propanone
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Propanone'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một xeton lỏng không màu, dễ bay hơi được tạo ra bằng cách oxy hóa isopropanol; xeton đơn giản nhất.
Definition (English Meaning)
A colorless volatile liquid ketone made by oxidizing isopropanol; the simplest ketone.
Ví dụ Thực tế với 'Propanone'
-
"Propanone is a good solvent for many organic compounds."
"Propanone là một dung môi tốt cho nhiều hợp chất hữu cơ."
-
"Propanone is commonly used as a nail polish remover."
"Propanone thường được sử dụng làm chất tẩy sơn móng tay."
-
"The lab uses propanone to clean glassware."
"Phòng thí nghiệm sử dụng propanone để làm sạch dụng cụ thủy tinh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Propanone'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: propanone
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Propanone'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Propanone, còn được gọi là acetone, là một dung môi phổ biến và là một khối xây dựng hóa học quan trọng. Nó có khả năng hòa tan nhiều loại chất hữu cơ và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, dược phẩm và sản xuất. Acetone khác với các dung môi khác ở chỗ nó có tốc độ bay hơi cao, có nghĩa là nó bay hơi nhanh chóng ở nhiệt độ phòng. Điều này làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng như sơn móng tay và chất tẩy keo dán.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in:** Được sử dụng để chỉ propanone có mặt trong một hỗn hợp hoặc quá trình. Ví dụ: 'Propanone is used in the production of many plastics.'
* **as:** Được sử dụng để mô tả chức năng hoặc vai trò của propanone. Ví dụ: 'Propanone is used as a solvent.'
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của propanone. Ví dụ: 'Propanone is used for cleaning purposes.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Propanone'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.