(Top Banner Ad)
propanone
C1
danh từ C1 Hóa học

propanone

UK: /prəʊˈpeɪnəʊn/ • US: /proʊˈpeɪnoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

axeton dimethyl ketone
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless volatile liquid ketone made by oxidizing isopropanol; the simplest ketone.

Vietnamese Meaning

Một xeton lỏng không màu, dễ bay hơi được tạo ra bằng cách oxy hóa isopropanol; xeton đơn giản nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Propanone is a good solvent for many organic compounds."

    "Propanone là một dung môi tốt cho nhiều hợp chất hữu cơ."

  • "Propanone is commonly used as a nail polish remover."

    "Propanone thường được sử dụng làm chất tẩy sơn móng tay."

  • "The lab uses propanone to clean glassware."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng propanone để làm sạch dụng cụ thủy tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun propane Một loại hydrocarbon bão hòa (alkane) có ba nguyên tử carbon, là cơ sở cấu trúc cho propanone.
Noun ketone Một nhóm hợp chất hữu cơ có chứa nhóm carbonyl (C=O) gắn với hai nhóm hydrocarbon; propanone là một ví dụ điển hình của ketone.
Noun propanol Một loại rượu (alcohol) có ba nguyên tử carbon, có cấu trúc liên quan đến propanone nhưng với nhóm chức hydroxyl (-OH) thay vì nhóm carbonyl.
Noun acetone Tên gọi thông thường và phổ biến nhất của propanone.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
protos
Ancient Greek
pion
German/Scientific Latin
Propionsäure
English/Scientific
propane
English/Scientific
propanone

Nguồn gốc tên gọi Propanone

Tên 'propanone' là một thuật ngữ hóa học hiện đại, được xây dựng từ hai phần. Phần 'prop-' bắt nguồn từ 'propionic acid', có nghĩa là 'chất béo đầu tiên' (từ tiếng Hy Lạp 'protos' nghĩa là 'đầu tiên' và 'pion' nghĩa là 'chất béo'). Đây là tên của một loại axit cacboxylic ba carbon. Phần '-ane' là hậu tố chỉ các hydrocacbon no (alkane), còn '-one' là hậu tố được dùng để chỉ các hợp chất ketone, nhóm chức chính của propanone.

Usage Note

Propanone, còn được gọi là acetone, là một dung môi phổ biến và là một khối xây dựng hóa học quan trọng. Nó có khả năng hòa tan nhiều loại chất hữu cơ và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, dược phẩm và sản xuất. Acetone khác với các dung môi khác ở chỗ nó có tốc độ bay hơi cao, có nghĩa là nó bay hơi nhanh chóng ở nhiệt độ phòng. Điều này làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng như sơn móng tay và chất tẩy keo dán.

Prepositions

in as for

* **in:** Được sử dụng để chỉ propanone có mặt trong một hỗn hợp hoặc quá trình. Ví dụ: 'Propanone is used in the production of many plastics.'
* **as:** Được sử dụng để mô tả chức năng hoặc vai trò của propanone. Ví dụ: 'Propanone is used as a solvent.'
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của propanone. Ví dụ: 'Propanone is used for cleaning purposes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + propanone
  • use use propanone
    (sử dụng propanone)
  • dissolve dissolve propanone
    (hòa tan propanone)
  • produce produce propanone
    (sản xuất propanone)
Adjective + propanone
  • pure pure propanone
    (propanone tinh khiết)
  • liquid liquid propanone
    (propanone dạng lỏng)
  • volatile volatile propanone
    (propanone dễ bay hơi)
Noun + propanone
  • propanone propanone solution
    (dung dịch propanone)
  • propanone propanone vapor
    (hơi propanone)
  • propanone propanone molecules
    (các phân tử propanone)

Idioms

  • propanone as a solvent

    propanone như một dung môi (được dùng làm dung môi)

    "Propanone is widely used as a solvent in laboratories and industry."

    (Propanone được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.)

  • detecting propanone

    phát hiện propanone

    "Methods for detecting propanone in biological samples are crucial for medical diagnosis."

    (Các phương pháp phát hiện propanone trong mẫu sinh học rất quan trọng cho chẩn đoán y tế.)

  • propanone in breath/urine

    propanone trong hơi thở/nước tiểu

    "Elevated levels of propanone in breath or urine can indicate diabetic ketoacidosis."

    (Nồng độ propanone tăng cao trong hơi thở hoặc nước tiểu có thể là dấu hiệu của nhiễm toan ceton do tiểu đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propanone

danh từ
Lật mặt

Một xeton lỏng không màu, dễ bay hơi được tạo ra bằng cách oxy hóa isopropanol; xeton đơn giản nhất.

"Propanone is a good solvent for many organic compounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propanone".

Tên gọi thông thường và Ứng dụng phổ biến

Propanone được biết đến rộng rãi hơn với tên gọi acetone. Nó là thành phần chính trong nước tẩy sơn móng tay, khiến nó trở thành một hóa chất quen thuộc trong nhiều hộ gia đình. Ngoài ra, acetone cũng là một dung môi công nghiệp quan trọng, được sử dụng trong sản xuất nhựa, sợi và các hóa chất khác.

Dấu hiệu y tế

Sự hiện diện của propanone (acetone) trong hơi thở có mùi ngọt hoặc mùi trái cây là một dấu hiệu cảnh báo của bệnh nhiễm toan ceton do tiểu đường (diabetic ketoacidosis), một biến chứng nghiêm trọng của bệnh tiểu đường cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.