(Top Banner Ad)
dimethyl ketone
C1
Danh từ C1 Hóa học

dimethyl ketone

UK: /daɪˌmɛθəl ˈkiːtəʊn/ • US: /daɪˌmɛθəl ˈkiːtoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

dimethyl ketone acetone propanone
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless volatile liquid ketone, CH3COCH3, used as an organic solvent, especially for resins, plastics, and lacquers; also used as a nail polish remover; acetone.

Vietnamese Meaning

Một ketone lỏng, dễ bay hơi, không màu, CH3COCH3, được sử dụng làm dung môi hữu cơ, đặc biệt cho nhựa, chất dẻo và sơn mài; cũng được sử dụng làm chất tẩy sơn móng tay; acetone.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dimethyl ketone is a common solvent in chemical laboratories."

    "Dimethyl ketone là một dung môi phổ biến trong các phòng thí nghiệm hóa học."

  • "The experiment used dimethyl ketone to dissolve the polymer."

    "Thí nghiệm đã sử dụng dimethyl ketone để hòa tan polymer."

  • "Dimethyl ketone is widely used in the production of various chemicals."

    "Dimethyl ketone được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acetone Một tên gọi thông dụng khác của dimethyl ketone; chất lỏng không màu, dễ bay hơi, thường dùng làm dung môi mạnh.
Noun ketone Một loại hợp chất hữu cơ có nhóm cacbonyl (C=O) liên kết với hai gốc hydrocarbon, dimethyl ketone là một ví dụ.
Noun ketosis Tình trạng cơ thể tích tụ các thể ketone trong máu, thường xảy ra khi cơ thể đốt cháy chất béo để lấy năng lượng thay vì carbohydrate.
Adjective ketogenic Tạo ra các thể ketone; liên quan đến chế độ ăn kiêng giàu chất béo, ít carbohydrate nhằm đưa cơ thể vào trạng thái ketosis.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
di-
Greek roots
methyl
German
ketone
English (Modern scientific coinage)
dimethyl ketone

Tên gọi phổ biến: Acetone

Dimethyl ketone được biết đến rộng rãi hơn với tên gọi Acetone. Đây là một hợp chất hữu cơ đơn giản nhất thuộc nhóm ketone. Nó được phát hiện vào đầu thế kỷ 19 và nhanh chóng trở nên quan trọng nhờ khả năng hòa tan nhiều chất, từ đó được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong sơn móng tay. Từ 'acetone' được đặt tên theo acid acetic (acetic acid), do nó có thể được điều chế từ acid này.

Usage Note

Dimethyl ketone là tên IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) chính thức của acetone. Acetone thường được sử dụng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày. Về mặt hóa học, nó thuộc nhóm ketone, có nghĩa là nó chứa một nhóm carbonyl (C=O) liên kết với hai nhóm alkyl.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dimethyl ketone
  • pure pure dimethyl ketone
    (dimethyl ketone tinh khiết)
  • industrial industrial dimethyl ketone
    (dimethyl ketone công nghiệp)
  • liquid liquid dimethyl ketone
    (dimethyl ketone dạng lỏng)
Verb + dimethyl ketone
  • use use dimethyl ketone as a solvent
    (sử dụng dimethyl ketone làm dung môi)
  • produce produce dimethyl ketone
    (sản xuất dimethyl ketone)
  • synthesize synthesize dimethyl ketone
    (tổng hợp dimethyl ketone)
  • expose to expose to dimethyl ketone vapor
    (tiếp xúc với hơi dimethyl ketone)
dimethyl ketone + Noun
  • production dimethyl ketone production
    (sự sản xuất dimethyl ketone)
  • solvent dimethyl ketone solvent
    (dung môi dimethyl ketone)
  • vapor dimethyl ketone vapor
    (hơi dimethyl ketone)

Idioms

  • dimethyl ketone as a powerful solvent

    (Đây là một cụm từ mô tả chức năng, không phải thành ngữ) Dimethyl ketone là một dung môi mạnh.

    "Due to its excellent dissolving properties, dimethyl ketone is widely recognized as a powerful solvent in various industries."

    (Nhờ đặc tính hòa tan tuyệt vời, dimethyl ketone được công nhận rộng rãi là một dung môi mạnh trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

  • dimethyl ketone poisoning

    (Đây là một cụm từ khoa học, không phải thành ngữ) Ngộ độc dimethyl ketone.

    "Symptoms of severe dimethyl ketone poisoning can include headache, dizziness, and central nervous system depression."

    (Các triệu chứng của ngộ độc dimethyl ketone nghiêm trọng có thể bao gồm đau đầu, chóng mặt và ức chế hệ thần kinh trung ương.)

  • commercial-grade dimethyl ketone

    (Đây là một cụm từ mô tả chất lượng hoặc mức độ tinh khiết, không phải thành ngữ) Dimethyl ketone loại thương mại.

    "For general industrial applications, commercial-grade dimethyl ketone is often sufficient and more cost-effective."

    (Đối với các ứng dụng công nghiệp thông thường, dimethyl ketone loại thương mại thường đủ dùng và tiết kiệm chi phí hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dimethyl ketone

Danh từ
Lật mặt

Một ketone lỏng, dễ bay hơi, không màu, CH3COCH3, được sử dụng làm dung môi hữu cơ, đặc biệt cho nhựa, chất dẻo và sơn mài; cũng được sử dụng làm chất tẩy sơn móng tay; acetone.

"Dimethyl ketone is a common solvent in chemical laboratories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimethyl ketone".

Chất tẩy sơn móng tay

Mặc dù tên gọi khoa học là dimethyl ketone, chất này được biết đến rộng rãi nhất dưới dạng acetone, thành phần chính trong hầu hết các loại nước tẩy sơn móng tay. Sự phổ biến của nó trong sản phẩm làm đẹp cá nhân đã đưa hợp chất này vào đời sống hàng ngày của nhiều người và trở thành một vật dụng quen thuộc trong gia đình.

Dung môi công nghiệp và tính dễ cháy

Dimethyl ketone là một dung môi hữu cơ quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất nhựa, sợi tổng hợp đến sơn và thuốc men. Tuy nhiên, nó cũng nổi tiếng vì tính rất dễ cháy và bay hơi nhanh, đòi hỏi phải được xử lý và bảo quản cẩn thận trong môi trường thông thoáng để tránh nguy cơ hỏa hoạn và đảm bảo an toàn lao động.