industrious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Constantly, regularly, or habitually active or occupied; characterized by industry.
Vietnamese Meaning
Siêng năng, cần cù, chăm chỉ; có tính chất của sự siêng năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an industrious student who always completes her assignments on time."
"Cô ấy là một học sinh siêng năng, luôn hoàn thành bài tập đúng hạn."
-
"The industrious farmers worked tirelessly to bring in the harvest."
"Những người nông dân siêng năng đã làm việc không mệt mỏi để thu hoạch vụ mùa."
-
"An industrious person is likely to succeed in their career."
"Một người siêng năng có khả năng thành công trong sự nghiệp của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | sự siêng năng, cần cù; ngành công nghiệp |
| Adverb | industriously | một cách siêng năng, cần cù |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp; công nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "industrious" nhấn mạnh sự làm việc chăm chỉ và liên tục để đạt được mục tiêu. Nó khác với "hardworking" ở chỗ "industrious" có thể mang ý nghĩa có hệ thống và hiệu quả hơn trong công việc, trong khi "hardworking" chỉ đơn thuần là làm việc vất vả. So với "diligent", "industrious" tập trung hơn vào năng suất và hoạt động, còn "diligent" chú trọng đến sự cẩn trọng và kỹ lưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very industrious (rất siêng năng)
-
highly highly industrious (cực kỳ chăm chỉ)
-
remarkably remarkably industrious (siêng năng một cách đáng kinh ngạc)
-
worker industrious worker (người lao động cần cù)
-
student industrious student (học sinh chăm chỉ)
-
bee industrious bee (con ong chăm chỉ)
-
remain remain industrious (duy trì sự siêng năng)
-
prove prove industrious (chứng tỏ sự siêng năng)
Idioms
-
as industrious as a bee
siêng năng như một con ong (chỉ người cực kỳ chăm chỉ, làm việc không ngừng nghỉ)
"My grandmother, even at 80, is as industrious as a bee, always tending to her garden."
(Bà tôi, ngay cả ở tuổi 80, vẫn siêng năng như một con ong, luôn chăm sóc khu vườn của mình.)
-
an industrious spirit
tinh thần cần cù/siêng năng (chỉ thái độ làm việc chăm chỉ và bền bỉ)
"His industrious spirit helped him overcome many challenges in his career."
(Tinh thần cần cù của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua nhiều thử thách trong sự nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrious
Tính từSiêng năng, cần cù, chăm chỉ; có tính chất của sự siêng năng.
"She is an industrious student who always completes her assignments on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrious".
