(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dimethyl ketone
C1

dimethyl ketone

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dimethyl ketone acetone propanone
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dimethyl ketone'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ketone lỏng, dễ bay hơi, không màu, CH3COCH3, được sử dụng làm dung môi hữu cơ, đặc biệt cho nhựa, chất dẻo và sơn mài; cũng được sử dụng làm chất tẩy sơn móng tay; acetone.

Definition (English Meaning)

A colorless volatile liquid ketone, CH3COCH3, used as an organic solvent, especially for resins, plastics, and lacquers; also used as a nail polish remover; acetone.

Ví dụ Thực tế với 'Dimethyl ketone'

  • "Dimethyl ketone is a common solvent in chemical laboratories."

    "Dimethyl ketone là một dung môi phổ biến trong các phòng thí nghiệm hóa học."

  • "The experiment used dimethyl ketone to dissolve the polymer."

    "Thí nghiệm đã sử dụng dimethyl ketone để hòa tan polymer."

  • "Dimethyl ketone is widely used in the production of various chemicals."

    "Dimethyl ketone được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dimethyl ketone'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dimethyl ketone
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

acetone(acetone)
propanone(propanone)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Dimethyl ketone'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dimethyl ketone là tên IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) chính thức của acetone. Acetone thường được sử dụng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày. Về mặt hóa học, nó thuộc nhóm ketone, có nghĩa là nó chứa một nhóm carbonyl (C=O) liên kết với hai nhóm alkyl.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dimethyl ketone'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)