tâm. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'diligens' (người biết lựa chọn cẩn thận, chú ý), và thông qua tiếng Pháp cổ 'diligent', từ này đã mang ý nghĩa 'siêng năng, chăm chỉ, chú tâm' như ngày nay. Điều này ngụ ý rằng sự chăm chỉ thường bắt nguồn từ việc dành sự quan tâm và nỗ lực cẩn thận cho một việc gì đó.

Usage Note

Từ 'diligent' nhấn mạnh sự kiên trì, cẩn thận và chú ý đến chi tiết khi thực hiện một nhiệm vụ. Nó thường được dùng để mô tả những người làm việc một cách có hệ thống và hiệu quả. Khác với 'hardworking' (chăm chỉ), 'diligent' còn mang ý nghĩa tỉ mỉ và cẩn trọng. So với 'assiduous' (siêng năng, cần mẫn), 'diligent' có sắc thái phổ biến và thông dụng hơn.

Prepositions

in at

Khi dùng 'in', nó thường đi kèm với lĩnh vực hoặc nhiệm vụ mà người đó siêng năng: 'He is diligent in his studies.' (Anh ấy siêng năng trong học tập). 'At' thường được sử dụng để chỉ một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể mà người đó giỏi và siêng năng: 'She is diligent at her work.' (Cô ấy siêng năng trong công việc của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Các trạng từ bổ nghĩa cho 'diligent'
  • extremely extremely diligent
    (cực kỳ siêng năng)
  • highly highly diligent
    (rất siêng năng, có tính siêng năng cao)
  • remarkably remarkably diligent
    (siêng năng đáng nể)
  • exceptionally exceptionally diligent
    (siêng năng một cách đặc biệt)
Các danh từ đi sau 'diligent'
  • student diligent student
    (học sinh chăm chỉ)
  • worker diligent worker
    (người lao động cần cù)
  • effort diligent effort
    (nỗ lực bền bỉ, sự cố gắng không ngừng)
  • research diligent research
    (nghiên cứu kỹ lưỡng, chuyên cần)
Các động từ đi với 'diligent'
  • be to be diligent
    (siêng năng, chăm chỉ)
  • remain to remain diligent
    (duy trì sự siêng năng)
  • become to become diligent
    (trở nên siêng năng)

Idioms

  • be diligent in one's studies/work

    chuyên cần, siêng năng trong học tập/công việc

    "She is always diligent in her studies, often staying late to finish assignments."

    (Cô ấy luôn chuyên cần trong học tập, thường xuyên ở lại muộn để hoàn thành bài tập.)

  • with diligent effort

    với nỗ lực bền bỉ/chăm chỉ

    "Success comes with diligent effort and perseverance."

    (Thành công đến từ nỗ lực bền bỉ và sự kiên trì.)

  • diligent application of rules/principles

    áp dụng các quy tắc/nguyên tắc một cách cẩn thận/nghiêm túc

    "The project required diligent application of strict safety protocols."

    (Dự án yêu cầu áp dụng nghiêm túc các quy trình an toàn nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diligent

Tính từ
Lật mặt

Siêng năng, cần cù, chuyên cần, chịu khó trong công việc hoặc nhiệm vụ.

"She is a diligent student and always completes her homework on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diligent".

Giá trị của sự cần cù trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, sự cần cù (diligence) được coi là một đức tính vô cùng quan trọng. Nó gắn liền với đạo đức lao động, sự trách nhiệm cá nhân và là chìa khóa dẫn đến thành công, thịnh vượng. Người ta tin rằng, thông qua làm việc chăm chỉ và cống hiến, một cá nhân không chỉ đạt được mục tiêu riêng mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng.

Sự siêng năng trong giáo dục và sự nghiệp

Khái niệm 'diligent' được đánh giá cao trong hệ thống giáo dục và môi trường làm việc. Học sinh siêng năng là những người chăm chỉ học tập, làm bài tập đầy đủ và luôn cố gắng cải thiện. Trong sự nghiệp, những người 'diligent' là những nhân viên tận tâm, làm việc có trách nhiệm, luôn nỗ lực hoàn thành tốt nhiệm vụ, và thường được coi là những ứng viên triển vọng cho sự thăng tiến, được các nhà tuyển dụng đánh giá cao.