(Top Banner Ad)
recalling
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

recalling

UK: /rɪˈkɔːlɪŋ/ • US: /rɪˈkɔːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ lại gợi lại hồi tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remembering (something); bringing (a fact, event, or situation) back into one's mind; remembering things or people from the past.

Vietnamese Meaning

Nhớ lại (điều gì đó); gợi lại (một sự kiện, tình huống hoặc dữ kiện) trong tâm trí; nhớ lại những điều hoặc người từ quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm recalling the details of the accident."

    "Tôi đang nhớ lại các chi tiết của vụ tai nạn."

  • "Recalling her childhood was a bittersweet experience."

    "Việc nhớ lại tuổi thơ của cô ấy là một trải nghiệm vừa ngọt ngào vừa cay đắng."

  • "He spent the evening recalling old times with his friends."

    "Anh ấy dành cả buổi tối để nhớ lại những kỷ niệm xưa với bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recall nhớ lại, gợi nhớ; triệu hồi
Noun recall sự nhớ lại, hồi ức; lệnh triệu hồi
Gerund/Present Participle recalling hành động nhớ lại, việc gợi nhớ
Noun recollection hồi ức, sự nhớ lại
Adjective recallable có thể nhớ lại; có thể triệu hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old Norse
kalla
English
recall
English
recalling

Nguồn gốc của 'Recalling'

Từ 'recalling' bắt nguồn từ động từ 'recall'. 'Recall' được ghép từ tiền tố 're-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'trở lại', 'một lần nữa') và động từ 'call' (trong tiếng Old Norse 'kalla' nghĩa là 'gọi', 'triệu tập'). Vì vậy, nghĩa đen của 'recall' là 'gọi trở lại', phản ánh hành động nhớ lại một điều gì đó đã qua hoặc triệu hồi một thứ gì đó.

Usage Note

Ở dạng V-ing, 'recalling' thường được dùng trong các ngữ cảnh diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc để nhấn mạnh tính liên tục của việc nhớ lại. 'Recalling' khác với 'remembering' ở chỗ nó thường mang ý chủ động hơn, nỗ lực hơn để đưa thông tin trở lại ý thức. So với 'recollecting', 'recalling' có thể được sử dụng trong các tình huống ít trang trọng hơn.

Prepositions

about from

'Recalling about' thường được dùng khi bạn đang nhớ lại một khía cạnh cụ thể hoặc một phần của một sự kiện hoặc câu chuyện nào đó. 'Recalling from' thường liên quan đến việc nhớ lại thông tin từ một nguồn cụ thể, chẳng hạn như một cuốn sách, một cuộc trò chuyện, hoặc kinh nghiệm cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recalling
  • vividly vividly recalling
    (nhớ lại một cách sống động)
  • clearly clearly recalling
    (nhớ lại rõ ràng)
  • fondly fondly recalling
    (nhớ lại một cách trìu mến)
Verb + recalling
  • start start recalling
    (bắt đầu nhớ lại)
  • struggle struggle recalling
    (khó khăn khi nhớ lại)
  • avoid avoid recalling
    (tránh nhớ lại)
Recalling + Noun (phrase)
  • memories recalling memories
    (nhớ lại ký ức)
  • the past recalling the past
    (nhớ lại quá khứ)
  • his words recalling his words
    (nhớ lại lời anh ấy)

Idioms

  • Recalling to mind

    Gợi lại trong tâm trí, nhớ lại

    "She spent hours recalling to mind every detail of their last conversation."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để gợi lại từng chi tiết nhỏ của cuộc trò chuyện cuối cùng của họ.)

  • Recalling the good old days

    Nhớ lại những ngày xưa tốt đẹp

    "Grandparents often enjoy recalling the good old days with their grandchildren."

    (Ông bà thường thích nhớ lại những ngày xưa tốt đẹp cùng các cháu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recalling

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Nhớ lại (điều gì đó); gợi lại (một sự kiện, tình huống hoặc dữ kiện) trong tâm trí; nhớ lại những điều hoặc người từ quá khứ.

"I'm recalling the details of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She could recall the exact details of the event: the time, the location, and the people involved.
Cô ấy có thể nhớ lại chi tiết chính xác của sự kiện: thời gian, địa điểm và những người liên quan.
Phủ định
He couldn't recall what he had for breakfast: not the cereal, not the fruit, not even the coffee.
Anh ấy không thể nhớ mình đã ăn gì vào bữa sáng: không phải ngũ cốc, không phải trái cây, thậm chí không phải cà phê.
Nghi vấn
Can you recall the name of the movie: the one with the talking dog, the funny jokes, and the heartwarming ending?
Bạn có thể nhớ tên bộ phim không: bộ phim có con chó biết nói, những trò đùa hài hước và cái kết cảm động không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial starts, the witness will have been recalling the events of that night for three months.
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, nhân chứng sẽ đã hồi tưởng lại các sự kiện của đêm đó trong ba tháng.
Phủ định
By the end of the year, she won't have been recalling her childhood memories with such fondness anymore.
Đến cuối năm, cô ấy sẽ không còn hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình với sự yêu mến như vậy nữa.
Nghi vấn
Will they have been recalling the password reset instructions for over an hour before finally accessing their account?
Liệu họ đã hồi tưởng lại hướng dẫn đặt lại mật khẩu trong hơn một giờ trước khi cuối cùng truy cập được vào tài khoản của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recalling".

Hoài niệm và ký ức

Việc nhớ lại (recalling) thường gắn liền với cảm giác hoài niệm (nostalgia), đặc biệt khi chúng ta nhớ về những kỷ niệm đẹp trong quá khứ. Trong văn hóa phương Tây, hoài niệm là một chủ đề phổ biến trong âm nhạc, văn học và phim ảnh, thường được coi là một cảm xúc ngọt ngào pha lẫn chút buồn man mác.

Kể chuyện và truyền miệng

Khả năng nhớ lại (recalling) là nền tảng của việc kể chuyện và truyền miệng, một hình thức quan trọng trong nhiều nền văn hóa để lưu giữ lịch sử, truyền thống và kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc nhớ và kể lại các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết hay lịch sử gia đình là cách kết nối quá khứ với hiện tại.