(Top Banner Ad)
housewarming party
B1
danh từ B1 Xã hội, Văn hóa

housewarming party

UK: /ˈhaʊsˌwɔːmɪŋ ˈpɑːti/ • US: /ˈhaʊsˌwɔːrmɪŋ ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc tân gia lễ mừng nhà mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party to celebrate moving into a new home.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc để ăn mừng việc chuyển đến một ngôi nhà mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a housewarming party next weekend."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc tân gia vào cuối tuần tới."

  • "They threw a huge housewarming party when they moved into their new mansion."

    "Họ đã tổ chức một bữa tiệc tân gia lớn khi họ chuyển đến biệt thự mới của họ."

  • "Don't forget to bring a gift to the housewarming party!"

    "Đừng quên mang theo quà đến bữa tiệc tân gia nhé!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun housewarming Sự/Buổi tân gia
Noun phrase housewarming gift Quà tân gia
Noun house Ngôi nhà
Verb warm Làm ấm, sưởi ấm
Adjective warm Ấm áp
Noun party Bữa tiệc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūs
Old English
wearmian
Old French
partie

Nguồn gốc 'sưởi ấm' ngôi nhà

Theo truyền thống cổ xưa, khi một gia đình chuyển đến nhà mới, khách mời sẽ mang theo củi làm quà. Củi được dùng để đốt lửa trong lò sưởi, giúp 'sưởi ấm' ngôi nhà theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Việc này không chỉ giúp xua đi cái lạnh và ẩm ướt của một ngôi nhà trống trải mà còn tượng trưng cho việc mang lại hơi ấm, sự sung túc và xua đuổi những linh hồn xấu, mang lại may mắn cho gia chủ. Từ đó, tiệc tân gia được gọi là 'housewarming party' (tiệc sưởi ấm nhà).

Usage Note

Thường được tổ chức không lâu sau khi ai đó chuyển đến nhà mới. Mục đích là để bạn bè và gia đình có thể đến thăm nhà mới và mang quà tặng tân gia.

Prepositions

at for

‘At’ thường được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc: 'We had a housewarming party at our new house.' ‘For’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích của bữa tiệc: 'This gift is for your housewarming party.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + housewarming party
  • throw throw a housewarming party
    (tổ chức một bữa tiệc tân gia)
  • host host a housewarming party
    (đăng cai/tổ chức một bữa tiệc tân gia (với vai trò chủ nhà))
  • have have a housewarming party
    (có một bữa tiệc tân gia)
  • attend attend a housewarming party
    (tham dự một bữa tiệc tân gia)
  • go to go to a housewarming party
    (đi dự một bữa tiệc tân gia)
Adjective + housewarming party
  • big a big housewarming party
    (một bữa tiệc tân gia lớn)
  • small a small housewarming party
    (một bữa tiệc tân gia nhỏ)
  • fun a fun housewarming party
    (một bữa tiệc tân gia vui vẻ)
  • lively a lively housewarming party
    (một bữa tiệc tân gia sôi động)
  • informal an informal housewarming party
    (một bữa tiệc tân gia thân mật/không trang trọng)

Idioms

  • throw a housewarming party

    Tổ chức một bữa tiệc tân gia

    "They are going to throw a housewarming party next Saturday."

    (Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc tân gia vào thứ Bảy tới.)

  • go to a housewarming party

    Đi dự tiệc tân gia

    "We went to my cousin's housewarming party last night."

    (Chúng tôi đã đi dự tiệc tân gia của anh họ tôi tối qua.)

  • give someone a housewarming gift

    Tặng ai đó quà tân gia

    "It's customary to give the hosts a housewarming gift when you visit their new home."

    (Theo phong tục, nên tặng quà tân gia cho chủ nhà khi bạn đến thăm nhà mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housewarming party

danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc để ăn mừng việc chuyển đến một ngôi nhà mới.

"We're having a housewarming party next weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housewarming party".

Truyền thống tặng quà tân gia

Tại các nước phương Tây, khi được mời đến tiệc tân gia, khách thường mang theo quà tặng để giúp gia chủ lấp đầy ngôi nhà mới. Những món quà này thường là vật dụng thiết thực cho gia đình như đồ dùng nhà bếp, cây cảnh, rượu, hoặc các vật trang trí nhà cửa. Việc này không chỉ thể hiện sự chúc mừng mà còn là cách đóng góp vào việc 'làm ấm' và tạo tiện nghi cho không gian sống mới.

Ý nghĩa biểu tượng của 'sưởi ấm' ngôi nhà

Ngoài việc giúp gia chủ có thêm đồ dùng, tiệc tân gia còn mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc. Nó là dịp để bạn bè và người thân tụ họp, cùng nhau tạo nên không khí vui vẻ, ấm cúng, giúp ngôi nhà mới bớt trống trải và mang lại cảm giác 'là nhà' thực sự cho gia chủ. Đây cũng là cách để gửi gắm những lời chúc tốt đẹp, may mắn và hạnh phúc cho cuộc sống mới của gia đình.