(Top Banner Ad)
dedication
B2
danh từ B2 Chung

dedication

UK: /ˌdedɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌdedɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tận tâm sự cống hiến sự chuyên tâm lễ khánh thành lễ khai trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being dedicated or committed to a task or purpose.

Vietnamese Meaning

Sự tận tâm, sự cống hiến, sự chuyên tâm cho một công việc hoặc mục đích nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dedication to the project was evident in the long hours he worked."

    "Sự tận tâm của anh ấy đối với dự án được thể hiện rõ qua số giờ làm việc dài."

  • "Her dedication to animal welfare is inspiring."

    "Sự tận tâm của cô ấy đối với phúc lợi động vật thật đáng ngưỡng mộ."

  • "The new park was built in dedication to the war veterans."

    "Công viên mới được xây dựng để tưởng nhớ các cựu chiến binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dedicate Dành riêng, hiến dâng, tận tâm
Adjective dedicated Tận tụy, chuyên tâm, dành riêng cho một mục đích nào đó
Adjective dedicatory Mang tính chất hiến dâng, đề tặng (thường dùng cho lời nói hoặc văn bản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Verb)
dicare
Latin (Action Noun)
dedicatio
Old French
dedicacion
Middle English
dedicacioun

Nguồn Gốc Lời Thề Dâng Hiến

Từ “dedication” có gốc từ tiếng Latinh là *dedicatio*, được tạo ra từ động từ *dedicare* (có nghĩa là 'trọng thể tuyên bố', 'hiến dâng'). Ban đầu, từ này thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, chỉ hành động dành riêng một vật phẩm hoặc tòa nhà cho một mục đích thánh thiện hoặc thần linh. Qua thời gian, ý nghĩa đã mở rộng ra thành 'sự tận tâm, cống hiến hết mình' trong công việc hoặc đời sống.

Usage Note

Từ 'dedication' nhấn mạnh sự cam kết mạnh mẽ và lòng trung thành với một mục tiêu. Nó thường bao gồm việc dành thời gian, nỗ lực và tài nguyên để đạt được mục tiêu đó. Khác với 'commitment', 'dedication' mang sắc thái sâu sắc hơn, thể hiện sự hy sinh và lòng nhiệt thành.

Prepositions

to for

Dùng 'dedication to' để chỉ sự tận tâm đối với một người, một mục tiêu, hoặc một công việc cụ thể. Ví dụ: 'Her dedication to her work is admirable.' (Sự tận tâm của cô ấy đối với công việc thật đáng ngưỡng mộ.). Dùng 'dedication for' khi diễn tả mục đích của sự tận tâm, tuy nhiên cách dùng này ít phổ biến hơn 'dedication to'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dedication
  • total total dedication
    (Sự tận tâm tuyệt đối)
  • unwavering unwavering dedication
    (Sự cống hiến không lay chuyển)
  • fierce fierce dedication
    (Sự tận tụy mãnh liệt)
  • professional professional dedication
    (Tinh thần tận tâm chuyên nghiệp)
Verb + dedication
  • show/demonstrate show dedication
    (Thể hiện sự tận tâm)
  • require require dedication
    (Đòi hỏi sự cống hiến)
  • reward reward dedication
    (Khen thưởng sự tận tụy)
Dedication to (Prepositional Phrase)
  • dedication to duty dedication to duty
    (Lòng tận tụy với nhiệm vụ/bổn phận)
  • dedication to excellence dedication to excellence
    (Sự cống hiến vì sự xuất sắc)

Idioms

  • Commitment and dedication

    Sự cam kết và tận tụy (cặp từ thường đi kèm nhau để nhấn mạnh sự nghiêm túc)

    "Success requires great commitment and dedication from all stakeholders."

    (Thành công đòi hỏi sự cam kết và tận tụy lớn từ tất cả các bên liên quan.)

  • Dedication ceremony

    Lễ khánh thành/Lễ dâng hiến (đối với một tòa nhà, tượng đài, v.v.)

    "They attended the dedication ceremony for the new community center."

    (Họ đã tham dự buổi lễ khánh thành trung tâm cộng đồng mới.)

  • A lifetime of dedication

    Cả đời tận tụy/cống hiến

    "She received an award for a lifetime of dedication to teaching."

    (Bà đã nhận giải thưởng vì sự cống hiến trọn đời cho sự nghiệp giảng dạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dedication

danh từ
Lật mặt

Sự tận tâm, sự cống hiến, sự chuyên tâm cho một công việc hoặc mục đích nào đó.

"His dedication to the project was evident in the long hours he worked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His success stems from one key ingredient: dedication to his craft.
Thành công của anh ấy bắt nguồn từ một yếu tố then chốt: sự cống hiến cho nghề của mình.
Phủ định
She showed a complete lack of commitment: no dedication to the project, no dedication to the team, and no dedication to the goal.
Cô ấy thể hiện sự thiếu cam kết hoàn toàn: không cống hiến cho dự án, không cống hiến cho nhóm và không cống hiến cho mục tiêu.
Nghi vấn
Does it require unwavering focus: dedication to the task at hand, above all else?
Nó có đòi hỏi sự tập trung không ngừng: sự cống hiến cho nhiệm vụ trước mắt, hơn tất cả mọi thứ khác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had that level of dedication, she would definitely succeed in her career.
Nếu cô ấy có được sự cống hiến ở mức độ đó, cô ấy chắc chắn sẽ thành công trong sự nghiệp.
Phủ định
If he weren't so dedicated to his work, he wouldn't be so stressed.
Nếu anh ấy không quá tận tâm với công việc của mình, anh ấy đã không bị căng thẳng đến vậy.
Nghi vấn
Would you dedicate more time to your hobbies if you had more free time?
Bạn có dành nhiều thời gian hơn cho sở thích của mình nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been dedicating herself to the project for months before she finally succeeded.
Cô ấy đã cống hiến hết mình cho dự án trong nhiều tháng trước khi cuối cùng cô ấy thành công.
Phủ định
They hadn't been dedicating enough time to their studies, which is why they failed the exam.
Họ đã không dành đủ thời gian cho việc học, đó là lý do tại sao họ trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Had he been dedicating his weekends to volunteering at the animal shelter?
Có phải anh ấy đã dành những ngày cuối tuần của mình để tình nguyện tại trại cứu hộ động vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedication".

Lời Đề Tặng Trong Sách (Book Dedication)

Một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của từ 'dedication' là trong văn học. Trang 'Dedication' (Lời đề tặng) ở đầu sách là nơi tác giả chính thức bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự kính trọng đối với người thân, bạn bè, hoặc người đã truyền cảm hứng giúp họ hoàn thành tác phẩm. Đây là một truyền thống lâu đời trong xuất bản sách phương Tây.

Vinh Danh Sự Cống Hiến Công Cộng

Trong văn hóa phương Tây, khi xây dựng các công trình công cộng như bệnh viện, trường học hoặc thư viện, người ta thường tổ chức lễ 'dedication' trang trọng. Tại đây, các tấm biển (plaques) sẽ được gắn để ghi danh những nhà tài trợ hoặc những người đã thể hiện sự cống hiến vượt trội cho dự án, nhằm công nhận và tôn vinh chính thức sự đóng góp của họ.