(Top Banner Ad)
acetone
B2
danh từ B2 Hóa học

acetone

UK: /ˈæsɪtəʊn/ • US: /ˈæsɪtoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

axeton
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless volatile flammable liquid ketone used as an organic solvent and nail polish remover.

Vietnamese Meaning

Một ketone lỏng, dễ bay hơi, dễ cháy, không màu, được sử dụng làm dung môi hữu cơ và chất tẩy sơn móng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acetone is commonly used to clean laboratory glassware."

    "Acetone thường được sử dụng để làm sạch dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm."

  • "Be careful when using acetone, as it is highly flammable."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng acetone, vì nó rất dễ cháy."

  • "She used acetone to remove the nail polish."

    "Cô ấy đã dùng acetone để tẩy sơn móng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acetone Axeton, một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, thường được sử dụng làm dung môi hoặc chất tẩy rửa.
Noun ketone Xeton, một loại hợp chất hữu cơ. Axeton là loại xeton đơn giản và phổ biến nhất.
Adjective acetonic Thuộc về axeton, có chứa axeton hoặc có đặc tính giống axeton.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acetum
German (coined)
Aketon
English
acetone

Hóa chất mang tên Giấm

Tên gọi 'acetone' có nguồn gốc từ 'acetic acid' (axit axetic), thành phần chính tạo ra vị chua của giấm (Latin: 'acetum'). Hậu tố '-one' được dùng trong hóa học để chỉ một nhóm hợp chất gọi là 'ketone'. Vì vậy, 'acetone' có nghĩa đen là 'xeton có nguồn gốc từ axit axetic'.

Usage Note

Acetone là một dung môi mạnh, có khả năng hòa tan nhiều loại chất. Nó có thể được tìm thấy trong các sản phẩm gia dụng như chất tẩy sơn móng tay, chất tẩy rửa và một số loại sơn. Do tính chất dễ bay hơi, acetone cần được sử dụng và bảo quản cẩn thận để tránh cháy nổ.

Prepositions

in as for

Ví dụ:
- 'Acetone in nail polish remover': Acetone *trong* chất tẩy sơn móng tay (chỉ thành phần).
- 'Acetone as a solvent': Acetone *như* một dung môi (chỉ chức năng).
- 'Acetone for cleaning': Acetone *để* làm sạch (chỉ mục đích).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acetone
  • use acetone to remove nail polish
    (dùng axeton để tẩy sơn móng tay)
  • dissolve plastic in acetone
    (hòa tan nhựa trong axeton)
  • clean with acetone
    (lau chùi/làm sạch bằng axeton)
Noun + acetone
  • acetone remover
    (dung dịch tẩy rửa axeton)
  • acetone fumes
    (hơi axeton (có thể độc hại))
  • a drop of acetone
    (một giọt axeton)
Adjective / Compound + Noun
  • pure acetone
    (axeton nguyên chất)
  • acetone-based cleaner
    (chất tẩy rửa gốc axeton)
  • acetone-free nail polish remover
    (nước rửa móng tay không chứa axeton)

Idioms

  • breath smells of acetone

    Hơi thở có mùi axeton. Đây không phải là thành ngữ giao tiếp thông thường mà là một thuật ngữ y khoa, chỉ một dấu hiệu của bệnh tiểu đường hoặc chế độ ăn kiêng keto nghiêm ngặt.

    "The doctor became concerned when he noticed the patient's breath smelled of acetone."

    (Bác sĩ bắt đầu lo lắng khi nhận thấy hơi thở của bệnh nhân có mùi axeton.)

  • (as) strong as acetone

    Nồng như axeton. Một cách so sánh để mô tả một mùi hóa chất rất mạnh, hắc và khó chịu.

    "The smell of the new paint was as strong as acetone, so we had to air out the room for hours."

    (Mùi sơn mới nồng như axeton, vì vậy chúng tôi phải làm thoáng phòng trong nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acetone

danh từ
Lật mặt

Một ketone lỏng, dễ bay hơi, dễ cháy, không màu, được sử dụng làm dung môi hữu cơ và chất tẩy sơn móng tay.

"Acetone is commonly used to clean laboratory glassware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetone".

Sản phẩm không thể thiếu trong ngành làm đẹp

Trong văn hóa phương Tây, axeton được biết đến rộng rãi nhất với vai trò là thành phần chính trong nước tẩy sơn móng tay. Khả năng hòa tan sơn mài nhanh chóng của nó đã tạo điều kiện cho nghệ thuật làm móng phát triển và trở thành một vật dụng làm đẹp quen thuộc trên bàn trang điểm từ những năm 1920.

Dung môi đa năng trong nghệ thuật và công nghiệp

Ngoài làm đẹp, axeton là một 'người hùng thầm lặng' trong nhiều lĩnh vực khác. Các nghệ sĩ dùng nó để làm sạch cọ vẽ, dân DIY (tự làm) dùng để tẩy keo siêu dính, và những người đam mê in 3D dùng hơi axeton để làm mịn bề mặt sản phẩm in. Điều này cho thấy vai trò đa dạng và quan trọng của nó trong đời sống hiện đại.