cocktail party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social gathering at which cocktails and other drinks are served.
Vietnamese Meaning
Một buổi tiệc xã giao, nơi cocktail và các loại đồ uống khác được phục vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She met her husband at a cocktail party."
"Cô ấy gặp chồng mình tại một buổi tiệc cocktail."
-
"The company is hosting a cocktail party to celebrate its anniversary."
"Công ty đang tổ chức một buổi tiệc cocktail để kỷ niệm ngày thành lập."
-
"We went to a cocktail party after the conference."
"Chúng tôi đã đi đến một buổi tiệc cocktail sau hội nghị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một sự kiện trang trọng hoặc bán trang trọng, nơi mọi người gặp gỡ, trò chuyện và giao lưu. Khác với các loại tiệc khác như 'dinner party' (tiệc tối) hoặc 'house party' (tiệc tại gia), 'cocktail party' tập trung vào việc uống cocktail và giao lưu, thường diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn hơn.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm diễn ra: 'I met her at a cocktail party'. Sử dụng 'to' để chỉ việc tham gia hoặc được mời: 'I was invited to a cocktail party'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
host host a cocktail party (chủ trì/tổ chức một bữa tiệc cocktail)
-
attend attend a cocktail party (tham dự một bữa tiệc cocktail)
-
throw throw a cocktail party (tổ chức một bữa tiệc cocktail (thân mật))
-
elegant an elegant cocktail party (một bữa tiệc cocktail sang trọng)
-
impromptu an impromptu cocktail party (một bữa tiệc cocktail ngẫu hứng (không chuẩn bị trước))
-
lavish a lavish cocktail party (một bữa tiệc cocktail xa hoa)
Idioms
-
Cocktail party effect
Hiệu ứng tiệc cocktail (khả năng não bộ tập trung vào một nguồn âm thanh cụ thể trong một không gian ồn ào)
"The cocktail party effect explains how you can hear your name mentioned across a crowded room."
(Hiệu ứng tiệc cocktail giải thích cách bạn có thể nghe thấy tên mình được nhắc đến giữa một căn phòng đông đúc.)
-
Cocktail party chatter
Những câu chuyện phiếm xã giao, hời hợt
"I'm not interested in cocktail party chatter; I want a real conversation."
(Tôi không thích mấy chuyện phiếm xã giao; tôi muốn một cuộc trò chuyện thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cocktail party
danh từMột buổi tiệc xã giao, nơi cocktail và các loại đồ uống khác được phục vụ.
"She met her husband at a cocktail party."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's cocktail party was a huge success. |
Bữa tiệc cocktail của công ty đã thành công rực rỡ. |
| Phủ định | That cocktail party's atmosphere wasn't to my taste. |
Bầu không khí của bữa tiệc cocktail đó không hợp khẩu vị của tôi. |
| Nghi vấn | Was that cocktail party's music too loud? |
Âm nhạc của bữa tiệc cocktail đó có quá ồn ào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocktail party".
