housewarming party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc để ăn mừng việc chuyển đến một ngôi nhà mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having a housewarming party next weekend."
"Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc tân gia vào cuối tuần tới."
-
"They threw a huge housewarming party when they moved into their new mansion."
"Họ đã tổ chức một bữa tiệc tân gia lớn khi họ chuyển đến biệt thự mới của họ."
-
"Don't forget to bring a gift to the housewarming party!"
"Đừng quên mang theo quà đến bữa tiệc tân gia nhé!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tổ chức không lâu sau khi ai đó chuyển đến nhà mới. Mục đích là để bạn bè và gia đình có thể đến thăm nhà mới và mang quà tặng tân gia.
Prepositions
‘At’ thường được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc: 'We had a housewarming party at our new house.' ‘For’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích của bữa tiệc: 'This gift is for your housewarming party.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw throw a housewarming party (tổ chức một bữa tiệc tân gia)
-
host host a housewarming party (đăng cai/tổ chức một bữa tiệc tân gia (với vai trò chủ nhà))
-
have have a housewarming party (có một bữa tiệc tân gia)
-
attend attend a housewarming party (tham dự một bữa tiệc tân gia)
-
go to go to a housewarming party (đi dự một bữa tiệc tân gia)
-
big a big housewarming party (một bữa tiệc tân gia lớn)
-
small a small housewarming party (một bữa tiệc tân gia nhỏ)
-
fun a fun housewarming party (một bữa tiệc tân gia vui vẻ)
-
lively a lively housewarming party (một bữa tiệc tân gia sôi động)
-
informal an informal housewarming party (một bữa tiệc tân gia thân mật/không trang trọng)
Idioms
-
throw a housewarming party
Tổ chức một bữa tiệc tân gia
"They are going to throw a housewarming party next Saturday."
(Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc tân gia vào thứ Bảy tới.)
-
go to a housewarming party
Đi dự tiệc tân gia
"We went to my cousin's housewarming party last night."
(Chúng tôi đã đi dự tiệc tân gia của anh họ tôi tối qua.)
-
give someone a housewarming gift
Tặng ai đó quà tân gia
"It's customary to give the hosts a housewarming gift when you visit their new home."
(Theo phong tục, nên tặng quà tân gia cho chủ nhà khi bạn đến thăm nhà mới của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housewarming party
danh từMột bữa tiệc để ăn mừng việc chuyển đến một ngôi nhà mới.
"We're having a housewarming party next weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housewarming party".
