(Top Banner Ad)
cocktail party
B1
danh từ B1 Xã hội, Giải trí

cocktail party

UK: /ˈkɒk.teɪl ˌpɑː.ti/ • US: /ˈkɑːk.teɪl ˌpɑːr.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc cocktail buổi tiệc rượu cocktail tiệc đứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social gathering at which cocktails and other drinks are served.

Vietnamese Meaning

Một buổi tiệc xã giao, nơi cocktail và các loại đồ uống khác được phục vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She met her husband at a cocktail party."

    "Cô ấy gặp chồng mình tại một buổi tiệc cocktail."

  • "The company is hosting a cocktail party to celebrate its anniversary."

    "Công ty đang tổ chức một buổi tiệc cocktail để kỷ niệm ngày thành lập."

  • "We went to a cocktail party after the conference."

    "Chúng tôi đã đi đến một buổi tiệc cocktail sau hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cocktail đồ uống hỗn hợp (thường có cồn)
Noun party bữa tiệc, buổi liên hoan
Noun partygoer người đi dự tiệc
Verb party dự tiệc, vui chơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partire
Middle English
party
American English
cocktail
Modern English
cocktail party (1917)

Sự ra đời của một phong cách xã hội

Cụm từ 'cocktail party' được ghi nhận lần đầu vào năm 1917 bởi bà Julius S. Walsh Jr. tại St. Louis, Missouri. Trong thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) tại Mỹ, các bữa tiệc cocktail trở nên cực kỳ phổ biến vì đây là cách để mọi người lén lút thưởng thức rượu tại gia trong thời gian ngắn trước khi đi ăn tối.

Nguồn gốc từ 'Cocktail'

Dù còn nhiều tranh cãi, một giả thuyết thú vị cho rằng 'cocktail' bắt nguồn từ việc trang trí đồ uống bằng lông đuôi của gà trống (cock's tail) để tạo sự sặc sỡ và bắt mắt.

Usage Note

Thường là một sự kiện trang trọng hoặc bán trang trọng, nơi mọi người gặp gỡ, trò chuyện và giao lưu. Khác với các loại tiệc khác như 'dinner party' (tiệc tối) hoặc 'house party' (tiệc tại gia), 'cocktail party' tập trung vào việc uống cocktail và giao lưu, thường diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn hơn.

Prepositions

at to

Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm diễn ra: 'I met her at a cocktail party'. Sử dụng 'to' để chỉ việc tham gia hoặc được mời: 'I was invited to a cocktail party'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cocktail party
  • host host a cocktail party
    (chủ trì/tổ chức một bữa tiệc cocktail)
  • attend attend a cocktail party
    (tham dự một bữa tiệc cocktail)
  • throw throw a cocktail party
    (tổ chức một bữa tiệc cocktail (thân mật))
Adjective + cocktail party
  • elegant an elegant cocktail party
    (một bữa tiệc cocktail sang trọng)
  • impromptu an impromptu cocktail party
    (một bữa tiệc cocktail ngẫu hứng (không chuẩn bị trước))
  • lavish a lavish cocktail party
    (một bữa tiệc cocktail xa hoa)

Idioms

  • Cocktail party effect

    Hiệu ứng tiệc cocktail (khả năng não bộ tập trung vào một nguồn âm thanh cụ thể trong một không gian ồn ào)

    "The cocktail party effect explains how you can hear your name mentioned across a crowded room."

    (Hiệu ứng tiệc cocktail giải thích cách bạn có thể nghe thấy tên mình được nhắc đến giữa một căn phòng đông đúc.)

  • Cocktail party chatter

    Những câu chuyện phiếm xã giao, hời hợt

    "I'm not interested in cocktail party chatter; I want a real conversation."

    (Tôi không thích mấy chuyện phiếm xã giao; tôi muốn một cuộc trò chuyện thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocktail party

danh từ
Lật mặt

Một buổi tiệc xã giao, nơi cocktail và các loại đồ uống khác được phục vụ.

"She met her husband at a cocktail party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's cocktail party was a huge success.
Bữa tiệc cocktail của công ty đã thành công rực rỡ.
Phủ định
That cocktail party's atmosphere wasn't to my taste.
Bầu không khí của bữa tiệc cocktail đó không hợp khẩu vị của tôi.
Nghi vấn
Was that cocktail party's music too loud?
Âm nhạc của bữa tiệc cocktail đó có quá ồn ào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocktail party".

Cocktail Attire

Đây là một quy định về trang phục (dress code) phổ biến cho các bữa tiệc tối. Nó yêu cầu sự cân bằng giữa trang trọng và thoải mái: phụ nữ thường mặc váy ngắn (knee-length dress) và nam giới mặc suit tối màu nhưng có thể không cần cà vạt.

Social Networking

Trong văn hóa phương Tây, tiệc cocktail là dịp quan trọng để 'networking' (kết nối mạng lưới xã hội). Mọi người thường đứng thay vì ngồi để dễ dàng di chuyển và trò chuyện với nhiều nhóm khác nhau trong thời gian ngắn.