(Top Banner Ad)
dipper
B1
noun B1 Động vật học, Thiên văn học, Ẩm thực

dipper

UK: /ˈdɪpə(r)/ • US: /ˈdɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

cái gáo chim lặn Đại Hùng Tiểu Hùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ladle or scoop.

Vietnamese Meaning

Một cái muôi hoặc cái gáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a dipper to fill the bucket with water."

    "Cô ấy dùng một cái gáo để đổ đầy nước vào xô."

  • "The cook used a long-handled dipper to stir the soup."

    "Người đầu bếp đã dùng một cái muôi cán dài để khuấy súp."

  • "Birdwatchers spotted a dipper near the waterfall."

    "Những người quan sát chim đã phát hiện một con chim dipper gần thác nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dip nhúng, dìm, lặn
Noun dip sự nhúng, hành động nhúng; nước chấm
Adjective dippable có thể nhúng được
Noun dipper cái gáo; chim lặn (một loài chim); một phần của chòm sao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thiên văn học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dyppan
Middle English
dippen
English
dip + -er → dipper

Nguồn gốc của 'dipper'

Từ 'dipper' bắt nguồn từ động từ 'dip' (nghĩa là nhúng, lặn, dìm xuống) trong tiếng Anh cổ. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó, hoặc một công cụ dùng cho hành động đó. Vì vậy, 'dipper' có thể là một cái gáo dùng để múc, một loài chim lặn, hoặc một chòm sao có hình dạng giống cái gáo.

Usage Note

Chỉ một dụng cụ dùng để múc chất lỏng. So với 'ladle' thì 'dipper' có thể ám chỉ một dụng cụ múc đơn giản hơn, đôi khi là một vật chứa tự nhiên được sử dụng để múc nước.

Prepositions

with

dipper with (something): Muôi/gáo đựng (cái gì). Ví dụ: A dipper with water.

Collocations (Từ đi kèm)

Dipper như một dụng cụ
  • water water dipper
    (gáo múc nước)
  • soup soup dipper
    (gáo múc canh)
  • long-handled long-handled dipper
    (gáo cán dài)
  • drinking drinking dipper
    (gáo uống nước)
Dipper như một loài chim
  • European European dipper
    (chim lặn châu Âu)
  • American American dipper
    (chim lặn châu Mỹ)
  • white-throated white-throated dipper
    (chim lặn họng trắng)

Idioms

  • the Big Dipper

    Chòm sao Bắc Đẩu (chòm sao Gấu Lớn)

    "You can often spot the Big Dipper in the northern sky."

    (Bạn thường có thể nhìn thấy chòm sao Bắc Đẩu trên bầu trời phía bắc.)

  • the Little Dipper

    Chòm sao Gấu Con (chòm sao Tiểu Hùng)

    "The North Star is part of the Little Dipper."

    (Sao Bắc Cực là một phần của chòm sao Gấu Con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dipper

noun
Lật mặt

Một cái muôi hoặc cái gáo.

"She used a dipper to fill the bucket with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dipper".

Chòm sao Bắc Đẩu (Big Dipper) và định hướng

Chòm sao Bắc Đẩu (Big Dipper) rất nổi tiếng và quan trọng trong lịch sử hàng hải và định hướng. Bằng cách nối hai ngôi sao ở phía cuối 'cái gáo' của chòm sao này, người ta có thể tìm thấy Sao Bắc Cực (Polaris), giúp xác định hướng Bắc. Điều này đã từng là một công cụ sống còn cho các thủy thủ và du khách, đặc biệt trước khi có công nghệ định vị hiện đại.

Chim lặn (Dipper Bird) - Loài chim dưới nước độc đáo

Các loài chim dipper (thuộc họ Cinclidae) là những loài chim biết hót độc đáo, chúng có khả năng bơi lội, lặn và thậm chí đi bộ dưới nước để săn côn trùng và cá nhỏ. Đây là một đặc điểm hiếm thấy ở các loài chim không phải chim nước, khiến chúng trở thành một chủ đề thú vị trong sinh học và được biết đến với khả năng thích nghi đặc biệt với môi trường sống ven suối, sông.