(Top Banner Ad)
dimmer
B1
noun B1 Điện tử, Thiết bị chiếu sáng

dimmer

UK: /ˈdɪmə/ • US: /ˈdɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ điều chỉnh độ sáng chiết áp đèn dimmer
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for varying the brightness of an electric light.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để điều chỉnh độ sáng của đèn điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He installed a dimmer in the dining room to create a more relaxing atmosphere."

    "Anh ấy đã lắp một bộ điều chỉnh độ sáng trong phòng ăn để tạo ra một bầu không khí thư giãn hơn."

  • "The dimmer allowed us to create the perfect ambiance for the movie night."

    "Bộ điều chỉnh độ sáng cho phép chúng tôi tạo ra bầu không khí hoàn hảo cho buổi tối xem phim."

  • "She turned the dimmer down to save energy."

    "Cô ấy vặn bộ điều chỉnh độ sáng xuống để tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dim mờ, lờ mờ, tối
Verb dim làm mờ đi, trở nên mờ đi
Adverb dimly một cách mờ nhạt, lờ mờ
Noun dimness sự mờ nhạt, tình trạng tối mờ
Adjective (comparative) dimmer mờ hơn, tối hơn

Synonyms

light control (bộ điều khiển ánh sáng)rheostat (biến trở (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử, Thiết bị chiếu sáng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dimmaz
Old English
dimm
Middle English
dim
Modern English
dim
Modern English
dimmer

Nguồn gốc của 'Dimmer'

Từ 'dimmer' bắt nguồn từ tính từ 'dim' trong tiếng Anh. 'Dim' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dimm', mang nghĩa 'tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng'. Sau đó, nó phát triển thành 'dim' trong tiếng Anh Trung đại, vẫn giữ nghĩa 'ít sáng'. Hậu tố '-er' được thêm vào để tạo thành danh từ 'dimmer', chỉ một thiết bị làm cho ánh sáng trở nên 'dimmer' (mờ hơn), hoặc là dạng so sánh của tính từ 'dim', mang nghĩa 'mờ hơn'.

Usage Note

''Dimmer'' thường được sử dụng để chỉ thiết bị vật lý gắn trên tường hoặc tích hợp trong đèn để điều chỉnh độ sáng. Nó cho phép thay đổi độ sáng liên tục, không chỉ bật/tắt như công tắc thông thường. Cần phân biệt với các thiết bị điều khiển ánh sáng phức tạp hơn trong sân khấu hoặc hệ thống nhà thông minh.

Prepositions

on with

''Dimmer on...'' dùng để chỉ vị trí của dimmer (ví dụ: dimmer on the wall). ''Dimmer with...'' có thể đề cập đến dimmer được tích hợp với một tính năng khác (ví dụ: dimmer with remote control).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + dimmer
  • light light dimmer
    (bộ điều chỉnh độ sáng đèn)
  • lamp lamp dimmer
    (bộ điều chỉnh độ sáng đèn (thường cho đèn bàn, đèn chùm))
  • rotary rotary dimmer
    (công tắc điều chỉnh độ sáng xoay)
  • smart smart dimmer
    (bộ điều chỉnh độ sáng thông minh)
Verb + dimmer
  • install install a dimmer
    (lắp đặt bộ điều chỉnh độ sáng)
  • turn down turn down the dimmer
    (giảm độ sáng bằng bộ điều chỉnh)
  • turn up turn up the dimmer
    (tăng độ sáng bằng bộ điều chỉnh)
  • adjust adjust the dimmer
    (điều chỉnh bộ điều chỉnh độ sáng)

Idioms

  • dimmer switch

    công tắc điều chỉnh độ sáng

    "She installed a dimmer switch in the living room."

    (Cô ấy đã lắp một công tắc điều chỉnh độ sáng trong phòng khách.)

  • turn the dimmer down/up

    giảm/tăng độ sáng bằng bộ điều chỉnh

    "Please turn the dimmer down; it's too bright in here."

    (Làm ơn giảm độ sáng bằng bộ điều chỉnh đi; ở đây sáng quá.)

  • on the dimmer

    (điều khiển) bằng bộ điều chỉnh độ sáng

    "All the lights in this room are on the dimmer."

    (Tất cả đèn trong phòng này đều được điều khiển bằng bộ điều chỉnh độ sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dimmer

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để điều chỉnh độ sáng của đèn điện.

"He installed a dimmer in the dining room to create a more relaxing atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new dimmer provides better control compared to the old one.
Bộ điều chỉnh độ sáng mới cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn so với bộ cũ.
Phủ định
Not until the power outage did I realize how essential a good dimmer is.
Mãi đến khi mất điện, tôi mới nhận ra một bộ điều chỉnh độ sáng tốt quan trọng như thế nào.
Nghi vấn
N/A
N/A

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimmer".

Tạo không khí và tâm trạng

Trong văn hóa phương Tây, dimmer được sử dụng rất phổ biến để tạo ra không khí và tâm trạng mong muốn trong các không gian như nhà hàng, quán cà phê, và đặc biệt là trong các ngôi nhà cá nhân. Việc điều chỉnh ánh sáng giúp tạo ra cảm giác ấm cúng, lãng mạn hoặc thư giãn, tùy thuộc vào mục đích sử dụng phòng.

Tiết kiệm năng lượng và nhà thông minh

Dimmer không chỉ dùng để tạo bầu không khí mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng bằng cách giảm lượng điện tiêu thụ của đèn khi không cần độ sáng tối đa. Với sự phát triển của công nghệ, các bộ điều chỉnh độ sáng thông minh (smart dimmers) đã trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống nhà thông minh, cho phép điều khiển ánh sáng từ xa hoặc tự động theo lịch trình.