(Top Banner Ad)
dimly remembering
B2
Động từ (cụm phân từ) B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

dimly remembering

UK: /ˈdɪmli rɪˈmɛmbərɪŋ/ • US: /ˈdɪmli rɪˈmɛmbərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ mang máng nhớ lờ mờ nhớ không rõ trong ký ức mờ nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recalling something in a vague or unclear way.

Vietnamese Meaning

Nhớ lại điều gì đó một cách mơ hồ hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm dimly remembering a tall man in a gray coat, but I can't be sure."

    "Tôi mơ hồ nhớ đến một người đàn ông cao lớn mặc áo khoác xám, nhưng tôi không chắc lắm."

  • "She was dimly remembering the details of her childhood."

    "Cô ấy đang mơ hồ nhớ lại những chi tiết về tuổi thơ của mình."

  • "I'm dimly remembering that we had a similar discussion before."

    "Tôi mơ hồ nhớ rằng chúng ta đã có một cuộc thảo luận tương tự trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dim mờ nhạt, tối
Verb dim làm mờ đi, giảm sáng
Noun dimness sự mờ nhạt, sự u tối
Adverb dimly một cách lờ mờ, không rõ ràng
Verb remember nhớ, ghi nhớ
Noun remembrance sự tưởng nhớ, kỷ niệm
Noun memory ký ức, trí nhớ
Adjective memorable đáng nhớ

Synonyms

vaguely recalling (nhớ lại một cách mơ hồ)faintly recalling (nhớ lại một cách lờ mờ)

Antonyms

clearly remembering (nhớ rõ ràng)distinctly recalling (nhớ lại một cách rõ rệt)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dimmaz (dark, dull)
Latin
memor (mindful)
Old English
dimm (obscure)
Old French
re-membrer (to recall)
Modern English
dimly remembering

Nguồn gốc của 'Dim'

Từ 'dim' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dimm', mang nghĩa 'mờ nhạt' hoặc 'tối tăm'. Nó mô tả một trạng thái thiếu ánh sáng hoặc không rõ ràng, dần phát triển để ám chỉ sự mơ hồ về thị giác hoặc tinh thần. Khi bạn 'dimly remembering', tức là trí nhớ của bạn cũng đang trong trạng thái mờ ảo, không rõ ràng.

Hành trình của 'Remember'

Động từ 'remember' (ghi nhớ) xuất phát từ tiếng Latin 'memor' (có nghĩa là 'có ý thức, ghi nhớ') thông qua tiếng Pháp cổ 're-membrer' ('nhớ lại'). 'Re-' có nghĩa là 'một lần nữa' và 'membrer' liên quan đến 'trí nhớ'. Do đó, 'remember' có nghĩa là đưa một điều gì đó trở lại tâm trí, gợi nhớ lại.

Khi ký ức mờ nhạt

Cụm từ 'dimly remembering' kết hợp trạng từ 'dimly' (một cách lờ mờ, không rõ ràng) với động từ 'remembering' (đang ghi nhớ). Nó diễn tả trạng thái hồi tưởng một điều gì đó nhưng chỉ nhớ được một cách mơ hồ, thiếu chi tiết, giống như nhìn một vật qua làn sương hoặc trong ánh sáng yếu ớt. Đây là một cách tự nhiên để diễn tả sự không hoàn hảo của ký ức.

Usage Note

Cụm từ "dimly remembering" diễn tả một ký ức không hoàn toàn rõ nét, có thể do thời gian đã lâu hoặc do trải nghiệm không gây ấn tượng mạnh. Nó khác với "clearly remembering" (nhớ rõ ràng) hoặc "faintly remembering" (nhớ lờ mờ) ở mức độ chi tiết và độ tin cậy của ký ức. "Faintly remembering" thường chỉ một ký ức rất yếu ớt, trong khi "dimly remembering" có thể ám chỉ một ký ức có một số chi tiết, nhưng không đầy đủ hoặc hoàn toàn chính xác.

Prepositions

of about

Khi sử dụng "of", nó thường liên quan đến việc nhớ một đối tượng cụ thể: "Dimly remembering of a face". Khi sử dụng "about", nó thường liên quan đến việc nhớ một sự kiện hoặc tình huống: "Dimly remembering about the accident".

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ theo sau (Verbs Preceding)
  • find oneself She found herself dimly remembering a forgotten melody.
    (Cô ấy chợt lờ mờ nhớ lại một giai điệu đã quên.)
  • start After the accident, he started dimly remembering faces.
    (Sau vụ tai nạn, anh ấy bắt đầu lờ mờ nhớ lại những khuôn mặt.)
Trạng từ bổ nghĩa (Adverbial Modifiers)
  • still She was still dimly remembering the event.
    (Cô ấy vẫn còn lờ mờ nhớ lại sự kiện đó.)
  • only I'm only dimly remembering the details.
    (Tôi chỉ đang lờ mờ nhớ lại các chi tiết.)

Idioms

  • Dimly remembering a distant past

    Lờ mờ nhớ về một quá khứ xa xôi

    "He spent hours by the window, dimly remembering a distant past filled with joy and sorrow."

    (Anh ấy dành hàng giờ bên cửa sổ, lờ mờ nhớ về một quá khứ xa xôi đầy niềm vui và nỗi buồn.)

  • Only dimly remembering the feeling

    Chỉ lờ mờ nhớ được cảm giác

    "She tried to recall her childhood fear, but was only dimly remembering the feeling now."

    (Cô ấy cố gắng nhớ lại nỗi sợ hãi thời thơ ấu, nhưng giờ chỉ còn lờ mờ nhớ được cảm giác đó.)

  • Waking up and dimly remembering a dream

    Tỉnh dậy và lờ mờ nhớ về một giấc mơ

    "Waking up and dimly remembering a dream, he tried to piece together its fragments."

    (Tỉnh dậy và lờ mờ nhớ về một giấc mơ, anh ấy cố gắng chắp nối các mảnh vỡ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dimly remembering

Động từ (cụm phân từ)
Lật mặt

Nhớ lại điều gì đó một cách mơ hồ hoặc không rõ ràng.

"I'm dimly remembering a tall man in a gray coat, but I can't be sure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimly remembering".

Sự không đáng tin cậy của ký ức con người

Trong nhiều nền văn hóa, ký ức cá nhân thường được coi là bằng chứng, nhưng khoa học hiện đại và tâm lý học cho thấy ký ức có thể bị bóp méo, thay đổi theo thời gian hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và thông tin mới. Việc 'dimly remembering' phản ánh sự mơ hồ, không hoàn chỉnh của ký ức, đôi khi chỉ còn là những mảnh vụn rời rạc không đáng tin cậy hoàn toàn.

Hoài niệm và nỗi nhớ về quá khứ

Cảm giác 'dimly remembering' thường đi kèm với nỗi hoài niệm (nostalgia) về những kỷ niệm đẹp hoặc những khoảng thời gian đã qua. Trong văn hóa phương Tây, hoài niệm là một cảm xúc phức tạp, pha trộn giữa niềm vui và nỗi buồn khi nhớ về một quá khứ không thể lấy lại, thường lý tưởng hóa những gì đã mất. Việc nhớ 'lờ mờ' khiến cảm xúc này càng trở nên mơ hồ và da diết.